Tỷ lệ kèo trực tuyến - Tỷ lệ cá cược - Kèo nhà cái hôm nay

Tỷ lệ bóng đá - Kèo bóng đá trực tiếp hôm nay

Thứ Ba, ngày 20/04/2021 - 15:12
3.5 /5 của 205 đánh giá

Tỷ lệ kèo trực tuyến - Tỷ lệ bóng đá, Kèo bóng đá hôm nay, Tỷ lệ kèo nhà cái hôm nay, Tỷ lệ kèo Malaysia, Kèo Ma Cao, Tỷ lệ kèo tài xỉu, Châu Âu...mới nhất, được cập nhật nhanh, chính xác nhất hiện nay.

Tỷ lệ kèo hay còn được gọi là tỷ lệ cá cược bóng đá, được dùng nhiều trong nhà cái. Đây là kết quả phân tích, nhận định cũng như dự đoán mà nhà cái đưa ra trước mỗi trận đấu. Ở mỗi nhà cái đều cập nhật tỷ lệ kèo thường xuyên, vậy nên tham khảo bảng tỷ lệ ở đâu? Tham khảo chuyên mục Tỷ lệ kèo trực tuyến ở Soi kèo Bóng đá 365 có gì khác biệt: 

  • Tỷ lệ kèo Malaysia: kèo Macao luôn được cập nhật nhanh chóng. Từ đó giúp bạn dễ dàng nắm bắt khi nhà cái biến đổi tỷ lệ cược bóng đá và nắm được phần thắng cao hơn.
  • Tỷ lệ bóng đá chuẩn xác: Không chỉ nhanh chóng, bảng tỷ lệ ở đây còn cực kỳ chính xác nhất hiện nay với độ trễ so với nhà cái không đến 30s. Điều này sẽ giúp bạn cập nhật liên tục và đưa ra sự thay đổi hợp lý.
  • Kèo nhà cái:  Cung cấp các thông tin về tỷ lệ kèo, kèo chấp, kèo tỷ số, kèo tài xỉu.. tất cả các trận đấu diễn ra trong ngày hôm nay và rạng sáng ngày mai.

Giờ Trận Đấu Tỷ Lệ Tài Xỉu 1x2

KÈO NHÀ CÁI TRỰC TUYẾN

Hiện tại không có kèo trực tuyến nào

China Super League

Kèo tỷ số

  • 4-0

    201

  • 0-4

    31

  • 4-1

    201

  • 1-4

    31

  • 4-2

    201

  • 2-4

    51

  • 4-3

    201

  • 3-4

    131

  • 0-0

    13

  • 1-1

    7.8

  • 2-2

    17.5

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • 1-0

    14.5

  • 0-1

    7.1

  • 2-0

    31

  • 0-2

    8.2

  • 2-1

    17

  • 1-2

    8.4

  • 3-0

    101

  • 0-3

    14

  • 3-1

    56

  • 1-3

    13.5

  • 3-2

    51

  • 2-3

    26

  • Tỷ số khác 19.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9

  • 0-1

    21

  • 2-0

    7.9

  • 0-2

    46

  • 2-1

    8.6

  • 1-2

    21

  • 3-0

    10.5

  • 0-3

    141

  • 3-1

    11.5

  • 1-3

    66

  • 3-2

    26

  • 2-3

    56

  • 4-0

    18

  • 0-4

    201

  • 4-1

    19.5

  • 1-4

    201

  • 4-2

    41

  • 2-4

    201

  • 4-3

    121

  • 3-4

    201

  • 0-0

    21

  • 1-1

    9.8

  • 2-2

    18.5

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 9.9
Japan League Cup

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    15.5

  • 2-0

    11

  • 0-2

    26

  • 2-1

    8.4

  • 1-2

    12.5

  • 3-0

    18

  • 0-3

    56

  • 3-1

    13

  • 1-3

    31

  • 3-2

    19.5

  • 2-3

    31

  • 4-0

    36

  • 0-4

    171

  • 4-1

    26

  • 1-4

    86

  • 4-2

    41

  • 2-4

    81

  • 4-3

    81

  • 3-4

    111

  • 0-0

    19.5

  • 1-1

    8

  • 2-2

    13

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 14
Korea K League 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.3

  • 0-1

    8.2

  • 2-0

    10.5

  • 0-2

    17

  • 2-1

    9.3

  • 1-2

    12

  • 3-0

    26

  • 0-3

    51

  • 3-1

    21

  • 1-3

    36

  • 3-2

    36

  • 2-3

    46

  • 4-0

    76

  • 0-4

    201

  • 4-1

    61

  • 1-4

    121

  • 4-2

    96

  • 2-4

    151

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    17

  • 3-3

    91

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 51

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.4

  • 0-1

    11.5

  • 2-0

    9

  • 0-2

    21

  • 2-1

    8.4

  • 1-2

    13

  • 3-0

    16.5

  • 0-3

    56

  • 3-1

    15

  • 1-3

    36

  • 3-2

    26

  • 2-3

    41

  • 4-0

    41

  • 0-4

    201

  • 4-1

    36

  • 1-4

    121

  • 4-2

    66

  • 2-4

    141

  • 4-3

    161

  • 3-4

    201

  • 0-0

    12.5

  • 1-1

    6.9

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26
English Premier League

Kèo tỷ số

  • 1-2

    21

  • 3-0

    13

  • 0-3

    151

  • 3-1

    14.5

  • 1-3

    76

  • 3-2

    31

  • 2-3

    71

  • 4-0

    31

  • 0-4

    351

  • 4-1

    31

  • 1-4

    351

  • 4-2

    66

  • 2-4

    351

  • 4-3

    221

  • 3-4

    351

  • 0-0

    9.8

  • 1-1

    7.7

  • 2-2

    21

  • 3-3

    101

  • 4-4

    351

  • 2-0

    7.2

  • 0-2

    41

  • 2-1

    8.6

  • 1-0

    5.8

  • 0-1

    14

  • Tỷ số khác 26
Spain Primera Division
Germany Bundesliga 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    21

  • 0-1

    6.7

  • 2-0

    61

  • 0-2

    6.7

  • 2-1

    26

  • 1-2

    8.3

  • 3-0

    351

  • 0-3

    10

  • 3-1

    96

  • 1-3

    11.5

  • 3-2

    76

  • 2-3

    26

  • 4-0

    351

  • 0-4

    20

  • 4-1

    351

  • 1-4

    21

  • 4-2

    351

  • 2-4

    41

  • 4-3

    351

  • 3-4

    121

  • 0-0

    14

  • 1-1

    9.2

  • 2-2

    21

  • 3-3

    86

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 12

Kèo tỷ số

  • 1-0

    12.5

  • 0-1

    26

  • 2-0

    9.9

  • 0-2

    46

  • 2-1

    8.7

  • 1-2

    19

  • 3-0

    12

  • 0-3

    111

  • 3-1

    10.5

  • 1-3

    46

  • 3-2

    18.5

  • 2-3

    41

  • 4-0

    19

  • 0-4

    351

  • 4-1

    17

  • 1-4

    151

  • 4-2

    31

  • 2-4

    121

  • 4-3

    71

  • 3-4

    151

  • 0-0

    30

  • 1-1

    11

  • 2-2

    15

  • 3-3

    46

  • 4-4

    271

  • Tỷ số khác 7.3

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6

  • 0-1

    11.5

  • 2-0

    7.8

  • 0-2

    31

  • 2-1

    8.4

  • 1-2

    16.5

  • 3-0

    15

  • 0-3

    101

  • 3-1

    15.5

  • 1-3

    56

  • 3-2

    31

  • 2-3

    56

  • 4-0

    36

  • 0-4

    351

  • 4-1

    36

  • 1-4

    271

  • 4-2

    66

  • 2-4

    271

  • 4-3

    211

  • 3-4

    351

  • 0-0

    9.7

  • 1-1

    7

  • 2-2

    18.5

  • 3-3

    91

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.9

  • 0-1

    21

  • 2-0

    8.5

  • 0-2

    46

  • 2-1

    8.6

  • 1-2

    20

  • 3-0

    11

  • 0-3

    121

  • 3-1

    11

  • 1-3

    56

  • 3-2

    21

  • 2-3

    51

  • 4-0

    18.5

  • 0-4

    351

  • 4-1

    19

  • 1-4

    251

  • 4-2

    36

  • 2-4

    211

  • 4-3

    101

  • 3-4

    271

  • 0-0

    21

  • 1-1

    10

  • 2-2

    17

  • 3-3

    66

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 9.2
Italy Serie A
Australia A League
Japan J1 League
Japan J2 League
Germany Bundesliga 2

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.9

  • 0-1

    8.4

  • 2-0

    17.5

  • 0-2

    12.5

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    9.1

  • 3-0

    46

  • 0-3

    26

  • 3-1

    26

  • 1-3

    18.5

  • 3-2

    31

  • 2-3

    26

  • 4-0

    141

  • 0-4

    76

  • 4-1

    76

  • 1-4

    51

  • 4-2

    81

  • 2-4

    61

  • 4-3

    131

  • 3-4

    111

  • 0-0

    12

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    13.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.6

  • 0-1

    16.5

  • 2-0

    7

  • 0-2

    41

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    20

  • 3-0

    11

  • 0-3

    141

  • 3-1

    12

  • 1-3

    71

  • 3-2

    26

  • 2-3

    61

  • 4-0

    21

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    201

  • 4-2

    51

  • 2-4

    201

  • 4-3

    141

  • 3-4

    201

  • 0-0

    13

  • 1-1

    8.1

  • 2-2

    19

  • 3-3

    86

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 15

Kèo tỷ số

  • 1-0

    13.5

  • 0-1

    9.6

  • 2-0

    21

  • 0-2

    11.5

  • 2-1

    12

  • 1-2

    8.5

  • 3-0

    56

  • 0-3

    20

  • 3-1

    31

  • 1-3

    14

  • 3-2

    31

  • 2-3

    21

  • 4-0

    161

  • 0-4

    46

  • 4-1

    86

  • 1-4

    31

  • 4-2

    81

  • 2-4

    41

  • 4-3

    111

  • 3-4

    86

  • 0-0

    17

  • 1-1

    7.6

  • 2-2

    13

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 16.5
Netherlands Eredivisie
Denmark Super League - PlayOff
English League Championship

