Kèo Nhà Cái - Giải Mã Kèo - Keonhacai Hôm Nay

Kèo Nhà Cái - Giải Mã Kèo - Keonhacai Hôm Nay

Chủ Nhật, ngày 24/10/2021 - 19:08
4.2 /5 của 5 đánh giá

Kèo nhà cái - giải mã kèo từ các chuyên gia bóng đá, keo nha cai, keonhacai hôm nay được cập nhật liên tục cho nhà đầu tư tham khảo trước khi vào kèo. Bảng kèo nhà cái của Bóng Đá 365 chuyên cung cấp: kèo chấp, kèo tỷ số, kèo tài xỉu.. tất cả các trận đấu diễn ra trong ngày.

Để tìm nhanh trận đấu, hãy nhấn vào “Tìm trận đấu” hoặc sử dụng chức năng “Lọc giải đấu” trên bảng tỷ lệ kèo nhà cái.

1 số thuật ngữ khi trận đấu đang diễn ra:

  • INJ: Cầu thủ trấn thương.
  • VAR: Hỗ trợ trọng tài bằng video.
  • PRC: Thẻ đỏ có thể được rút ra.
  • PPen: Có thể có phạt đền.
  • PEN: Phạt đền.

Lọc

Giờ Trận Đấu Tỷ Lệ Tài Xỉu 1x2

Kèo Nhà Cái Trực Tuyến

Laliga - Tây Ban Nha
Italy Serie A
China FA Cup
Giải Hạng 2 Đức
Ligue 1 - Pháp
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
Giải Hạng 2 Anh
Giải Vô Địch Quốc Gia Bỉ
Giải Ngoại Hạng Nga
Giải Hạng 2 Tây Ban Nha
Giải Ngoại Hạng Scotland
Giải Vô Địch Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ
Superettan Thụy Điển
Giải Hạng 1 Đan Mạch
Giải Hạng 3 Đức
Sweden Ettan Norra
Giải Vô Địch Quốc Gia Uzbekistan