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6

  • 0-1

    12.5

  • 2-0

    7

  • 0-2

    31

  • 2-1

    8.3

  • 1-2

    17

  • 3-0

    12

  • 0-3

    96

  • 3-1

    14.5

  • 1-3

    56

  • 3-2

    36

  • 2-3

    66

  • 4-0

    26

  • 0-4

    201

  • 4-1

    31

  • 1-4

    201

  • 4-2

    76

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    7.2

  • 2-2

    20

  • 3-3

    111

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.1

  • 0-1

    9.2

  • 2-0

    12.5

  • 0-2

    16

  • 2-1

    9.3

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    26

  • 0-3

    41

  • 3-1

    20

  • 1-3

    26

  • 3-2

    26

  • 2-3

    31

  • 4-0

    81

  • 0-4

    131

  • 4-1

    56

  • 1-4

    81

  • 4-2

    71

  • 2-4

    91

  • 4-3

    141

  • 3-4

    151

  • 0-0

    11

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    14

  • 3-3

    61

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.3

  • 0-1

    6.7

  • 2-0

    14.5

  • 0-2

    12

  • 2-1

    11

  • 1-2

    10

  • 3-0

    41

  • 0-3

    31

  • 3-1

    31

  • 1-3

    26

  • 3-2

    41

  • 2-3

    41

  • 4-0

    141

  • 0-4

    101

  • 4-1

    101

  • 1-4

    76

  • 4-2

    131

  • 2-4

    111

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.8

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    17

  • 3-3

    91

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 56

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.7

  • 0-1

    7.8

  • 2-0

    12.5

  • 0-2

    13

  • 2-1

    10

  • 1-2

    10

  • 3-0

    31

  • 0-3

    31

  • 3-1

    26

  • 1-3

    26

  • 3-2

    36

  • 2-3

    36

  • 4-0

    96

  • 0-4

    101

  • 4-1

    71

  • 1-4

    76

  • 4-2

    101

  • 2-4

    101

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9.6

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.7

  • 0-1

    9.9

  • 2-0

    9

  • 0-2

    19.5

  • 2-1

    8.6

  • 1-2

    12.5

  • 3-0

    18

  • 0-3

    56

  • 3-1

    17

  • 1-3

    36

  • 3-2

    31

  • 2-3

    46

  • 4-0

    46

  • 0-4

    201

  • 4-1

    46

  • 1-4

    131

  • 4-2

    76

  • 2-4

    151

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    81

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 31
Spain Segunda Division
Scotland Premiership
Portugal Primeira Liga

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.6

  • 0-1

    7.4

  • 2-0

    11

  • 0-2

    13.5

  • 2-1

    9.9

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    26

  • 0-3

    36

  • 3-1

    26

  • 1-3

    31

  • 3-2

    46

  • 2-3

    51

  • 4-0

    81

  • 0-4

    121

  • 4-1

    76

  • 1-4

    101

  • 4-2

    131

  • 2-4

    161

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.3

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    18.5

  • 3-3

    111

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 56
Austria Bundesliga - PlayOff

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.2

  • 0-1

    8.4

  • 2-0

    11

  • 0-2

    14.5

  • 2-1

    9.1

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    26

  • 0-3

    36

  • 3-1

    20

  • 1-3

    26

  • 3-2

    31

  • 2-3

    36

  • 4-0

    71

  • 0-4

    111

  • 4-1

    56

  • 1-4

    86

  • 4-2

    86

  • 2-4

    111

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    15

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.7

  • 0-1

    12.5

  • 2-0

    9.9

  • 0-2

    21

  • 2-1

    8.2

  • 1-2

    12

  • 3-0

    17

  • 0-3

    51

  • 3-1

    14

  • 1-3

    31

  • 3-2

    21

  • 2-3

    31

  • 4-0

    36

  • 0-4

    141

  • 4-1

    31

  • 1-4

    91

  • 4-2

    51

  • 2-4

    101

  • 4-3

    111

  • 3-4

    161

  • 0-0

    16

  • 1-1

    7.2

  • 2-2

    13.5

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 19

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.3

  • 0-1

    12

  • 2-0

    9.6

  • 0-2

    21

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    12

  • 3-0

    16.5

  • 0-3

    51

  • 3-1

    14

  • 1-3

    31

  • 3-2

    26

  • 2-3

    36

  • 4-0

    36

  • 0-4

    151

  • 4-1

    31

  • 1-4

    96

  • 4-2

    51

  • 2-4

    111

  • 4-3

    121

  • 3-4

    201

  • 0-0

    15

  • 1-1

    7

  • 2-2

    14

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
Ireland Premier Division

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11.5

  • 0-1

    5

  • 2-0

    31

  • 0-2

    6.2

  • 2-1

    20

  • 1-2

    8.9

  • 3-0

    121

  • 0-3

    11.5

  • 3-1

    81

  • 1-3

    16.5

  • 3-2

    96

  • 2-3

    46

  • 4-0

    201

  • 0-4

    26

  • 4-1

    201

  • 1-4

    41

  • 4-2

    201

  • 2-4

    101

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.4

  • 1-1

    7.1

  • 2-2

    26

  • 3-3

    201

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.1

  • 0-1

    18.5

  • 2-0

    5.1

  • 0-2

    66

  • 2-1

    9.4

  • 1-2

    36

  • 3-0

    7.6

  • 0-3

    201

  • 3-1

    14

  • 1-3

    151

  • 3-2

    51

  • 2-3

    151

  • 4-0

    15

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    201

  • 4-2

    91

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    9.4

  • 2-2

    36

  • 3-3

    201

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 15

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.2

  • 0-1

    6.7

  • 2-0

    15

  • 0-2

    10

  • 2-1

    11.5

  • 1-2

    9.4

  • 3-0

    41

  • 0-3

    21

  • 3-1

    31

  • 1-3

    21

  • 3-2

    46

  • 2-3

    36

  • 4-0

    131

  • 0-4

    66

  • 4-1

    101

  • 1-4

    61

  • 4-2

    151

  • 2-4

    111

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9.1

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    17.5

  • 3-3

    101

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 46

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.8

  • 0-1

    5.8

  • 2-0

    19

  • 0-2

    8.3

  • 2-1

    14

  • 1-2

    9

  • 3-0

    61

  • 0-3

    17.5

  • 3-1

    46

  • 1-3

    19.5

  • 3-2

    61

  • 2-3

    41

  • 4-0

    201

  • 0-4

    51

  • 4-1

    161

  • 1-4

    51

  • 4-2

    201

  • 2-4

    111

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.4

  • 1-1

    6.3

  • 2-2

    19.5

  • 3-3

    121

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 46

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.9

  • 0-1

    7.3

  • 2-0

    9.8

  • 0-2

    14.5

  • 2-1

    10

  • 1-2

    12.5

  • 3-0

    26

  • 0-3

    41

  • 3-1

    26

  • 1-3

    36

  • 3-2

    51

  • 2-3

    61

  • 4-0

    76

  • 0-4

    151

  • 4-1

    76

  • 1-4

    131

  • 4-2

    141

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.4

  • 1-1

    6

  • 2-2

    20

  • 3-3

    131

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 66
Turkey Super League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7

  • 0-1

    11

  • 2-0

    8.9

  • 0-2

    21

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    13

  • 3-0

    17

  • 0-3

    61

  • 3-1

    15

  • 1-3

    36

  • 3-2

    26

  • 2-3

    41

  • 4-0

    41

  • 0-4

    201

  • 4-1

    36

  • 1-4

    121

  • 4-2

    56

  • 2-4

    131

  • 4-3

    131

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    15

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.5

  • 0-1

    7.5

  • 2-0

    11.5

  • 0-2

    15.5

  • 2-1

    9.5

  • 1-2

    11

  • 3-0

    31

  • 0-3

    46

  • 3-1

    21

  • 1-3

    31

  • 3-2

    36

  • 2-3

    41

  • 4-0

    101

  • 0-4

    201

  • 4-1

    71

  • 1-4

    101

  • 4-2

    91

  • 2-4

    121

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.5

  • 1-1

    5.9

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 51

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.5

  • 0-1

    9

  • 2-0

    15

  • 0-2

    13.5

  • 2-1

    9.8

  • 1-2

    9.2

  • 3-0

    36

  • 0-3

    31

  • 3-1

    21

  • 1-3

    19.5

  • 3-2

    26

  • 2-3

    26

  • 4-0

    101

  • 0-4

    86

  • 4-1

    61

  • 1-4

    51

  • 4-2

    71

  • 2-4

    61

  • 4-3

    111

  • 3-4

    111

  • 0-0

    12.5

  • 1-1

    6.6

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    46

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10

  • 0-1

    7.2

  • 2-0

    18

  • 0-2

    9.3

  • 2-1

    11.5

  • 1-2

    8.4

  • 3-0

    46

  • 0-3

    18

  • 3-1

    31

  • 1-3

    16.5

  • 3-2

    41

  • 2-3

    31

  • 4-0

    141

  • 0-4

    46

  • 4-1

    101

  • 1-4

    41

  • 4-2

    131

  • 2-4

    71

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    15

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.7

  • 0-1

    11.5

  • 2-0

    7.9

  • 0-2

    21

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    14

  • 3-0

    14

  • 0-3

    66

  • 3-1

    14.5

  • 1-3

    41

  • 3-2

    31

  • 2-3

    46

  • 4-0

    31

  • 0-4

    201

  • 4-1

    31

  • 1-4

    141

  • 4-2

    66

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    6.8

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    81

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26
Switzerland Super League
Sweden Superettan

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.6

  • 0-1

    12.5

  • 2-0

    7.4

  • 0-2

    26

  • 2-1

    8

  • 1-2

    15

  • 3-0

    12.5

  • 0-3

    76

  • 3-1

    13.5

  • 1-3

    46

  • 3-2

    26

  • 2-3

    51

  • 4-0

    26

  • 0-4

    201

  • 4-1

    31

  • 1-4

    201

  • 4-2

    61

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    12

  • 1-1

    7.1

  • 2-2

    17

  • 3-3

    86

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
AFC Champions League

Kèo tỷ số

  • 2-0

    15.5

  • 0-2

    11.5

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    9.2

  • 3-0

    46

  • 0-3

    26

  • 3-1

    31

  • 1-3

    21

  • 3-2

    36

  • 2-3

    31

  • 4-0

    151

  • 0-4

    86

  • 4-1

    96

  • 1-4

    61

  • 4-2

    111

  • 2-4

    86

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.1

  • 1-1

    5.9

  • 2-2

    15

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • 1-0

    7.8

  • 0-1

    6.7

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.5

  • 0-1

    5.8

  • 2-0

    17

  • 0-2

    9.9

  • 2-1

    12

  • 1-2

    9.2

  • 3-0

    56

  • 0-3

    26

  • 3-1

    36

  • 1-3

    21

  • 3-2

    46

  • 2-3

    36

  • 4-0

    201

  • 0-4

    81

  • 4-1

    131

  • 1-4

    66

  • 4-2

    151

  • 2-4

    101

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    6.9

  • 1-1

    5.8

  • 2-2

    17

  • 3-3

    91

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 56

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.8

  • 0-1

    36

  • 2-0

    5.4

  • 0-2

    131

  • 2-1

    9.6

  • 1-2

    51

  • 3-0

    6.5

  • 0-3

    201

  • 3-1

    10.5

  • 1-3

    201

  • 3-2

    31

  • 2-3

    201

  • 4-0

    10.5

  • 0-4

    201

  • 4-1

    15

  • 1-4

    201

  • 4-2

    41

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    18

  • 1-1

    13.5

  • 2-2

    36

  • 3-3

    131

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 5.9

Kèo tỷ số

  • 1-2

    8.6

  • 3-0

    46

  • 0-3

    19

  • 3-1

    31

  • 1-3

    18

  • 3-2

    41

  • 2-3

    31

  • 4-0

    141

  • 0-4

    51

  • 4-1

    111

  • 1-4

    46

  • 4-2

    141

  • 2-4

    86

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9.7

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    16

  • 3-3

    86

  • 4-4

    201

  • 1-0

    8.8

  • 0-1

    6.6

  • 2-0

    16.5

  • 0-2

    9.1

  • 2-1

    11.5

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.1

  • 0-1

    26

  • 2-0

    5.8

  • 0-2

    66

  • 2-1

    8.6

  • 1-2

    31

  • 3-0

    7.2

  • 0-3

    201

  • 3-1

    10.5

  • 1-3

    111

  • 3-2

    31

  • 2-3

    96

  • 4-0

    12

  • 0-4

    201

  • 4-1

    17.5

  • 1-4

    201

  • 4-2

    46

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    18

  • 1-1

    10.5

  • 2-2

    26

  • 3-3

    111

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 7.8

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.7

  • 0-1

    5.7

  • 2-0

    18.5

  • 0-2

    8

  • 2-1

    13

  • 1-2

    8.6

  • 3-0

    56

  • 0-3

    16.5

  • 3-1

    41

  • 1-3

    18

  • 3-2

    56

  • 2-3

    36

  • 4-0

    201

  • 0-4

    46

  • 4-1

    151

  • 1-4

    46

  • 4-2

    201

  • 2-4

    96

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.3

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    18.5

  • 3-3

    111

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 41
Austria 2 Liga

Kèo tỷ số

  • 1-0

    14

  • 0-1

    7.7

  • 2-0

    26

  • 0-2

    8.1

  • 2-1

    14

  • 1-2

    7.8

  • 3-0

    71

  • 0-3

    12.5

  • 3-1

    41

  • 1-3

    12

  • 3-2

    41

  • 2-3

    21

  • 4-0

    201

  • 4-1

    131

  • 1-4

    26

  • 4-2

    141

  • 2-4

    46

  • 4-3

    201

  • 3-4

    121

  • 0-0

    15.5

  • 1-1

    7.4

  • 2-2

    15

  • 3-3

    61

  • 4-4

    201

  • 0-4

    26

  • Tỷ số khác 15.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.8

  • 0-1

    16.5

  • 2-0

    7.6

  • 0-2

    31

  • 2-1

    7.7

  • 1-2

    16.5

  • 3-0

    11

  • 0-3

    91

  • 3-1

    11

  • 1-3

    46

  • 3-2

    21

  • 2-3

    46

  • 4-0

    21

  • 0-4

    201

  • 4-1

    21

  • 1-4

    201

  • 4-2

    41

  • 2-4

    201

  • 4-3

    111

  • 3-4

    201

  • 0-0

    17

  • 1-1

    8

  • 2-2

    16

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 12.5
France Ligue 2

Kèo tỷ số

  • 2-0

    7.6

  • 0-2

    19.5

  • 2-1

    8.6

  • 1-2

    14

  • 3-0

    16

  • 0-3

    61

  • 3-1

    18

  • 1-3

    46

  • 3-2

    41

  • 2-3

    61

  • 4-0

    41

  • 0-4

    201

  • 4-1

    46

  • 1-4

    201

  • 4-2

    96

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.1

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    19

  • 3-3

    111

  • 4-4

    201

  • 1-0

    5.5

  • 0-1

    8.8

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6

  • 0-1

    7.2

  • 2-0

    9.8

  • 0-2

    14

  • 2-1

    9.4

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    21

  • 0-3

    41

  • 3-1

    21

  • 1-3

    31

  • 3-2

    41

  • 2-3

    51

  • 4-0

    71

  • 0-4

    131

  • 4-1

    71

  • 1-4

    111

  • 4-2

    121

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.7

  • 1-1

    5.8

  • 2-2

    18

  • 3-3

    111

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 56

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.6

  • 0-1

    6.1

  • 2-0

    13.5

  • 0-2

    11.5

  • 2-1

    11

  • 1-2

    10

  • 3-0

    41

  • 0-3

    31

  • 3-1

    31

  • 1-3

    26

  • 3-2

    46

  • 2-3

    41

  • 4-0

    141

  • 0-4

    111

  • 4-1

    101

  • 1-4

    86

  • 4-2

    141

  • 2-4

    121

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    6.6

  • 1-1

    5.7

  • 2-2

    17.5

  • 3-3

    96

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 66

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.3

  • 0-1

    7.4

  • 2-0

    11.5

  • 0-2

    15.5

  • 2-1

    9.3

  • 1-2

    11

  • 3-0

    31

  • 0-3

    46

  • 3-1

    21

  • 1-3

    31

  • 3-2

    36

  • 2-3

    41

  • 4-0

    96

  • 0-4

    201

  • 4-1

    66

  • 1-4

    111

  • 4-2

    91

  • 2-4

    121

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.2

  • 1-1

    5.8

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 51

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.5

  • 0-1

    9.9

  • 2-0

    7.1

  • 0-2

    21

  • 2-1

    8.3

  • 1-2

    15

  • 3-0

    14

  • 0-3

    76

  • 3-1

    16

  • 1-3

    51

  • 3-2

    36

  • 2-3

    61

  • 4-0

    36

  • 0-4

    201

  • 4-1

    41

  • 1-4

    201

  • 4-2

    86

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.8

  • 1-1

    6.4

  • 2-2

    19

  • 3-3

    111

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.5

  • 0-1

    6.5

  • 2-0

    13

  • 0-2

    13

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    41

  • 0-3

    41

  • 3-1

    26

  • 1-3

    26

  • 3-2

    41

  • 2-3

    41

  • 4-0

    131

  • 0-4

    131

  • 4-1

    91

  • 1-4

    91

  • 4-2

    121

  • 2-4

    121

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    6.6

  • 1-1

    5.7

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    86

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 61

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11

  • 0-1

    6.6

  • 2-0

    21

  • 0-2

    8

  • 2-1

    13

  • 1-2

    8

  • 3-0

    61

  • 0-3

    14.5

  • 3-1

    36

  • 1-3

    14.5

  • 3-2

    46

  • 2-3

    26

  • 4-0

    201

  • 0-4

    36

  • 4-1

    131

  • 1-4

    36

  • 4-2

    151

  • 2-4

    66

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    6.6

  • 2-2

    16

  • 3-3

    81

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8

  • 0-1

    7

  • 2-0

    15

  • 0-2

    11.5

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    9.1

  • 3-0

    41

  • 0-3

    26

  • 3-1

    26

  • 1-3

    21

  • 3-2

    36

  • 2-3

    31

  • 4-0

    131

  • 0-4

    81

  • 4-1

    86

  • 1-4

    61

  • 4-2

    101

  • 2-4

    81

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.9

  • 1-1

    6

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.2

  • 0-1

    7.4

  • 2-0

    14.5

  • 0-2

    12

  • 2-1

    10

  • 1-2

    9.1

  • 3-0

    36

  • 0-3

    26

  • 3-1

    26

  • 1-3

    21

  • 3-2

    31

  • 2-3

    31

  • 4-0

    121

  • 0-4

    81

  • 4-1

    76

  • 1-4

    56

  • 4-2

    96

  • 2-4

    81

  • 4-3

    201

  • 3-4

    151

  • 0-0

    9.6

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    14

  • 3-3

    61

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36
English League 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11

  • 0-1

    6.5

  • 2-0

    21

  • 0-2

    7.8

  • 2-1

    13.5

  • 1-3

    14

  • 3-2

    46

  • 2-3

    31

  • 4-0

    201

  • 0-4

    31

  • 4-1

    141

  • 1-4

    31

  • 4-2

    201

  • 2-4

    66

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    16

  • 3-3

    81

  • 4-4

    201

  • 1-2

    8

  • 3-0

    66

  • 0-3

    14

  • 3-1

    41

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.2

  • 0-1

    8.3

  • 2-0

    15.5

  • 0-2

    12.5

  • 2-1

    9.9

  • 1-2

    9

  • 3-0

    36

  • 0-3

    31

  • 3-1

    21

  • 1-3

    19

  • 3-2

    26

  • 2-3

    26

  • 4-0

    111

  • 0-4

    81

  • 4-1

    66

  • 1-4

    51

  • 4-2

    76

  • 2-4

    61

  • 4-3

    121

  • 3-4

    111

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    6.4

  • 2-2

    13

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.3

  • 0-1

    8

  • 2-0

    11.5

  • 0-2

    14

  • 2-1

    9.2

  • 1-2

    10

  • 3-0

    26

  • 0-3

    36

  • 3-1

    21

  • 1-3

    26

  • 3-2

    31

  • 2-3

    36

  • 4-0

    81

  • 0-4

    121

  • 4-1

    61

  • 1-4

    81

  • 4-2

    81

  • 2-4

    101

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9.3

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 4-2

    96

  • 2-4

    96

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    15

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • 4-3

    201

  • 1-0

    7.7

  • 0-1

    7.7

  • 2-0

    12

  • 0-2

    12

  • 2-1

    9.5

  • 1-2

    9.5

  • 3-0

    26

  • 0-3

    26

  • 3-1

    21

  • 1-3

    21

  • 3-2

    36

  • 2-3

    36

  • 4-0

    81

  • 0-4

    81

  • 4-1

    66

  • 1-4

    66

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8

  • 0-1

    6.8

  • 2-0

    14.5

  • 0-2

    10.5

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    9

  • 3-0

    41

  • 0-3

    26

  • 3-1

    26

  • 1-3

    20

  • 3-2

    41

  • 2-3

    31

  • 4-0

    121

  • 0-4

    71

  • 4-1

    91

  • 1-4

    56

  • 4-2

    121

  • 2-4

    91

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9

  • 1-1

    6

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    81

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.6

  • 0-1

    5.8

  • 2-0

    13

  • 0-2

    10

  • 2-1

    11.5

  • 1-2

    10

  • 3-0

    36

  • 0-3

    26

  • 3-1

    36

  • 1-3

    26

  • 3-2

    56

  • 2-3

    51

  • 4-0

    131

  • 0-4

    81

  • 4-1

    121

  • 1-4

    81

  • 4-2

    201

  • 2-4

    151

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    6.8

  • 1-1

    5.8

  • 2-2

    20

  • 3-3

    131

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 71

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.1

  • 0-1

    7.7

  • 2-0

    12.5

  • 0-2

    14.5

  • 2-1

    9.4

  • 1-2

    10

  • 3-0

    31

  • 0-3

    41

  • 3-1

    21

  • 1-3

    26

  • 3-2

    31

  • 2-3

    36

  • 4-0

    96

  • 0-4

    131

  • 4-1

    66

  • 1-4

    81

  • 4-2

    86

  • 2-4

    101

  • 4-3

    161

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.4

  • 1-1

    6

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.5

  • 0-1

    6.1

  • 2-0

    17

  • 0-2

    8.7

  • 2-1

    12

  • 1-2

    8.7

  • 3-0

    46

  • 0-3

    18.5

  • 3-1

    36

  • 1-3

    18.5

  • 3-2

    51

  • 2-3

    36

  • 4-0

    201

  • 0-4

    51

  • 4-1

    121

  • 1-4

    51

  • 4-2

    201

  • 2-4

    91

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.8

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    17

  • 3-3

    96

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.9

  • 0-1

    13.5

  • 2-0

    7.4

  • 0-2

    26

  • 2-1

    7.8

  • 1-2

    15

  • 3-0

    12

  • 0-3

    81

  • 3-1

    12.5

  • 1-3

    46

  • 3-2

    26

  • 2-3

    51

  • 4-0

    26

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    201

  • 4-2

    56

  • 2-4

    201

  • 4-3

    141

  • 3-4

    201

  • 0-0

    13

  • 1-1

    7.2

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 18

Kèo tỷ số

  • 3-2

    36

  • 2-3

    46

  • 4-0

    56

  • 0-4

    131

  • 4-1

    51

  • 1-4

    101

  • 4-2

    91

  • 2-4

    141

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9.2

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    91

  • 4-4

    201

  • 1-0

    6.5

  • 0-1

    8.3

  • 2-0

    9.5

  • 0-2

    15.5

  • 2-1

    8.8

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    21

  • 0-3

    41

  • 3-1

    19

  • 1-3

    31

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.1

  • 0-1

    7.6

  • 2-0

    9.5

  • 0-2

    14.5

  • 2-1

    9.2

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    21

  • 0-3

    41

  • 3-1

    21

  • 1-3

    31

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.1

  • 1-1

    5.9

  • 2-2

    17.5

  • 3-3

    101

  • 4-4

    201

  • 3-2

    41

  • 2-3

    51

  • 4-0

    66

  • 0-4

    131

  • 4-1

    61

  • 1-4

    111

  • 4-2

    111

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • Tỷ số khác 51

Kèo tỷ số

  • 0-3

    16

  • 3-1

    36

  • 1-3

    15

  • 3-2

    41

  • 2-3

    26

  • 4-0

    201

  • 0-4

    36

  • 4-1

    111

  • 1-4

    36

  • 4-2

    141

  • 2-4

    66

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    6.8

  • 2-0

    19.5

  • 0-2

    8.5

  • 2-1

    12.5

  • 1-2

    8.1

  • 3-0

    51

  • Tỷ số khác 26
Switzerland Challenge League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11