Kèo Nhà Cái Hôm Nay

Premier League - Ngoại Hạng Anh

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.9

  • 0-1

    11

  • 2-0

    13.5

  • 0-2

    20

  • 2-1

    9.3

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    31

  • 0-3

    51

  • 3-1

    18.5

  • 1-3

    26

  • 3-2

    26

  • 2-3

    31

  • 4-0

    86

  • 0-4

    171

  • 4-1

    51

  • 1-4

    86

  • 4-2

    56

  • 2-4

    81

  • 4-3

    101

  • 3-4

    121

  • 0-0

    12.5

  • 1-1

    7

  • 2-2

    13.5

  • 3-3

    46

  • 4-4

    271

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.8

  • 0-1

    8.9

  • 2-0

    15.5

  • 0-2

    16

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    41

  • 0-3

    41

  • 3-1

    26

  • 1-3

    26

  • 3-2

    31

  • 2-3

    31

  • 4-0

    131

  • 0-4

    131

  • 4-1

    71

  • 1-4

    71

  • 4-2

    76

  • 2-4

    81

  • 4-3

    131

  • 3-4

    131

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    14

  • 3-3

    51

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 1-0

    14

  • 0-1

    12

  • 2-0

    21

  • 0-2

    16.5

  • 2-1

    11.5

  • 1-2

    9.6

  • 3-0

    51

  • 0-3

    31

  • 3-1

    26

  • 1-3

    17.5

  • 3-2

    21

  • 2-3

    19

  • 4-0

    151

  • 0-4

    86

  • 4-1

    66

  • 1-4

    41

  • 4-2

    56

  • 2-4

    41

  • 4-3

    71

  • 3-4

    61

  • 0-0

    18

  • 1-1

    8.1

  • 2-2

    12

  • 3-3

    31

  • 4-4

    121

  • Tỷ số khác 15
Laliga - Tây Ban Nha

Kèo tỷ số

  • 1-0

    12

  • 0-1

    12.5

  • 2-0

    17

  • 0-2

    18.5

  • 2-1

    10

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    36

  • 0-3

    41

  • 3-1

    19

  • 1-3

    21

  • 3-2

    21

  • 2-3

    21

  • 4-0

    91

  • 0-4

    81

  • 4-1

    46

  • 1-4

    56

  • 4-2

    51

  • 2-4

    51

  • 4-3

    76

  • 3-4

    76

  • 0-0

    18

  • 1-1

    7.9

  • 2-2

    12

  • 3-3

    36

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 17

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.2

  • 0-1

    12.5

  • 2-0

    8.7

  • 0-2

    26

  • 2-1

    8.6

  • 1-2

    14.5

  • 3-0

    16

  • 0-3

    76

  • 3-1

    15

  • 1-3

    46

  • 3-2

    31

  • 2-3

    46

  • 4-0

    36

  • 0-4

    351

  • 4-1

    36

  • 1-4

    161

  • 4-2

    61

  • 2-4

    171

  • 4-3

    161

  • 3-4

    351

  • 0-0

    12.5

  • 1-1

    7.3

  • 2-2

    17

  • 3-3

    76

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6

  • 0-1

    12.5

  • 2-0

    7.9

  • 0-2

    31

  • 2-1

    8.6

  • 1-2

    17.5

  • 3-0

    15.5

  • 0-3

    121

  • 3-1

    15.5

  • 1-3

    61

  • 3-2

    31

  • 2-3

    61

  • 4-0

    41

  • 0-4

    351

  • 4-1

    36

  • 1-4

    351

  • 4-2

    66

  • 2-4

    351

  • 4-3

    211

  • 3-4

    351

  • 0-0

    9.4

  • 1-1

    7.2

  • 2-2

    19

  • 3-3

    91

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 31
Bundesliga - Đức

Kèo tỷ số

  • 1-0

    16

  • 0-1

    12.5

  • 2-0

    26

  • 0-2

    14

  • 2-1

    12

  • 1-2

    9.1

  • 3-0

    51

  • 0-3

    21

  • 3-1

    26

  • 1-3

    14.5

  • 3-2

    26

  • 2-3

    18

  • 4-0

    141

  • 0-4

    51

  • 4-1

    66

  • 1-4

    31

  • 4-2

    61

  • 2-4

    36

  • 4-3

    81

  • 3-4

    66

  • 0-0

    21

  • 1-1

    8.5

  • 2-2

    12

  • 3-3

    36

  • 4-4

    141

  • Tỷ số khác 13

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.2

  • 0-1

    8.9

  • 2-0

    13.5

  • 0-2

    16

  • 2-1

    9.7

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    36

  • 0-3

    41

  • 3-1

    21

  • 1-3

    26

  • 3-2

    31

  • 2-3

    31

  • 4-0

    101

  • 0-4

    141

  • 4-1

    66

  • 1-4

    81

  • 4-2

    76

  • 2-4

    86

  • 4-3

    131

  • 3-4

    141

  • 0-0

    10

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    14

  • 3-3

    56

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    8.3

  • 2-0

    19

  • 0-2

    12

  • 2-1

    11.5

  • 1-2

    9

  • 3-0

    51

  • 0-3

    26

  • 3-1

    26

  • 1-3

    18

  • 3-2

    31

  • 2-3

    26

  • 4-0

    161

  • 0-4

    71

  • 4-1

    86

  • 1-4

    46

  • 2-4

    61

  • 4-3

    141

  • 3-4

    111

  • 0-0

    12

  • 1-1

    6.8

  • 2-2

    13.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    351

  • 4-2

    91

  • Tỷ số khác 26
Italy Serie A

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.2

  • 0-1

    15

  • 2-0

    8.1

  • 0-2

    36

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    17

  • 3-0

    13.5

  • 0-3

    111

  • 3-1

    13

  • 1-3

    51

  • 3-2

    26

  • 2-3

    51

  • 4-0

    31

  • 0-4

    351

  • 4-1

    26

  • 1-4

    241

  • 4-2

    46

  • 2-4

    211

  • 4-3

    121

  • 3-4

    271

  • 0-0

    13.5

  • 1-1

    7.8

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    66

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 17

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    9.4

  • 2-0

    18

  • 0-2

    14

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    9.3

  • 3-0

    46

  • 0-3

    31

  • 3-1

    26

  • 1-3

    19

  • 3-2

    26

  • 2-3

    21

  • 4-0

    141

  • 0-4

    91

  • 4-1