  • 0-1

    6.9

  • 2-0

    21

  • 0-2

    8.4

  • 2-1

    12.5

  • 1-2

    8

  • 3-0

    56

  • 0-3

    15

  • 3-1

    36

  • 1-3

    14.5

  • 3-2

    41

  • 2-3

    26

  • 4-0

    201

  • 0-4

    36

  • 4-1

    121

  • 1-4

    36

  • 4-2

    141

  • 2-4

    61

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    12

  • 1-1

    6.6

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.3

  • 0-1

    9.4

  • 2-0

    9.8

  • 0-2

    16

  • 2-1

    8.5

  • 1-2

    11

  • 3-0

    19.5

  • 0-3

    41

  • 3-1

    17

  • 1-3

    26

  • 3-2

    31

  • 2-3

    36

  • 4-0

    51

  • 0-4

    121

  • 4-1

    46

  • 1-4

    86

  • 4-2

    71

  • 2-4

    111

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    6.3

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 2-2

    14

  • 3-3

    61

  • 4-4

    201

  • 1-0

    7.7

  • 0-1

    11

  • 2-0

    9.3

  • 0-2

    19

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    17

  • 0-3

    46

  • 3-1

    14.5

  • 1-3

    31

  • 3-2

    26

  • 2-3

    36

  • 4-0

    41

  • 0-4

    141

  • 4-1

    36

  • 1-4

    96

  • 4-2

    61

  • 2-4

    111

  • 4-3

    141

  • 3-4

    201

  • 0-0

    13

  • 1-1

    6.7

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 1-0

    13.5

  • 0-1

    7.3

  • 2-0

    26

  • 0-2

    7.8

  • 2-1

    14.5

  • 1-2

    7.8

  • 3-0

    76

  • 0-3

    12.5

  • 3-1

    41

  • 1-3

    12.5

  • 3-2

    46

  • 2-3

    26

  • 4-0

    201

  • 0-4

    26

  • 4-1

    141

  • 1-4

    26

  • 4-2

    151

  • 2-4

    51

  • 4-3

    201

  • 3-4

    131

  • 0-0

    14

  • 1-1

    7.3

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 17
English League 2

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.8

  • 0-1

    7

  • 2-0

    11.5

  • 0-2

    12.5

  • 2-1

    9.8

  • 1-2

    10

  • 3-0

    26

  • 0-3

    31

  • 3-1

    26

  • 1-3

    26

  • 3-2

    41

  • 2-3

    41

  • 4-0

    86

  • 0-4

    96

  • 4-1

    76

  • 1-4

    86

  • 4-2

    121

  • 2-4

    131

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 4-4

    201

  • 0-0

    8.3

  • 1-1

    5.9

  • 2-2

    17

  • 3-3

    96

  • Tỷ số khác 51

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7

  • 0-1

    8.1

  • 2-0

    10.5

  • 0-2

    14

  • 2-1

    9

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    21

  • 0-3

    36

  • 3-1

    20

  • 1-3

    26

  • 3-2

    36

  • 2-3

    41

  • 4-0

    66

  • 0-4

    111

  • 4-1

    56

  • 1-4

    86

  • 4-2

    91

  • 2-4

    121

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9.7

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    81

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 0-3

    31

  • 3-1

    26

  • 1-3

    26

  • 3-2

    36

  • 2-3

    36

  • 4-0

    111

  • 0-4

    111

  • 4-1

    76

  • 1-4

    76

  • 4-2

    101

  • 2-4

    96

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.2

  • 1-1

    5.9

  • 2-2

    15

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • 1-0

    7.2

  • 0-1

    7.1

  • 2-0

    13

  • 0-2

    12.5

  • 2-1

    9.9

  • 1-2

    9.7

  • 3-0

    36

  • Tỷ số khác 46

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.9

  • 0-1

    6.6

  • 2-0

    10.5

  • 0-2

    13

  • 2-1

    10

  • 1-2

    11

  • 3-0

    26

  • 0-3

    36

  • 3-1

    26

  • 1-3

    31

  • 3-2

    46

  • 2-3

    51

  • 4-0

    86

  • 0-4

    121

  • 4-1

    81

  • 1-4

    111

  • 4-2

    141

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7

  • 1-1

    5.8

  • 2-2

    19.5

  • 3-3

    121

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 66

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.3

  • 0-1

    7.7

  • 2-0

    11.5

  • 0-2

    12.5

  • 2-1

    9.4

  • 1-2

    9.9

  • 3-0

    26

  • 0-3

    31

  • 3-1

    21

  • 1-3

    26

  • 3-2

    36

  • 2-3

    36

  • 4-0

    76

  • 0-4

    91

  • 4-1

    66

  • 1-4

    71

  • 4-2

    101

  • 2-4

    111

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9.7

  • 1-1

    6

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    81

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.7

  • 0-1

    11

  • 2-0

    9.3

  • 0-2

    19

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    17

  • 0-3

    46

  • 3-1

    14.5

  • 1-3

    31

  • 3-2

    26

  • 2-3

    36

  • 4-0

    41

  • 0-4

    141

  • 4-1

    36

  • 1-4

    96

  • 4-2

    61

  • 2-4

    111

  • 4-3

    141

  • 3-4

    201

  • 0-0

    13

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    14

  • 3-3

    61

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7

  • 0-1

    6.4

  • 2-0

    12.5

  • 0-2

    10.5

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    9.7

  • 3-0

    36

  • 0-3

    26

  • 3-1

    26

  • 1-3

    26

  • 3-2

    46

  • 2-3

    41

  • 4-0

    111

  • 0-4

    81

  • 4-1

    96

  • 1-4

    76

  • 4-2

    141

  • 2-4

    121

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.9

  • 1-1

    5.8

  • 2-2

    17.5

  • 3-3

    101

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 56

Kèo tỷ số

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.5

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    21

  • 3-3

    121

  • 4-4

    201

  • 1-0

    5.3

  • 0-1

    10

  • 2-0

    6.8

  • 0-2

    26

  • 2-1

    8.4

  • 1-2

    16

  • 3-0

    13

  • 0-3

    81

  • 3-1

    16

  • 1-3

    56

  • 3-2

    36

  • 2-3

    71

  • 4-0

    31

  • 0-4

    201

  • 4-1

    41

  • 1-4

    201

  • 4-2

    91

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.9

  • 0-1

    8.3

  • 2-0

    8.5

  • 0-2

    17

  • 2-1

    8.8

  • 1-2

    12.5

  • 3-0

    18.5

  • 0-3

    51

  • 3-1

    19

  • 1-3

    36

  • 3-2

    36

  • 2-3

    51

  • 4-0

    51

  • 0-4

    201

  • 4-1

    51

  • 1-4

    131

  • 4-2

    101

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.3

  • 1-1

    6

  • 2-2

    18

  • 3-3

    101

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 46

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.3

  • 0-1

    6.8

  • 2-0

    15

  • 0-2

    9.9

  • 2-1

    11

  • 1-2

    8.9

  • 3-0

    36

  • 0-3

    21

  • 3-1

    26

  • 1-3

    19

  • 3-2

    41

  • 2-3

    36

  • 4-0

    121

  • 0-4

    61

  • 4-1

    91

  • 1-4

    56

  • 4-2

    131

  • 2-4

    91

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9.6

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    86

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.7

  • 0-1

    5.3

  • 2-0

    17

  • 0-2

    8.1

  • 2-1

    13.5

  • 1-2

    9.2

  • 3-0

    56

  • 0-3

    18.5

  • 3-1

    41

  • 1-3

    21

  • 3-2

    66

  • 2-3

    46

  • 4-0

    201

  • 0-4

    56

  • 4-1

    201

  • 1-4

    61

  • 4-2

    201

  • 2-4

    121

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7

  • 1-1

    5.9

  • 2-2

    21

  • 3-3

    131

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 56

Kèo tỷ số

  • 2-0

    18.5

  • 0-2

    7.7

  • 2-1

    14

  • 1-2

    9

  • 3-0

    61

  • 0-3

    17

  • 3-1

    46

  • 1-3

    20

  • 3-2

    66

  • 2-3

    46

  • 4-0

    201

  • 0-4

    51

  • 4-1

    201

  • 1-4

    56

  • 4-2

    201

  • 2-4

    121

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.2

  • 1-1

    6

  • 2-2

    21

  • 3-3

    131

  • 4-4

    201

  • 1-0

    8.1

  • 0-1

    5.2

  • Tỷ số khác 51
Czech Republic First League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.5

  • 0-1

    6.9

  • 2-0

    12.5

  • 0-2

    14

  • 2-1

    9.9

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    36

  • 0-3

    41

  • 3-1

    26

  • 1-3

    26

  • 3-2

    36

  • 2-3

    36

  • 4-0

    121

  • 0-4

    141

  • 4-1

    81

  • 1-4

    91

  • 4-2

    111

  • 2-4

    111

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7

  • 1-1

    5.8

  • 2-2

    16

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 56

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.2

  • 0-1

    9.2

  • 2-0

    9.9

  • 0-2

    16

  • 2-1

    8.5

  • 1-2

    11

  • 3-0

    20

  • 0-3

    41

  • 3-1

    17.5

  • 1-3

    26

  • 3-2

    31

  • 2-3

    36

  • 4-0

    51

  • 0-4

    121

  • 4-1

    46

  • 1-4

    86

  • 4-2

    76

  • 2-4

    111

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11

  • 1-1

    6.3

  • 2-2

    15

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.2

  • 0-1

    13.5

  • 2-0

    6.7

  • 0-2

    31

  • 2-1

    7.9

  • 1-2

    17

  • 3-0

    11

  • 0-3

    96

  • 3-1

    12.5

  • 1-3

    56

  • 3-2

    31

  • 2-3

    61

  • 4-0

    21

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    201

  • 4-2

    61

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    12

  • 1-1

    7.3

  • 2-2

    18.5

  • 3-3

    91

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 18
English National League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.1