    71

  • 1-4

    51

  • 4-2

    71

  • 2-4

    56

  • 4-3

    101

  • 3-4

    91

  • 0-0

    13

  • 1-1

    7

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    41

  • 4-4

    231

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    9.5

  • 2-0

    18

  • 0-2

    14.5

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    9.4

  • 3-0

    46

  • 0-3

    31

  • 3-1

    26

  • 1-3

    19

  • 3-2

    26

  • 2-3

    21

  • 4-0

    141

  • 0-4

    96

  • 4-1

    71

  • 1-4

    51

  • 4-2

    61

  • 2-4

    56

  • 4-3

    96

  • 3-4

    91

  • 0-0

    13

  • 1-1

    7

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    41

  • 4-4

    221

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.3

  • 0-1

    10

  • 2-0

    10.5

  • 0-2

    20

  • 2-1

    8.8

  • 1-2

    12

  • 3-0

    21

  • 0-3

    56

  • 3-1

    18

  • 1-3

    31

  • 3-2

    26

  • 2-3

    36

  • 4-0

    66

  • 0-4

    251

  • 4-1

    46

  • 1-4

    111

  • 4-2

    66

  • 2-4

    121

  • 4-3

    131

  • 3-4

    211

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    6.6

  • 2-2

    15

  • 3-3

    61

  • 4-4

    351

  • Tỷ số khác 31
Giải Hạng 2 Đức
Ligue 1 - Pháp

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.8

  • 0-1

    16.5

  • 2-0

    6.1

  • 0-2

    51

  • 2-1

    8.4

  • 1-2

    26

  • 3-0

    9.7

  • 0-3

    201

  • 3-1

    12.5

  • 1-3

    96

  • 3-2

    31

  • 2-3

    86

  • 4-0

    21

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    201

  • 4-2

    61

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    8.4

  • 2-2

    21

  • 3-3

    111

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 16

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.3

  • 0-1

    9.2

  • 2-0

    9.5

  • 0-2

    20

  • 2-1

    8.8

  • 1-2

    13

  • 3-0

    21

  • 0-3

    61

  • 3-1

    18.5

  • 1-3

    36

  • 3-2

    31

  • 2-3

    46

  • 4-0

    61

  • 0-4

    201

  • 4-1

    51

  • 1-4

    141

  • 4-2

    81

  • 2-4

    151

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.7

  • 1-1

    6.4

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    81

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.9

  • 0-1

    7.5

  • 2-0

    11.5

  • 0-2

    18.5

  • 2-1

    9.8

  • 1-2

    12.5

  • 3-0

    36

  • 0-3

    66

  • 3-1

    26

  • 1-3

    36

  • 3-2

    36

  • 2-3

    46

  • 4-0

    121

  • 0-4

    201

  • 4-1

    81

  • 1-4

    151

  • 4-2

    101

  • 2-4

    151

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    6.2

  • 1-1

    5.9

  • 2-2

    17

  • 3-3

    86

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 66

Kèo tỷ số

  • 1-2

    17.5

  • 3-0

    12.5

  • 0-3

    111

  • 3-1

    13.5

  • 1-3

    61

  • 3-2

    31

  • 2-3

    61

  • 4-0

    26

  • 0-4

    201

  • 4-1

    31

  • 1-4

    201

  • 4-2

    61

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11

  • 1-1

    7.4

  • 2-2

    18.5

  • 3-3

    91

  • 4-4

    201

  • 1-0

    6.2

  • 0-1

    13.5

  • 2-0

    7.2

  • 0-2

    31

  • 2-1

    8.2

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.9

  • 0-1

    19

  • 2-0

    7.7

  • 0-2

    46

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    19.5

  • 3-0

    11

  • 0-3

    131

  • 3-1

    11

  • 1-3

    61

  • 3-2

    21

  • 2-3

    51

  • 4-0

    21

  • 0-4

    201

  • 4-1

    21

  • 1-4

    201

  • 4-2

    36

  • 2-4

    201

  • 4-3

    101

  • 3-4

    201

  • 0-0

    17

  • 1-1

    8.8

  • 2-2

    17

  • 3-3

    61

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 11

Kèo tỷ số

  • 1-0

    19.5

  • 0-1

    10

  • 2-0

    36

  • 0-2

    9.6

  • 2-1

    16

  • 1-2

    8.2

  • 3-0

    96

  • 0-3

    14

  • 3-1

    41

  • 1-3

    11.5

  • 3-2

    36

  • 2-3

    18.5

  • 4-0

    201

  • 0-4

    26

  • 4-1

    141

  • 1-4

    21

  • 4-2

    111

  • 2-4

    31

  • 4-3

    131

  • 3-4

    71

  • 0-0

    21

  • 1-1

    9

  • 2-2

    14

  • 3-3

    46

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 10
Cúp Liên Đoàn Anh
Giải Vô Địch Quốc Gia Na Uy

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.7

  • 0-1

    19

  • 2-0

    7.7

  • 0-2

    46

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    20

  • 3-0

    11.5

  • 0-3

    151

  • 3-1

    11

  • 1-3

    66

  • 3-2

    21

  • 2-3

    51

  • 4-0

    19

  • 0-4

    201

  • 4-1

    21

  • 1-4

    201

  • 4-2

    36

  • 2-4

    201

  • 4-3

    96

  • 3-4

    201

  • 0-0

    16

  • 1-1

    8.8

  • 2-2

    17

  • 3-3

    61

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 11.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.4

  • 0-1

    13

  • 2-0

    10.5

  • 0-2

    26

  • 2-1

    8.3

  • 1-2

    13

  • 3-0

    19.5

  • 0-3

    66

  • 3-1

    14

  • 1-3

    31

  • 3-2

    21

  • 2-3

    31

  • 4-0

    46

  • 0-4

    201

  • 4-1

    31

  • 1-4

    111

  • 4-2

    46

  • 2-4

    101

  • 4-3

    91

  • 3-4

    131

  • 0-0

    14

  • 1-1

    7.3

  • 2-2

    13.5

  • 3-3

    46

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 18.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    18.5

  • 0-1

    11

  • 2-0

    31

  • 0-2

    11

  • 2-1

    14.5

  • 1-2

    8.4

  • 3-0

    76

  • 0-3

    16

  • 3-1

    36

  • 1-3

    12

  • 3-2

    31

  • 2-3

    17.5

  • 4-0

    201

  • 0-4

    31

  • 4-1

    101

  • 1-4

    21

  • 4-2

    86

  • 2-4

    31

  • 4-3

    111

  • 3-4

    66

  • 0-0

    21

  • 1-1

    8.9

  • 2-2

    13

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 11

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.3

  • 0-1

    13

  • 2-0

    7.5

  • 0-2

    31

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    17

  • 3-0

    13.5

  • 0-3

    111

  • 3-1

    13.5

  • 1-3

    56

  • 3-2

    26

  • 2-3

    56

  • 4-0

    31

  • 0-4

    201

  • 4-1

    31

  • 1-4

    201

  • 4-2

    56

  • 2-4

    201

  • 4-3

    141

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11

  • 1-1

    7.3

  • 2-2

    17.5

  • 3-3

    81

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.7

  • 0-1

    12.5

  • 2-0

    8.8

  • 0-2

    21

  • 2-1

    8.2

  • 1-2

    13.5

  • 3-0

    15

  • 0-3

    61

  • 3-1

    14

  • 1-3

    36

  • 3-2

    26

  • 2-3

    41

  • 4-0

    36

  • 0-4

    201

  • 4-1

    31

  • 1-4

    121

  • 4-2

    56

  • 2-4

    141

  • 4-3

    141

  • 3-4

    201

  • 0-0

    14

  • 1-1

    7.2

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 4-1

    46

  • 1-4

    66

  • 4-2

    56

  • 2-4

    66

  • 4-3

    91

  • 3-4

    96

  • 0-0

    14

  • 1-1

    7

  • 2-2

    12.5

  • 1-0

    9.7

  • 0-1

    11

  • 2-0

    14

  • 0-2

    17.5

  • 2-1

    9.3

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    31

  • 0-3

    41

  • 3-1

    18.5

  • 1-3

    21

  • 3-2

    21

  • 2-3

    26

  • 4-0

    86

  • 0-4

    121

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
Giải Vô Địch Quốc Gia Thụy Điển

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.7

  • 0-1

    8.3

  • 2-0

    9.6

  • 0-2

    21

  • 2-1

    9.2

  • 1-2

    13.5

  • 3-0

    26

  • 0-3

    71

  • 3-1

    21

  • 1-3

    41

  • 3-2

    36

  • 2-3

    51

  • 4-0

    76

  • 0-4

    201

  • 4-1

    61

  • 1-4

    201

  • 4-2

    96

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    18

  • 3-3

    91

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 51

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.6

  • 0-1

    21

  • 2-0

    7.7

  • 0-2

    51

  • 2-1

    8.3

  • 1-2

    21

  • 3-0

    10.5

  • 0-3

    151

  • 3-1

    10.5

  • 1-3

    71

  • 3-2

    21

  • 2-3

    56

  • 4-0

    18

  • 4-1

    18

  • 1-4

    201

  • 4-2

    36

  • 2-4

    201

  • 4-3

    96

  • 3-4

    201

  • 0-0

    20

  • 1-1

    9.7

  • 2-2

    17.5

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • 0-4

    201

  • Tỷ số khác 8.8

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    41

  • 2-0

    7.3

  • 0-2

    111

  • 2-1

    9.9

  • 1-2

    41

  • 3-0

    7.7

  • 0-3

    201

  • 3-1

    10

  • 1-3

    151

  • 3-2

    26

  • 2-3

    96

  • 4-0

    11

  • 0-4

    201

  • 4-1

    13.5

  • 1-4

    201

  • 4-2

    31

  • 2-4

    201

  • 4-3

    111

  • 3-4

    201

  • 0-0

    31

  • 1-1

    15

  • 2-2

    26

  • 3-3

    91

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 4.6

Kèo tỷ số

  • 1-0

    12.5

  • 0-1

    5.9

  • 2-0

    31

  • 0-2

    7.2

  • 2-1

    17.5

  • 1-2

    8.2

  • 3-0

    111

  • 0-3

    13

  • 3-1

    61

  • 1-3

    14

  • 3-2

    61

  • 2-3

    31

  • 4-0

    201

  • 0-4

    31

  • 4-1

    201

  • 1-4

    31

  • 4-2

    201

  • 2-4

    61

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10

  • 1-1

    7.2

  • 2-2

    19

  • 3-3

    91

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.3

  • 0-1

    11

  • 2-0

    8.3

  • 0-2

    26

  • 2-1

    8.4

  • 1-2

    14.5

  • 3-0

    16.5

  • 0-3

    76

  • 3-1

    15.5

  • 1-3

    46

  • 3-2

    31

  • 2-3

    51

  • 4-0

    41

  • 0-4

    201

  • 4-1

    36

  • 1-4

    201

  • 4-2

    66

  • 2-4

    201

  • 4-3

    161

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10

  • 1-1

    6.8

  • 2-2

    17

  • 3-3

    81

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 31
Giải Vô Địch Quốc Gia Hà Lan

Kèo tỷ số

  • 1-0

    21

  • 0-1

    10.5

  • 2-0

    36

  • 0-2

    9.4

  • 2-1

    16

  • 1-2

    8.2

  • 3-0

    86

  • 0-3

    12.5

  • 3-1

    41

  • 1-3

    11

  • 3-2

    36

  • 2-3

    19

  • 4-0

    201

  • 0-4

    21

  • 4-1

    131

  • 1-4

    19.5

  • 4-2

    121

  • 2-4

    36

  • 4-3

    151

  • 3-4

    86

  • 0-0

    26

  • 1-1

    9.2

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 9.7

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.5

  • 0-1

    14

  • 2-0

    8.4

  • 0-2

    31

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    15

  • 3-0

    14

  • 0-3

    86

  • 3-1

    13

  • 1-3

    46

  • 3-2

    21

  • 2-3

    41

  • 4-0

    31

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    161

  • 4-2

    46

  • 2-4

    151

  • 4-3

    111

  • 3-4

    201

  • 0-0

    14

  • 1-1

    7.6

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    61

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 17.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11.5