  • 0-1

    11.5

  • 2-0

    8.3

  • 0-2

    21

  • 2-1

    7.8

  • 1-2

    12.5

  • 3-0

    14.5

  • 0-3

    56

  • 3-1

    13.5

  • 1-3

    36

  • 3-2

    26

  • 2-3

    41

  • 4-0

    31

  • 0-4

    151

  • 4-1

    31

  • 1-4

    111

  • 4-2

    56

  • 2-4

    131

  • 4-3

    141

  • 3-4

    151

  • 0-0

    12.5

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    66

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 0-2

    41

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    21

  • 3-0

    8.6

  • 0-3

    151

  • 3-1

    12.5

  • 1-3

    86

  • 3-2

    36

  • 2-3

    86

  • 4-0

    18

  • 0-4

    151

  • 4-1

    26

  • 1-4

    151

  • 4-2

    71

  • 2-4

    151

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    7.7

  • 2-2

    21

  • 3-3

    131

  • 4-4

    151

  • 1-0

    5.3

  • 0-1

    14.5

  • 2-0

    5.5

  • Tỷ số khác 16

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.3

  • 0-1

    8.3

  • 2-0

    9

  • 0-2

    15.5

  • 2-1

    8.5

  • 1-2

    11

  • 3-0

    19.5

  • 0-3

    41

  • 3-1

    18.5

  • 1-3

    31

  • 3-2

    36

  • 2-3

    46

  • 4-0

    51

  • 0-4

    131

  • 4-1

    51

  • 1-4

    101

  • 4-2

    91

  • 2-4

    141

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    9

  • 1-1

    5.9

  • 2-2

    16

  • 3-3

    86

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    12

  • 0-1

    7.9

  • 2-0

    21

  • 0-2

    9

  • 2-1

    12

  • 1-2

    7.8

  • 3-0

    51

  • 0-3

    15.5

  • 3-1

    31

  • 1-3

    13.5

  • 3-2

    36

  • 2-3

    21

  • 4-0

    151

  • 0-4

    36

  • 4-1

    96

  • 1-4

    31

  • 4-2

    101

  • 2-4

    51

  • 4-3

    151

  • 3-4

    111

  • 0-0

    14.5

  • 1-1

    6.8

  • 2-2

    13.5

  • 3-3

    56

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 19

Kèo tỷ số

  • 4-0

    151

  • 0-4

    31

  • 4-1

    111

  • 1-4

    31

  • 4-2

    121

  • 2-4

    56

  • 4-3

    151

  • 3-4

    131

  • 0-0

    13

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    66

  • 4-4

    151

  • 1-0

    11.5

  • 0-1

    7.2

  • 2-0

    21

  • 0-2

    8.3

  • 2-1

    12.5

  • 1-2

    7.8

  • 3-0

    56

  • 0-3

    14.5

  • 3-1

    36

  • 1-3

    13.5

  • 3-2

    41

  • 2-3

    26

  • Tỷ số khác 21
France Cup

Kèo tỷ số

  • 1-0

    14.5

  • 0-1

    5.7

  • 2-0

    41

  • 0-2

    6.1

  • 2-1

    21

  • 1-2

    8.5

  • 3-0

    141

  • 0-3

    9.8

  • 3-1

    81

  • 1-3

    13.5

  • 3-2

    86

  • 2-3

    36

  • 4-0

    201

  • 0-4

    21

  • 4-1

    201

  • 1-4

    31

  • 4-2

    201

  • 2-4

    76

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11

  • 1-1

    7.9

  • 2-2

    21

  • 3-3

    131

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 19

Kèo tỷ số

  • 1-0

    18

  • 0-1

    6.2

  • 2-0

    46

  • 0-2

    6

  • 2-1

    26

  • 1-2

    8.5

  • 3-0

    201

  • 0-3

    8.7

  • 3-1

    91

  • 1-3

    12.5

  • 3-2

    91

  • 2-3

    36

  • 4-0

    201

  • 0-4

    17

  • 4-1

    201

  • 1-4

    26

  • 4-2

    201

  • 2-4

    66

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    13

  • 1-1

    8.7

  • 2-2

    26

  • 3-3

    121

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 13.5
Germany 3rd Liga

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.5

  • 0-1

    13.5

  • 2-0

    9.1

  • 0-2

    21

  • 2-1

    7.9

  • 1-2

    12.5

  • 3-0

    14.5

  • 0-3

    56

  • 3-1

    12.5

  • 1-3

    31

  • 3-2

    21

  • 2-3

    36

  • 4-0

    31

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    101

  • 4-2

    46

  • 2-4

    101

  • 4-3

    101

  • 3-4

    201

  • 0-0

    16.5

  • 1-1

    7.3

  • 2-2

    13.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 16

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11.5

  • 0-1

    10

  • 2-0

    15.5

  • 0-2

    13

  • 2-1

    9.7

  • 1-2

    8.8

  • 3-0

    31

  • 0-3

    26

  • 3-1

    20

  • 1-3

    16.5

  • 3-2

    26

  • 2-3

    21

  • 1-4

    41

  • 4-2

    66

  • 2-4

    56

  • 4-3

    111

  • 3-4

    101

  • 0-0

    17

  • 1-1

    7

  • 2-2

    12

  • 3-3

    46

  • 4-4

    201

  • 4-0

    81

  • 0-4

    56

  • 4-1

    51

  • Tỷ số khác 19.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.5

  • 0-1

    8.9

  • 2-0

    13.5

  • 0-2

    15

  • 2-1

    9.2

  • 1-2

    9.6

  • 3-0

    31

  • 0-3

    36

  • 3-1

    20

  • 1-3

    21

  • 3-2

    26

  • 2-3

    26

  • 4-0

    91

  • 0-4

    111

  • 4-1

    56

  • 1-4

    61

  • 4-2

    66

  • 2-4

    71

  • 4-3

    111

  • 3-4

    111

  • 0-0

    11

  • 1-1

    6.4

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    46

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 2-0

    13

  • 0-2

    13.5

  • 2-1

    9.3

  • 1-2

    9.4

  • 3-0

    31

  • 1-0

    8.8

  • 0-1

    8.9

  • 0-3

    31

  • 3-1

    20

  • 1-3

    21

  • 3-2

    26

  • 2-3

    26

  • 4-0

    81

  • 0-4

    86

  • 4-1

    56

  • 1-4

    56

  • 4-2

    71

  • 2-4

    71

  • 4-3

    131

  • 3-4

    131

  • 0-0

    12

  • 1-1

    6.4

  • 2-2

    13

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26
Romania Liga 1 - PlayOff

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.9

  • 0-1

    6.4

  • 2-0

    11.5

  • 0-2

    13.5

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    11

  • 3-0

    31

  • 0-3

    41

  • 3-1

    26

  • 1-3

    31

  • 3-2

    46

  • 2-3

    46

  • 4-0

    111

  • 0-4

    151

  • 4-1

    91

  • 1-4

    111

  • 4-2

    131

  • 2-4

    151

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    6.3

  • 1-1

    5.7

  • 2-2

    18.5

  • 3-3

    101

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 71

Kèo tỷ số

  • 2-0

    7.9

  • 0-2

    18

  • 2-1

    9

  • 1-2

    13.5

  • 3-0

    17.5

  • 0-3

    56

  • 3-1

    20

  • 1-3

    46

  • 3-2

    41

  • 2-3

    61

  • 4-0

    51

  • 0-4

    201

  • 4-1

    56

  • 1-4

    201

  • 4-2

    111

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.3

  • 1-1

    6

  • 2-2

    20

  • 3-3

    131

  • 4-4

    201

  • 1-0

    5.3

  • 0-1

    8

  • Tỷ số khác 51

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.4

  • 0-1

    6.7

  • 2-0

    9.3

  • 0-2

    14.5

  • 2-1

    9.9

  • 1-2

    12.5

  • 3-0

    21

  • 0-3

    46

  • 3-1

    26

  • 1-3

    36

  • 3-2

    51

  • 2-3

    61

  • 4-0

    76

  • 0-4

    201

  • 4-1

    81

  • 1-4

    141

  • 4-2

    151

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    6.5

  • 1-1

    5.8

  • 2-2

    21

  • 3-3

    141

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 71
Estonia Meistriliiga
Hungary NB I

Kèo tỷ số

  • 2-1

    7.6

  • 1-2

    13

  • 3-0

    13.5

  • 0-3

    61

  • 3-1

    12.5

  • 1-3

    36

  • 3-2

    21

  • 2-3

    36

  • 4-0

    31

  • 0-4

    151

  • 4-1

    26

  • 1-4

    111

  • 4-2

    51

  • 2-4

    121

  • 4-3

    121

  • 3-4

    151

  • 0-0

    13.5

  • 1-1

    6.9

  • 2-2

    14

  • 3-3

    61

  • 4-4

    151

  • 1-0

    7.3

  • 0-1

    12.5

  • 2-0

    8.1

  • 0-2

    21

  • Tỷ số khác 17.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.8

  • 0-1

    19.5

  • 2-0

    6

  • 0-2

    46

  • 2-1

    7.8

  • 1-2

    21

  • 3-0

    7.9

  • 0-3

    151

  • 3-1

    10.5

  • 1-3

    76

  • 3-2

    26

  • 2-3

    71

  • 4-0

    14

  • 0-4

    151

  • 4-1

    18

  • 1-4

    151

  • 4-2

    46

  • 2-4

    151

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    16

  • 1-1

    8.8

  • 2-2

    20

  • 3-3

    91

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 9.2
Lithuania A Lyga

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.7

  • 0-1

    26

  • 2-0

    5.4

  • 0-2

    71

  • 2-1

    8.6

  • 1-2

    31

  • 3-0

    6.6

  • 0-3

    151

  • 3-1

    10.5

  • 1-3

    121

  • 3-2

    31

  • 2-3

    101

  • 4-0

    10.5

  • 0-4

    151

  • 4-1

    16.5

  • 1-4

    151

  • 4-2

    51

  • 2-4

    151

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    17.5

  • 1-1

    10.5

  • 2-2

    26

  • 3-3

    121

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 7

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.1

  • 0-1

    31

  • 2-0

    4.7

  • 0-2

    121

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    56

  • 3-0

    5.3

  • 0-3

    151

  • 3-1

    12

  • 1-3

    151

  • 3-2

    46

  • 2-3

    151

  • 4-0

    8.1

  • 0-4

    151

  • 4-1

    17.5

  • 1-4

    151

  • 4-2

    71

  • 2-4

    151

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    16.5

  • 1-1

    13.5

  • 2-2

    41

  • 3-3

    151

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 5.9

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    6.8

  • 2-0

    19.5

  • 0-2

    8.2

  • 2-1

    12

  • 1-2

    7.8

  • 3-0

    51

  • 0-3

    15

  • 3-1

    31

  • 1-3

    14

  • 3-2

    41

  • 2-3

    26

  • 4-0

    151

  • 0-4

    36

  • 4-1

    111

  • 1-4

    31

  • 4-2

    131

  • 2-4

    61

  • 4-3

    151

  • 3-4

    141

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    6.4

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    71

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 26
Russia Cup
English Professional Development League U23
Armenia Cup
Copa Sudamericana
Russia Division 2
Brazil Campeonato Paulista Serie A1
Mexico Liga MX
Copa Libertadores
Croatia 2 HNL
Australia Queensland National Premier League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    21

  • 0-1

    21

  • 2-0

    21

  • 0-2

    21

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    31

  • 0-3

    31

  • 3-1

    15.5

  • 1-3

    15

  • 3-2

    15

  • 2-3

    15

  • 4-0

    56

  • 0-4

    56

  • 4-1

    31

  • 1-4

    31

  • 4-2

    31

  • 2-4

    31

  • 4-3

    41

  • 3-4

    41

  • 0-0

    30

  • 1-1

    10.5

  • 2-2

    10

  • 3-3

    21

  • 4-4

    81

  • Tỷ số khác 7
Australia New South Wales National Premier League U20
Argentina Primera Nacional
Costa Rica Primera Division
Slovenia 2 SNL
Colombia Primera B - PlayOff
Brazil Campeonato Gaucho Serie A1
Fantasy League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10