  • 0-1

    26

  • 2-0

    9.4

  • 0-2

    41

  • 2-1

    8.4

  • 1-2

    18

  • 3-0

    12

  • 0-3

    101

  • 3-1

    10.5

  • 1-3

    46

  • 3-2

    19

  • 2-3

    41

  • 4-0

    19.5

  • 0-4

    201

  • 4-1

    17.5

  • 1-4

    151

  • 4-2

    31

  • 2-4

    121

  • 4-3

    76

  • 3-4

    151

  • 0-0

    26

  • 1-1

    10

  • 2-2

    15

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 8.1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    12.5

  • 0-1

    7.5

  • 2-0

    26

  • 0-2

    9.3

  • 2-1

    14

  • 1-2

    8.2

  • 3-0

    76

  • 0-3

    17

  • 3-1

    41

  • 1-3

    14

  • 3-2

    36

  • 2-3

    21

  • 4-0

    201

  • 0-4

    41

  • 4-1

    141

  • 1-4

    31

  • 4-2

    121

  • 2-4

    46

  • 4-3

    201

  • 3-4

    101

  • 0-0

    12.5

  • 1-1

    7.2

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
Giải Vô Địch Quốc Gia Phần Lan - PlayOff

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.5

  • 0-1

    14

  • 2-0

    7.8

  • 0-2

    36

  • 2-1

    8

  • 1-2

    17

  • 3-0

    14

  • 0-3

    121

  • 3-1

    13

  • 1-3

    56

  • 3-2

    26

  • 2-3

    51

  • 4-0

    31

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    201

  • 4-2

    51

  • 2-4

    201

  • 4-3

    121

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11

  • 1-1

    7.4

  • 2-2

    17

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 19.5
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7

  • 0-1

    8.2

  • 2-0

    11.5

  • 0-2

    16

  • 2-1

    9.4

  • 1-2

    11

  • 3-0

    26

  • 0-3

    46

  • 3-1

    21

  • 1-3

    31

  • 3-2

    31

  • 2-3

    36

  • 4-0

    86

  • 0-4

    151

  • 4-1

    61

  • 1-4

    96

  • 4-2

    86

  • 2-4

    121

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.8

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.6

  • 0-1

    20

  • 2-0

    6.4

  • 0-2

    56

  • 2-1

    8.3

  • 1-2

    26

  • 3-0

    9.3

  • 0-3

    201

  • 3-1

    11.5

  • 1-3

    96

  • 3-2

    26

  • 2-3

    81

  • 4-0

    18

  • 0-4

    201

  • 4-1

    21

  • 1-4

    201

  • 4-2

    46

  • 2-4

    201

  • 4-3

    151

  • 3-4

    201

  • 0-0

    14

  • 1-1

    9.1

  • 2-2

    21

  • 3-3

    96

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 11.5
Giải Hạng 2 Anh

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11

  • 0-1

    7.1

  • 2-0

    21

  • 0-2

    9.1

  • 2-1

    13

  • 1-2

    8.5

  • 3-0

    56

  • 0-3

    17

  • 3-1

    36

  • 1-3

    16

  • 3-2

    41

  • 2-3

    31

  • 4-0

    201

  • 0-4

    41

  • 4-1

    121

  • 1-4

    41

  • 4-2

    141

  • 2-4

    71

  • 4-3

    201

  • 3-4

    161

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    16

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26
Giải Vô Địch Quốc Gia Bỉ

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.2

  • 0-1

    31

  • 2-0

    6.4

  • 0-2

    81

  • 2-1

    9.2

  • 1-2

    31

  • 3-0

    7.4

  • 0-3

    201

  • 3-1

    10.5

  • 1-3

    121

  • 3-2

    31

  • 2-3

    101

  • 4-0

    11.5

  • 0-4

    201

  • 4-1

    16.5

  • 1-4

    201

  • 4-2

    46

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    21

  • 1-1

    12

  • 2-2

    26

  • 3-3

    111

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 6.6

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10

  • 0-1

    11

  • 2-0

    14.5

  • 0-2

    16.5

  • 2-1

    9.4

  • 1-2

    10

  • 3-0

    31

  • 0-3

    36

  • 3-1

    18.5

  • 1-3

    21

  • 3-2

    21

  • 2-3

    26

  • 4-0

    81

  • 0-4

    101

  • 4-1

    46

  • 1-4

    56

  • 4-2

    56

  • 2-4

    61

  • 4-3

    96

  • 3-4

    101

  • 0-0

    15

  • 1-1

    7.1

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.8

  • 0-1

    8.2

  • 2-0

    13

  • 0-2

    14.5

  • 2-1

    9.7

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    31

  • 0-3

    36

  • 3-1

    21

  • 1-3

    26

  • 3-2

    31

  • 2-3

    36

  • 4-0

    96

  • 0-4

    111

  • 4-1

    66

  • 1-4

    76

  • 4-2

    86

  • 2-4

    96

  • 4-3

    161

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9.8

  • 1-1

    6.3

  • 2-2

    15

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 41
Giải Ngoại Hạng Nga

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.3

  • 0-1

    11

  • 2-0

    6.6

  • 0-2

    31

  • 2-1

    8.7

  • 1-2

    18.5

  • 3-0

    12.5

  • 0-3

    101

  • 3-1

    16

  • 1-3

    66

  • 3-2

    41

  • 2-3

    81

  • 4-0

    31

  • 0-4

    201

  • 4-1

    41

  • 1-4

    201

  • 4-2

    96

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.8

  • 1-1

    7

  • 2-2

    21

  • 3-3

    141

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.3

  • 0-1

    17

  • 2-0

    8.1

  • 0-2

    31

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    16.5

  • 3-0

    12

  • 0-3

    91

  • 3-1

    12

  • 1-3

    46

  • 3-2

    21

  • 2-3

    46

  • 4-0

    21

  • 0-4

    201

  • 4-1

    21

  • 1-4

    161

  • 4-2

    46

  • 2-4

    161

  • 4-3

    121

  • 3-4

    201

  • 0-0

    17.5

  • 1-1

    8.2

  • 2-2

    16

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 13.5
Giải Hạng 2 Tây Ban Nha

Kèo tỷ số

  • 0-3

    36

  • 3-1

    31

  • 1-3

    26

  • 3-2

    46

  • 2-3

    41

  • 4-0

    131

  • 0-4

    121

  • 4-1

    96

  • 1-4

    91

  • 4-2

    131

  • 2-4

    131

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.3

  • 1-1

    6

  • 2-2

    17.5

  • 3-3

    96

  • 4-4

    201

  • 1-0

    6.9

  • 0-1

    6.7

  • 2-0

    13.5

  • 0-2

    12.5

  • 2-1

    11

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    36

  • Tỷ số khác 61

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.9

  • 0-1

    6.2

  • 2-0

    12

  • 0-2

    13.5

  • 2-1

    11.5

  • 1-2

    12

  • 3-0

    36

  • 0-3

    41

  • 3-1

    31

  • 1-3

    36

  • 3-2

    51

  • 2-3

    56

  • 4-0

    131

  • 0-4

    161

  • 4-1

    111

  • 1-4

    131

  • 4-2

    201

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    5.9

  • 1-1

    5.9

  • 2-2

    21

  • 3-3

    131

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 91

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5

  • 0-1

    11

  • 2-0

    6.4

  • 0-2

    31

  • 2-1

    9

  • 1-2

    19.5

  • 3-0

    12.5

  • 0-3

    111

  • 3-1

    17.5

  • 1-3

    76

  • 3-2

    46

  • 2-3

    96

  • 4-0

    31

  • 0-4

    201

  • 4-1

    41

  • 1-4

    201

  • 4-2

    111

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.9

  • 1-1

    7

  • 2-2

    26

  • 3-3

    201

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36
Giải Vô Địch Quốc Gia Bồ Đào Nha

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.3

  • 0-1

    10

  • 2-0

    9.2

  • 0-2

    21

  • 2-1

    8.5

  • 1-2

    13.5

  • 3-0

    20

  • 0-3

    76

  • 3-1

    17

  • 1-3

    41

  • 3-2

    31

  • 2-3

    46

  • 4-0

    56

  • 0-4

    201

  • 4-1

    46

  • 1-4

    151

  • 4-2

    66

  • 2-4

    151

  • 4-3

    151

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    16

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 1-0

    19.5

  • 0-1

    7.4

  • 2-0

    46

  • 0-2

    6.8

  • 2-1

    21

  • 1-2

    8.3

  • 3-0

    151

  • 0-3

    9.3

  • 3-1

    76

  • 1-3

    11.5

  • 3-2

    66

  • 2-3

    26

  • 4-0

    201

  • 0-4

    17

  • 4-1

    201

  • 1-4

    21

  • 4-2

    201

  • 2-4

    46

  • 4-3

    201

  • 3-4

    151

  • 0-0

    17

  • 1-1

    9

  • 2-2

    20

  • 3-3

    91

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 11

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6

  • 0-1

    7.2

  • 2-0

    11

  • 0-2

    16.5

  • 2-1

    10

  • 1-2

    12

  • 3-0

    31

  • 0-3

    51

  • 3-1

    26

  • 1-3

    36

  • 3-2

    41

  • 2-3

    51

  • 4-0

    101

  • 0-4

    201

  • 4-1

    81

  • 1-4

    131

  • 4-2

    121

  • 2-4

    161

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    6.6

  • 1-1

    6

  • 2-2

    18.5

  • 3-3

    101

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 66
Giải Vô Địch Quốc Gia Áo