  • 0-1

    15

  • 2-0

    10.5

  • 0-2

    21

  • 2-1

    7.9

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    16

  • 0-3

    51

  • 3-1

    12

  • 1-3

    26

  • 3-2

    18.5

  • 2-3

    26

  • 4-0

    31

  • 0-4

    131

  • 4-1

    26

  • 1-4

    76

  • 4-2

    36

  • 2-4

    76

  • 4-3

    81

  • 3-4

    111

  • 0-0

    21

  • 1-1

    7.7

  • 2-2

    12

  • 3-3

    41

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 13

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11

  • 0-1

    8.8

  • 2-0

    16.5

  • 0-2

    11

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    8.2

  • 3-0

    36

  • 0-3

    19.5

  • 3-1

    21

  • 1-3

    15

  • 3-2

    26

  • 2-3

    21

  • 4-0

    101

  • 0-4

    46

  • 4-1

    66

  • 1-4

    36

  • 4-2

    81

  • 2-4

    51

  • 4-3

    131

  • 3-4

    111

  • 0-0

    15

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 1-0

    26

  • 0-1

    21

  • 2-0

    26

  • 0-2

    18

  • 2-1

    12.5

  • 1-2

    9.9

  • 3-0

    46

  • 0-3

    21

  • 3-1

    20

  • 1-3

    13

  • 3-2

    17

  • 2-3

    13.5

  • 4-0

    91

  • 0-4

    41

  • 4-1

    41

  • 1-4

    21

  • 4-2

    36

  • 2-4

    21

  • 4-3

    46

  • 3-4

    36

  • 0-0

    51

  • 1-1

    11.5

  • 2-2

    10.5

  • 3-3

    21

  • 4-4

    76

  • Tỷ số khác 6.1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.1

  • 0-1

    5.3

  • 2-0

    11

  • 0-2

    11.5

  • 2-1

    12

  • 1-2

    12.5

  • 3-0

    31

  • 0-3

    36

  • 3-1

    36

  • 1-3

    41

  • 3-2

    76

  • 2-3

    76

  • 4-0

    121

  • 0-4

    131

  • 4-1

    131

  • 1-4

    141

  • 4-2

    151

  • 2-4

    151

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    4.95

  • 1-1

    5.6

  • 2-2

    26

  • 3-3

    151

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 121

Kèo tỷ số

  • 3-1

    19

  • 1-3

    14.5

  • 3-2

    15

  • 2-3

    13

  • 4-0

    81

  • 0-4

    46

  • 4-1

    36

  • 1-4

    21

  • 4-2

    26

  • 2-4

    21

  • 4-3

    31

  • 3-4

    26

  • 0-0

    91

  • 1-1

    15.5

  • 2-2

    11

  • 3-3

    18

  • 4-4

    51

  • 1-0

    36

  • 0-1

    31

  • 2-0

    36

  • 0-2

    26

  • 2-1

    14

  • 1-2

    12

  • 3-0

    46

  • 0-3

    31

  • Tỷ số khác 4.3

Kèo tỷ số

  • 1-0

    41

  • 0-1

    41

  • 2-0

    31

  • 0-2

    36

  • 2-1

    13.5

  • 1-2

    14.5

  • 3-0

    36

  • 0-3

    46

  • 3-1

    16

  • 1-3

    18

  • 3-2

    13.5

  • 2-3

    14.5

  • 4-0

    56

  • 0-4

    71

  • 4-1

    26

  • 1-4

    31

  • 4-2

    21

  • 2-4

    26

  • 4-3

    26

  • 3-4

    26

  • 0-0

    111

  • 1-1

    17

  • 2-2

    11.5

  • 3-3

    17

  • 4-4

    41

  • Tỷ số khác 3.9

Kèo tỷ số

  • 1-0

    21

  • 0-1

    31

  • 2-0

    17

  • 0-2

    36

  • 2-1

    9.8

  • 1-2

    14

  • 3-0

    21

  • 0-3

    56

  • 3-1

    11.5

  • 1-3

    26

  • 3-2

    13

  • 2-3

    19

  • 4-0

    31

  • 0-4

    121

  • 4-1

    18.5

  • 1-4

    51

  • 4-2

    21

  • 2-4

    41

  • 4-3

    36

  • 3-4

    51

  • 0-0

    56

  • 1-1

    12.5

  • 2-2

    11

  • 3-3

    21

  • 4-4

    76

  • Tỷ số khác 5.3

Kèo tỷ số

  • 1-0

    12

  • 0-1

    7.8

  • 2-0

    21

  • 0-2

    8.9

  • 2-1

    12

  • 1-2

    7.8

  • 3-0

    51

  • 0-3

    15

  • 3-1

    31

  • 1-3

    13.5

  • 3-2

    36

  • 2-3

    21

  • 4-0

    151

  • 0-4

    36

  • 4-1

    96

  • 1-4

    31

  • 4-2

    111

  • 2-4

    51

  • 4-3

    151

  • 3-4

    121

  • 0-0

    14

  • 1-1

    6.8

  • 2-2

    13.5

  • 3-3

    56

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 19

Kèo tỷ số

  • 1-0

    19.5

  • 0-1

    26

  • 2-0

    16.5

  • 0-2

    31

  • 2-1

    9.5

  • 1-2

    12.5

  • 3-0

    21

  • 0-3

    51

  • 3-1

    12

  • 1-3

    21

  • 3-2

    14

  • 2-3

    18.5

  • 4-0

    36

  • 0-4

    101

  • 4-1

    21

  • 1-4

    46

  • 4-2

    21

  • 2-4

    41

  • 4-3

    41

  • 3-4

    51

  • 0-0

    46

  • 1-1

    11

  • 2-2

    11

  • 3-3

    21

  • 4-4

    81

  • Tỷ số khác 6.3

Kèo tỷ số

  • 1-0

    14

  • 0-1

    13

  • 2-0

    17

  • 0-2

    15

  • 2-1

    9.6

  • 1-2

    9

  • 3-0

    31

  • 0-3

    26

  • 3-1

    17.5

  • 1-3

    15.5

  • 3-2

    20

  • 2-3

    18.5

  • 4-0

    71

  • 0-4

    56

  • 4-1

    41

  • 1-4

    36

  • 4-2

    46

  • 2-4

    41

  • 4-3

    76

  • 3-4

    71

  • 0-0

    21

  • 1-1

    7.9

  • 2-2

    11

  • 3-3

    31

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 13

Kèo tỷ số

  • 1-0

    19.5

  • 0-1

    31

  • 2-0

    15.5

  • 0-2

    36

  • 2-1

    9.4

  • 1-2

    14.5

  • 3-0

    18

  • 0-3

    61

  • 3-1

    11

  • 1-3

    26

  • 3-2

    13.5

  • 2-3

    21

  • 4-0

    26

  • 0-4

    131

  • 4-1

    17.5

  • 1-4

    61

  • 4-2

    21

  • 2-4

    46

  • 4-3

    36

  • 3-4

    56

  • 0-0

    51

  • 1-1

    12

  • 2-2

    11.5

  • 3-3

    26

  • 4-4

    86

  • Tỷ số khác 5.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    12.5

  • 0-1

    9.6

  • 2-0

    18.5

  • 0-2

    11

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    8.1

  • 3-0

    41

  • 0-3

    18.5

  • 3-1

    21

  • 1-3

    14

  • 3-2

    26

  • 2-3

    21

  • 4-0

    111

  • 0-4

    41

  • 4-1

    66

  • 1-4

    31

  • 4-2

    71

  • 2-4

    46

  • 4-3

    121

  • 3-4

    91

  • 0-0

    17.5

  • 1-1

    7.1

  • 2-2

    12

  • 3-3

    46

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 16.5

Kèo tỷ số

  • 4-4

    151

  • 1-0

    12

  • 0-1

    8.7

  • 2-0

    19.5

  • 0-2

    9.9

  • 2-1

    11

  • 1-2

    7.9

  • 3-0

    46

  • 0-3

    17

  • 3-1

    26

  • 1-3

    13.5

  • 3-2

    31

  • 2-3

    21

  • 4-0

    121

  • 0-4

    36

  • 4-1

    76

  • 1-4

    31

  • 4-2

    86

  • 2-4

    46

  • 4-3

    141

  • 3-4

    101

  • 0-0

    15.5

  • 1-1

    7

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    51

  • Tỷ số khác 18

Kèo tỷ số

  • 1-0

    4.65

  • 0-1

    7.3

  • 2-0

    7.4

  • 0-2

    18.5

  • 2-1

    9.3

  • 1-2

    14.5

  • 3-0

    17.5

  • 0-3

    66

  • 3-1

    21

  • 1-3

    51

  • 3-2

    51

  • 2-3

    81

  • 4-0

    51

  • 0-4

    151

  • 4-1

    66

  • 1-4

    151

  • 4-2

    141

  • 2-4

    151

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    6

  • 1-1

    5.9

  • 2-2

    21

  • 3-3

    151

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 66
Giờ Trận Đấu Cả Trận Hiệp 1
Tỷ Lệ Tài Xỉu 1x2 Tỷ Lệ Tài Xỉu 1x2

KÈO NHÀ CÁI TRỰC TUYẾN

Hiện tại không có kèo trực tuyến nào

China Super League

Kèo tỷ số

  • 4-0

    201

  • 0-4

    31

  • 4-1

    201

  • 1-4

    31

  • 4-2

    201

  • 2-4

    51

  • 4-3

    201

  • 3-4

    131

  • 0-0

    13

  • 1-1

    7.8

  • 2-2

    17.5

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • 1-0

    14.5

  • 0-1

    7.1

  • 2-0

    31

  • 0-2

    8.2

  • 2-1

    17

  • 1-2

    8.4

  • 3-0

    101

  • 0-3

    14

  • 3-1

    56

  • 1-3

    13.5

  • 3-2

    51

  • 2-3

    26

  • Tỷ số khác 19.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9

  • 0-1

    21

  • 2-0

    7.9

  • 0-2

    46

  • 2-1

    8.6

  • 1-2

    21

  • 3-0

    10.5

  • 0-3

    141

  • 3-1

    11.5

  • 1-3

    66

  • 3-2

    26

  • 2-3

    56

  • 4-0

    18

  • 0-4

    201

  • 4-1

    19.5

  • 1-4

    201

  • 4-2

    41

  • 2-4

    201

  • 4-3

    121

  • 3-4

    201

  • 0-0

    21

  • 1-1

    9.8

  • 2-2

    18.5

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 9.9
Japan League Cup

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    15.5

  • 2-0

    11

  • 0-2

    26

  • 2-1

    8.4

  • 1-2

    12.5

  • 3-0

    18

  • 0-3

    56

  • 3-1

    13

  • 1-3

    31

  • 3-2

    19.5

  • 2-3

    31

  • 4-0

    36

  • 0-4

    171

  • 4-1

    26

  • 1-4

    86

  • 4-2

    41

  • 2-4

    81

  • 4-3

    81

  • 3-4

    111

  • 0-0

    19.5

  • 1-1

    8

  • 2-2

    13

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 14
Korea K League 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.3