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8

  • 0-1

    19.5

  • 2-0

    7.2

  • 0-2

    41

  • 2-1

    8

  • 1-2

    19.5

  • 3-0

    9.7

  • 0-3

    121

  • 3-1

    11

  • 1-3

    61

  • 3-2

    26

  • 2-3

    56

  • 4-0

    17.5

  • 0-4

    201

  • 4-1

    19

  • 1-4

    201

  • 4-2

    41

  • 2-4

    201

  • 4-3

    121

  • 3-4

    201

  • 0-0

    18.5

  • 1-1

    8.9

  • 2-2

    17.5

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 10

Kèo tỷ số

  • 1-0

    15.5

  • 0-1

    9.6

  • 2-0

    26

  • 0-2

    9.8

  • 2-1

    13

  • 1-2

    8

  • 3-0

    56

  • 0-3

    15

  • 3-1

    31

  • 1-3

    12.5

  • 3-2

    31

  • 2-3

    20

  • 4-0

    201

  • 0-4

    31

  • 4-1

    91

  • 1-4

    26

  • 4-2

    96

  • 2-4

    41

  • 4-3

    141

  • 3-4

    91

  • 0-0

    19.5

  • 1-1

    7.8

  • 2-2

    13

  • 3-3

    46

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 14

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.4

  • 0-1

    26

  • 2-0

    6.8

  • 0-2

    61

  • 2-1

    8.5

  • 1-2

    26

  • 3-0

    8.2

  • 0-3

    201

  • 3-1

    10

  • 1-3

    86

  • 3-2

    26

  • 2-3

    71

  • 4-0

    13

  • 0-4

    201

  • 4-1

    16.5

  • 1-4

    201

  • 4-2

    41

  • 2-4

    201

  • 4-3

    131

  • 3-4

    201

  • 0-0

    21

  • 1-1

    10.5

  • 2-2

    21

  • 3-3

    86

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 7.2
Giải Ngoại Hạng Ireland

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.6

  • 0-1

    6.3

  • 2-0

    16

  • 0-2

    11

  • 2-1

    12

  • 1-2

    9.7

  • 3-0

    46

  • 0-3

    26

  • 3-1

    31

  • 1-3

    21

  • 3-2

    46

  • 2-3

    41

  • 4-0

    201

  • 0-4

    86

  • 4-1

    121

  • 1-4

    71

  • 4-2

    151

  • 2-4

    111

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.6

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    17.5

  • 3-3

    91

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 56
Giải Vô Địch Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ

Kèo tỷ số

  • 0-0

    9.2

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • 1-0

    8.1

  • 0-1

    7.3

  • 2-0

    15

  • 0-2

    12

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    9.3

  • 3-0

    41

  • 0-3

    31

  • 3-1

    26

  • 1-3

    21

  • 3-2

    36

  • 2-3

    31

  • 4-0

    131

  • 0-4

    91

  • 4-1

    81

  • 1-4

    61

  • 4-2

    101

  • 2-4

    81

  • 4-3

    201

  • 3-4

    151

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7

  • 0-1

    9.6

  • 2-0

    9.4

  • 0-2

    17.5

  • 2-1

    8.5

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    18.5

  • 0-3

    46

  • 3-1

    17

  • 1-3

    31

  • 3-2

    31

  • 2-3

    41

  • 4-0

    46

  • 0-4

    141

  • 4-1

    46

  • 1-4

    101

  • 4-2

    76

  • 2-4

    131

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11

  • 1-1

    6.4

  • 2-2

    15.5

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.2

  • 0-1

    11.5

  • 2-0

    10.5

  • 0-2

    19.5

  • 2-1

    8.3

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    19

  • 0-3

    46

  • 3-1

    15

  • 1-3

    26

  • 3-2

    26

  • 2-3

    31

  • 4-0

    46

  • 0-4

    141

  • 4-1

    36

  • 1-4

    86

  • 4-2

    56

  • 2-4

    96

  • 4-3

    121

  • 3-4

    151

  • 0-0

    13.5

  • 1-1

    6.9

  • 2-2

    13.5

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
Giải Vô Địch Brazil

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.4

  • 0-1

    21

  • 2-0

    5.1

  • 0-2

    71

  • 2-1

    9.4

  • 1-2

    36

  • 3-0

    7.2

  • 0-3

    201

  • 3-1

    13.5

  • 1-3

    201

  • 3-2

    46

  • 2-3

    151

  • 4-0

    13.5

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    201

  • 4-2

    81

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    12

  • 1-1

    9.9

  • 2-2

    36

  • 3-3

    201

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 12.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6

  • 0-1

    8.2

  • 2-0

    10.5

  • 0-2

    19.5

  • 2-1

    9.3

  • 1-2

    13

  • 3-0

    26

  • 0-3

    66

  • 3-1

    21

  • 1-3

    41

  • 3-2

    36

  • 2-3

    46

  • 4-0

    81

  • 0-4

    201

  • 4-1

    61

  • 1-4

    151

  • 4-2

    91

  • 2-4

    161

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.2

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    17

  • 3-3

    86

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 51

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.5

  • 0-1

    6.6

  • 2-0

    16

  • 0-2

    12.5

  • 2-1

    11

  • 1-2

    9.9

  • 3-0

    51

  • 0-3

    36

  • 3-1

    31

  • 1-3

    26

  • 3-2

    41

  • 2-3

    36

  • 4-0

    201

  • 0-4

    121

  • 4-1

    111

  • 1-4

    76

  • 4-2

    121

  • 2-4

    101

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.2

  • 1-1

    6

  • 2-2

    16

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 56
Giải Vô Địch Quốc Gia Thụy Sĩ