  • 0-1

    8.2

  • 2-0

    10.5

  • 0-2

    17

  • 2-1

    9.3

  • 1-2

    12

  • 3-0

    26

  • 0-3

    51

  • 3-1

    21

  • 1-3

    36

  • 3-2

    36

  • 2-3

    46

  • 4-0

    76

  • 0-4

    201

  • 4-1

    61

  • 1-4

    121

  • 4-2

    96

  • 2-4

    151

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    17

  • 3-3

    91

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 51

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.4

  • 0-1

    11.5

  • 2-0

    9

  • 0-2

    21

  • 2-1

    8.4

  • 1-2

    13

  • 3-0

    16.5

  • 0-3

    56

  • 3-1

    15

  • 1-3

    36

  • 3-2

    26

  • 2-3

    41

  • 4-0

    41

  • 0-4

    201

  • 4-1

    36

  • 1-4

    121

  • 4-2

    66

  • 2-4

    141

  • 4-3

    161

  • 3-4

    201

  • 0-0

    12.5

  • 1-1

    6.9

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26
English Premier League

Kèo tỷ số

  • 1-2

    21

  • 3-0

    13

  • 0-3

    151

  • 3-1

    14.5

  • 1-3

    76

  • 3-2

    31

  • 2-3

    71

  • 4-0

    31

  • 0-4

    351

  • 4-1

    31

  • 1-4

    351

  • 4-2

    66

  • 2-4

    351

  • 4-3

    221

  • 3-4

    351

  • 0-0

    9.8

  • 1-1

    7.7

  • 2-2

    21

  • 3-3

    101

  • 4-4

    351

  • 2-0

    7.2

  • 0-2

    41

  • 2-1

    8.6

  • 1-0

    5.8

  • 0-1

    14

  • Tỷ số khác 26
Spain Primera Division
Germany Bundesliga 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    21

  • 0-1

    6.7

  • 2-0

    61

  • 0-2

    6.7

  • 2-1

    26

  • 1-2

    8.3

  • 3-0

    351

  • 0-3

    10

  • 3-1

    96

  • 1-3

    11.5

  • 3-2

    76

  • 2-3

    26

  • 4-0

    351

  • 0-4

    20

  • 4-1

    351

  • 1-4

    21

  • 4-2

    351

  • 2-4

    41

  • 4-3

    351

  • 3-4

    121

  • 0-0

    14

  • 1-1

    9.2

  • 2-2

    21

  • 3-3

    86

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 12

Kèo tỷ số

  • 1-0

    12.5

  • 0-1

    26

  • 2-0

    9.9

  • 0-2

    46

  • 2-1

    8.7

  • 1-2

    19

  • 3-0

    12

  • 0-3

    111

  • 3-1

    10.5

  • 1-3

    46

  • 3-2

    18.5

  • 2-3

    41

  • 4-0

    19

  • 0-4

    351

  • 4-1

    17

  • 1-4

    151

  • 4-2

    31

  • 2-4

    121

  • 4-3

    71

  • 3-4

    151

  • 0-0

    30

  • 1-1

    11

  • 2-2

    15

  • 3-3

    46

  • 4-4

    271

  • Tỷ số khác 7.3

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6

  • 0-1

    11.5

  • 2-0

    7.8

  • 0-2

    31

  • 2-1

    8.4

  • 1-2

    16.5

  • 3-0

    15

  • 0-3

    101

  • 3-1

    15.5

  • 1-3

    56

  • 3-2

    31

  • 2-3

    56

  • 4-0

    36

  • 0-4

    351

  • 4-1

    36

  • 1-4

    271

  • 4-2

    66

  • 2-4

    271

  • 4-3

    211

  • 3-4

    351

  • 0-0

    9.7

  • 1-1

    7

  • 2-2

    18.5

  • 3-3

    91

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.9

  • 0-1

    21

  • 2-0

    8.5

  • 0-2

    46

  • 2-1

    8.6

  • 1-2

    20

  • 3-0

    11

  • 0-3

    121

  • 3-1

    11

  • 1-3

    56

  • 3-2

    21

  • 2-3

    51

  • 4-0

    18.5

  • 0-4

    351

  • 4-1

    19

  • 1-4

    251

  • 4-2

    36

  • 2-4

    211

  • 4-3

    101

  • 3-4

    271

  • 0-0

    21

  • 1-1

    10

  • 2-2

    17

  • 3-3

    66

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 9.2
Italy Serie A
Australia A League
Japan J1 League
Japan J2 League
Germany Bundesliga 2

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.9

  • 0-1

    8.4

  • 2-0

    17.5

  • 0-2

    12.5

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    9.1

  • 3-0

    46

  • 0-3

    26

  • 3-1

    26

  • 1-3

    18.5

  • 3-2

    31

  • 2-3

    26

  • 4-0

    141

  • 0-4

    76

  • 4-1

    76

  • 1-4

    51

  • 4-2

    81

  • 2-4

    61

  • 4-3

    131

  • 3-4

    111

  • 0-0

    12

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    13.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.6

  • 0-1

    16.5

  • 2-0

    7

  • 0-2

    41

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    20

  • 3-0

    11

  • 0-3

    141

  • 3-1

    12

  • 1-3

    71

  • 3-2

    26

  • 2-3

    61

  • 4-0

    21

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    201

  • 4-2

    51

  • 2-4

    201

  • 4-3

    141

  • 3-4

    201

  • 0-0

    13

  • 1-1

    8.1

  • 2-2

    19

  • 3-3

    86

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 15

Kèo tỷ số

  • 1-0

    13.5

  • 0-1

    9.6

  • 2-0

    21

  • 0-2

    11.5

  • 2-1

    12

  • 1-2

    8.5

  • 3-0

    56

  • 0-3

    20

  • 3-1

    31

  • 1-3

    14

  • 3-2

    31

  • 2-3

    21

  • 4-0

    161

  • 0-4

    46

  • 4-1

    86

  • 1-4

    31

  • 4-2

    81

  • 2-4

    41

  • 4-3

    111

  • 3-4

    86

  • 0-0

    17

  • 1-1

    7.6

  • 2-2

    13

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 16.5
Netherlands Eredivisie
Denmark Super League - PlayOff
English League Championship

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6

  • 0-1

    12.5

  • 2-0

    7

  • 0-2

    31

  • 2-1

    8.3

  • 1-2

    17

  • 3-0

    12

  • 0-3

    96

  • 3-1

    14.5

  • 1-3

    56

  • 3-2

    36

  • 2-3

    66

  • 4-0

    26

  • 0-4

    201

  • 4-1

    31

  • 1-4

    201

  • 4-2

    76

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    7.2

  • 2-2

    20

  • 3-3

    111

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.1

  • 0-1

    9.2

  • 2-0

    12.5

  • 0-2

    16

  • 2-1

    9.3

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    26

  • 0-3

    41

  • 3-1

    20

  • 1-3

    26

  • 3-2

    26

  • 2-3

    31

  • 4-0

    81

  • 0-4

    131

  • 4-1

    56

  • 1-4

    81

  • 4-2

    71

  • 2-4

    91

  • 4-3

    141

  • 3-4

    151

  • 0-0

    11

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    14

  • 3-3

    61

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.3

  • 0-1

    6.7

  • 2-0

    14.5

  • 0-2

    12

  • 2-1

    11

  • 1-2

    10

  • 3-0

    41

  • 0-3

    31

  • 3-1

    31

  • 1-3

    26

  • 3-2

    41

  • 2-3

    41

  • 4-0

    141

  • 0-4

    101

  • 4-1

    101

  • 1-4

    76

  • 4-2

    131

  • 2-4

    111

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.8

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    17

  • 3-3

    91

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 56

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.7

  • 0-1

    7.8

  • 2-0

    12.5

  • 0-2

    13

  • 2-1

    10

  • 1-2

    10

  • 3-0

    31

  • 0-3

    31

  • 3-1

    26

  • 1-3

    26

  • 3-2

    36

  • 2-3

    36

  • 4-0

    96

  • 0-4

    101

  • 4-1

    71

  • 1-4

    76

  • 4-2

    101

  • 2-4

    101

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9.6

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.7

  • 0-1

    9.9

  • 2-0

    9

  • 0-2

    19.5

  • 2-1

    8.6

  • 1-2

    12.5

  • 3-0

    18

  • 0-3

    56

  • 3-1

    17

  • 1-3

    36

  • 3-2

    31

  • 2-3

    46

  • 4-0

    46

  • 0-4

    201

  • 4-1

    46

  • 1-4

    131

  • 4-2

    76

  • 2-4

    151

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    81

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 31
Spain Segunda Division
Scotland Premiership
Portugal Primeira Liga

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.6

  • 0-1

    7.4

  • 2-0

    11

  • 0-2

    13.5

  • 2-1

    9.9

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    26

  • 0-3

    36

  • 3-1

    26

  • 1-3

    31

  • 3-2

    46

  • 2-3

    51

  • 4-0

    81

  • 0-4

    121

  • 4-1

    76

  • 1-4

    101

  • 4-2

    131

  • 2-4

    161

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.3

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    18.5

  • 3-3

    111

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 56
Austria Bundesliga - PlayOff

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.2

  • 0-1

    8.4

  • 2-0

    11

  • 0-2

    14.5

  • 2-1

    9.1

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    26

  • 0-3

    36

  • 3-1

    20

  • 1-3

    26

  • 3-2

    31

  • 2-3

    36

  • 4-0

    71

  • 0-4

    111

  • 4-1

    56

  • 1-4

    86

  • 4-2

    86

  • 2-4

    111

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    15

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.7

  • 0-1

    12.5

  • 2-0

    9.9

  • 0-2

    21

  • 2-1

    8.2

  • 1-2

    12

  • 3-0

    17

  • 0-3

    51

  • 3-1

    14

  • 1-3

    31

  • 3-2

    21

  • 2-3

    31

  • 4-0

    36

  • 0-4

    141

  • 4-1

    31

  • 1-4

    91

  • 4-2

    51

  • 2-4

    101

  • 4-3

    111

  • 3-4

    161

  • 0-0

    16

  • 1-1

    7.2

  • 2-2

    13.5

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 19

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.3

  • 0-1

    12

  • 2-0

    9.6

  • 0-2

    21

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    12

  • 3-0

    16.5

  • 0-3

    51

  • 3-1

    14

  • 1-3

    31

  • 3-2

    26

  • 2-3

    36

  • 4-0

    36

  • 0-4

    151

  • 4-1

    31

  • 1-4

    96

  • 4-2

    51

  • 2-4

    111

  • 4-3

    121

  • 3-4

    201

  • 0-0

    15

  • 1-1

    7

  • 2-2

    14

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
Ireland Premier Division

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11.5

  • 0-1

    5

  • 2-0

    31

  • 0-2

    6.2

  • 2-1

    20

  • 1-2

    8.9

  • 3-0

    121

  • 0-3

    11.5

  • 3-1

    81

  • 1-3

    16.5

  • 3-2

    96

  • 2-3

    46

  • 4-0

    201

  • 0-4

    26

  • 4-1

    201

  • 1-4

    41

  • 4-2

    201

  • 2-4

    101

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.4

  • 1-1

    7.1

  • 2-2

    26

  • 3-3

    201

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.1

  • 0-1

    18.5

  • 2-0

    5.1

  • 0-2

    66

  • 2-1

    9.4

  • 1-2

    36

  • 3-0

    7.6

  • 0-3

    201

  • 3-1

    14

  • 1-3

    151

  • 3-2

    51

  • 2-3

    151

  • 4-0

    15

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    201

  • 4-2

    91

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    9.4

  • 2-2

    36

  • 3-3

    201

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 15

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.2

  • 0-1

    6.7

  • 2-0

    15

  • 0-2

    10

  • 2-1

    11.5

  • 1-2

    9.4

  • 3-0

    41

  • 0-3

    21

  • 3-1

    31

  • 1-3

    21

  • 3-2

    46

  • 2-3

    36

  • 4-0

    131

  • 0-4

    66

  • 4-1

    101

  • 1-4

    61

  • 4-2

    151

  • 2-4

    111

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9.1

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    17.5

  • 3-3

    101

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 46

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.8

  • 0-1

    5.8

  • 2-0

    19

  • 0-2

    8.3

  • 2-1

    14

  • 1-2

    9

  • 3-0

    61

  • 0-3

    17.5

  • 3-1

    46

  • 1-3

    19.5

  • 3-2

    61

  • 2-3

    41

  • 4-0

    201

  • 0-4

    51

  • 4-1

    161

  • 1-4

    51

  • 4-2

    201

  • 2-4

    111

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.4

  • 1-1

    6.3

  • 2-2

    19.5

  • 3-3

    121

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 46

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.9

  • 0-1

    7.3

  • 2-0

    9.8

  • 0-2

    14.5

  • 2-1

    10

  • 1-2

    12.5

  • 3-0

    26

  • 0-3

    41

  • 3-1

    26

  • 1-3

    36

  • 3-2

    51

  • 2-3

    61

  • 4-0

    76

  • 0-4

    151

  • 4-1

    76

  • 1-4

    131

  • 4-2

    141

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.4

  • 1-1

    6

  • 2-2

    20

  • 3-3

    131

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 66
Turkey Super League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7

  • 0-1

    11

  • 2-0

    8.9

  • 0-2

    21

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    13

  • 3-0

    17

  • 0-3

    61

  • 3-1

    15

  • 1-3

    36

  • 3-2

    26

  • 2-3

    41

  • 4-0

    41

  • 0-4

    201

  • 4-1

    36

  • 1-4

    121

  • 4-2

    56

  • 2-4

    131

  • 4-3

    131

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    15

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.5

  • 0-1

    7.5

  • 2-0

    11.5

  • 0-2

    15.5

  • 2-1

    9.5

  • 1-2

    11

  • 3-0

    31

  • 0-3

    46

  • 3-1

    21

  • 1-3

    31

  • 3-2

    36

  • 2-3

    41

  • 4-0

    101

  • 0-4

    201

  • 4-1

    71

  • 1-4

    101

  • 4-2

    91

  • 2-4

    121

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.5

  • 1-1

    5.9

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 51

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.5

  • 0-1

    9

  • 2-0

    15

  • 0-2

    13.5

  • 2-1

    9.8

  • 1-2

    9.2

  • 3-0

    36

  • 0-3

    31

  • 3-1

    21

  • 1-3

    19.5

  • 3-2

    26

  • 2-3

    26

  • 4-0

    101

  • 0-4

    86

  • 4-1

    61

  • 1-4

    51

  • 4-2

    71

  • 2-4

    61

  • 4-3

    111

  • 3-4

    111

  • 0-0

    12.5

  • 1-1

    6.6

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    46

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10

  • 0-1

    7.2

  • 2-0

    18

  • 0-2

    9.3

  • 2-1

    11.5

  • 1-2

    8.4

  • 3-0

    46

  • 0-3

    18

  • 3-1

    31

  • 1-3

    16.5

  • 3-2

    41

  • 2-3

    31

  • 4-0

    141

  • 0-4

    46

  • 4-1

    101

  • 1-4

    41

  • 4-2

    131

  • 2-4

    71

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    15

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.7

  • 0-1

    11.5

  • 2-0

    7.9

  • 0-2

    21

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    14

  • 3-0

    14

  • 0-3

    66

  • 3-1

    14.5

  • 1-3

    41

  • 3-2

    31

  • 2-3

    46

  • 4-0

    31

  • 0-4

    201

  • 4-1

    31

  • 1-4

    141

  • 4-2

    66

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    6.8

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    81

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26
Switzerland Super League
Sweden Superettan

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.6

  • 0-1

    12.5

  • 2-0

    7.4

  • 0-2

    26

  • 2-1

    8

  • 1-2

    15

  • 3-0

    12.5

  • 0-3

    76

  • 3-1

    13.5

  • 1-3

    46

  • 3-2

    26

  • 2-3

    51

  • 4-0

    26

  • 0-4

    201

  • 4-1

    31

  • 1-4

    201

  • 4-2

    61

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    12

  • 1-1

    7.1

  • 2-2

    17

  • 3-3

    86

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
AFC Champions League

Kèo tỷ số

  • 2-0

    15.5

  • 0-2

    11.5

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    9.2

  • 3-0

    46

  • 0-3

    26

  • 3-1

    31

  • 1-3

    21

  • 3-2

    36

  • 2-3

    31

  • 4-0

    151

  • 0-4

    86

  • 4-1

    96

  • 1-4

    61

  • 4-2

    111

  • 2-4

    86

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.1

  • 1-1

    5.9

  • 2-2

    15

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • 1-0

    7.8

  • 0-1

    6.7

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.5

  • 0-1

    5.8

  • 2-0

    17

  • 0-2

    9.9

  • 2-1

    12

  • 1-2

    9.2

  • 3-0

    56

  • 0-3

    26

  • 3-1

    36

  • 1-3

    21

  • 3-2

    46

  • 2-3

    36

  • 4-0

    201

  • 0-4

    81

  • 4-1

    131

  • 1-4

    66

  • 4-2

    151

  • 2-4

    101

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    6.9

  • 1-1

    5.8

  • 2-2

    17

  • 3-3

    91

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 56

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.8

  • 0-1

    36

  • 2-0

    5.4

  • 0-2

    131

  • 2-1

    9.6

  • 1-2

    51

  • 3-0

    6.5

  • 0-3

    201

  • 3-1

    10.5

  • 1-3

    201

  • 3-2

    31

  • 2-3

    201

  • 4-0

    10.5

  • 0-4

    201

  • 4-1

    15

  • 1-4

    201

  • 4-2

    41

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    18

  • 1-1

    13.5

  • 2-2

    36

  • 3-3

    131

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 5.9

Kèo tỷ số

  • 1-2

    8.6

  • 3-0

    46

  • 0-3

    19

  • 3-1

    31

  • 1-3

    18

  • 3-2

    41

  • 2-3

    31

  • 4-0

    141

  • 0-4

    51

  • 4-1

    111

  • 1-4

    46

  • 4-2

    141

  • 2-4

    86

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9.7

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    16

  • 3-3

    86

  • 4-4

    201

  • 1-0

    8.8

  • 0-1

    6.6

  • 2-0

    16.5

  • 0-2

    9.1

  • 2-1

    11.5

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.1

  • 0-1

    26

  • 2-0

    5.9

  • 0-2

    61

  • 2-1

    8.5

  • 1-2

    26

  • 3-0

    7.4

  • 0-3

    201

  • 3-1

    10.5

  • 1-3

    101

  • 3-2

    31

  • 2-3

    91

  • 4-0

    12.5

  • 0-4

    201

  • 4-1

    17.5

  • 1-4

    201

  • 4-2

    46

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    18

  • 1-1

    10

  • 2-2

    26

  • 3-3

    111

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 8

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.7

  • 0-1

    5.7

  • 2-0

    18.5

  • 0-2

    8

  • 2-1

    13

  • 1-2

    8.6

  • 3-0

    56

  • 0-3

    16.5

  • 3-1

    41

  • 1-3

    18

  • 3-2

    56

  • 2-3

    36

  • 4-0

    201

  • 0-4

    46

  • 4-1

    151

  • 1-4

    46

  • 4-2

    201

  • 2-4

    96

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.3

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    18.5

  • 3-3

    111

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 41
Austria 2 Liga

Kèo tỷ số

  • 1-0

    14

  • 0-1

    7.7

  • 2-0

    26

  • 0-2

    8.1

  • 2-1

    14

  • 1-2

    7.8

  • 3-0

    71

  • 0-3

    12.5

  • 3-1

    41

  • 1-3

    12

  • 3-2

    41

  • 2-3

    21

  • 4-0

    201

  • 4-1

    131

  • 1-4

    26

  • 4-2

    141

  • 2-4

    46

  • 4-3

    201

  • 3-4

    121

  • 0-0

    15.5

  • 1-1

    7.4

  • 2-2

    15

  • 3-3

    61

  • 4-4

    201

  • 0-4

    26

  • Tỷ số khác 15.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.8

  • 0-1

    16.5

  • 2-0

    7.6

  • 0-2

    31

  • 2-1

    7.7

  • 1-2

    16.5

  • 3-0

    11

  • 0-3

    91

  • 3-1

    11

  • 1-3

    46

  • 3-2

    21

  • 2-3

    46

  • 4-0

    21

  • 0-4

    201

  • 4-1

    21

  • 1-4

    201

  • 4-2

    41

  • 2-4

    201

  • 4-3

    111

  • 3-4

    201

  • 0-0

    17

  • 1-1

    8

  • 2-2

    16

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 12.5
France Ligue 2

Kèo tỷ số

  • 2-0

    7.6

  • 0-2

    19.5

  • 2-1

    8.6

  • 1-2

    14

  • 3-0

    16

  • 0-3

    61

  • 3-1

    18

  • 1-3

    46

  • 3-2

    41

  • 2-3

    61

  • 4-0

    41

  • 0-4

    201

  • 4-1

    46

  • 1-4

    201

  • 4-2

    96

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.1

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    19

  • 3-3

    111

  • 4-4

    201

  • 1-0

    5.5

  • 0-1

    8.8

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6

  • 0-1

    7.2

  • 2-0

    9.8

  • 0-2

    14

  • 2-1

    9.4

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    21

  • 0-3

    41

  • 3-1

    21

  • 1-3

    31

  • 3-2

    41

  • 2-3

    51

  • 4-0

    71

  • 0-4

    131

  • 4-1

    71

  • 1-4

    111

  • 4-2

    121

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.7

  • 1-1

    5.8

  • 2-2

    18

  • 3-3

    111

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 56

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.8

  • 0-1

    6

  • 2-0

    14

  • 0-2

    11

  • 2-1

    11

  • 1-2

    9.8

  • 3-0

    41

  • 0-3

    31

  • 3-1

    31

  • 1-3

    26

  • 3-2

    46

  • 2-3

    41

  • 4-0

    151

  • 0-4

    101

  • 4-1

    111

  • 1-4

    81

  • 4-2

    141

  • 2-4

    121

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    6.8

  • 1-1

    5.8

  • 2-2

    17.5

  • 3-3

    96

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 61

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.3

  • 0-1

    7.4

  • 2-0

    11.5

  • 0-2

    15.5

  • 2-1

    9.3

  • 1-2

    11

  • 3-0

    31

  • 0-3

    46

  • 3-1

    21

  • 1-3

    31

  • 3-2

    36

  • 2-3

    41

  • 4-0

    96

  • 0-4

    201

  • 4-1

    66

  • 1-4

    111

  • 4-2

    91

  • 2-4

    121

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.2

  • 1-1

    5.8

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 51