Kèo tỷ số

  • 1-0

    12

  • 0-1

    14

  • 2-0

    14.5

  • 0-2

    19.5

  • 2-1

    9.2

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    26

  • 0-3

    41

  • 3-1

    16

  • 1-3

    21

  • 3-2

    19

  • 2-3

    21

  • 4-0

    61

  • 0-4

    111

  • 4-1

    36

  • 1-4

    56

  • 4-2

    41

  • 2-4

    56

  • 4-3

    71

  • 3-4

    81

  • 0-0

    20

  • 1-1

    8

  • 2-2

    11.5

  • 3-3

    36

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 14.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.4

  • 0-1

    17.5

  • 2-0

    9

  • 0-2

    31

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    15.5

  • 3-0

    13

  • 0-3

    81

  • 3-1

    11.5

  • 1-3

    41

  • 3-2

    21

  • 2-3

    41

  • 4-0

    26

  • 0-4

    201

  • 4-1

    21

  • 1-4

    131

  • 4-2

    41

  • 2-4

    121

  • 4-3

    96

  • 3-4

    201

  • 0-0

    21

  • 1-1

    8.5

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 12

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.6

  • 0-1

    12

  • 2-0

    9.3

  • 0-2

    21

  • 2-1

    8.3

  • 1-2

    13

  • 3-0

    17

  • 0-3

    66

  • 3-1

    14.5

  • 1-3

    36

  • 3-2

    26

  • 2-3

    36

  • 4-0

    41

  • 0-4

    201

  • 4-1

    36

  • 1-4

    121

  • 4-2

    56

  • 2-4

    121

  • 4-3

    121

  • 3-4

    201

  • 0-0

    13

  • 1-1

    7

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    61

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
Superettan Thụy Điển

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    10

  • 2-0

    14.5

  • 0-2

    13

  • 2-1

    9.6

  • 1-2

    9.1

  • 3-0

    31

  • 0-3

    26

  • 3-1

    20

  • 1-3

    18

  • 3-2

    26

  • 2-3

    26

  • 4-0

    76

  • 0-4

    66

  • 4-1

    51

  • 1-4

    46

  • 4-2

    66

  • 2-4

    61

  • 4-3

    121

  • 3-4

    121

  • 0-0

    16

  • 1-1

    6.9

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
Portugal League Cup
Giải Bóng Đá Nhà Nghề Mỹ

Kèo tỷ số

  • 1-3

    21

  • 3-2

    21

  • 2-3

    26

  • 4-0

    66

  • 0-4

    131

  • 4-1

    41

  • 1-4

    66

  • 4-2

    46

  • 2-4

    66

  • 4-3

    81

  • 3-4

    96

  • 0-0

    16

  • 1-1

    7.3

  • 2-2

    12

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • 1-0

    10

  • 0-1

    12

  • 2-0

    13.5

  • 0-2

    19

  • 2-1

    9

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    26

  • 0-3

    46

  • 3-1

    16.5

  • Tỷ số khác 18.5
Giải Vô Địch Quốc Gia Ba Lan

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.2

  • 0-1

    7.3

  • 2-0

    13.5

  • 0-2

    13.5

  • 2-1

    9.9

  • 1-2

    10

  • 3-0

    36

  • 0-3

    36

  • 3-1

    26

  • 1-3

    26

  • 3-2

    36

  • 2-3

    36

  • 4-0

    121

  • 0-4

    121

  • 4-1

    76

  • 1-4

    81

  • 4-2

    96

  • 2-4

    96

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.1

  • 1-1

    6

  • 2-2

    15

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 46

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.2

  • 0-1

    8.4

  • 2-0

    9.5

  • 0-2

    17.5

  • 2-1

    8.9

  • 1-2

    12

  • 3-0

    21

  • 0-3

    56

  • 3-1

    19.5

  • 1-3

    36

  • 3-2

    36

  • 2-3

    46

  • 4-0

    61

  • 0-4

    201

  • 4-1

    56

  • 1-4

    121

  • 4-2

    86

  • 2-4

    151

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.2

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    86

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 46

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.5

  • 0-1

    6.5

  • 2-0

    15

  • 0-2

    11.5

  • 2-1

    11

  • 1-2

    9.5

  • 3-0

    46

  • 0-3

    31

  • 3-1

    31

  • 1-3

    21

  • 3-2

    41

  • 2-3

    36

  • 4-0

    151

  • 0-4

    96

  • 4-1

    101

  • 1-4

    71

  • 4-2

    121

  • 2-4

    96

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.7

  • 1-1

    5.9

  • 2-2

    16

  • 3-3

    81

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 51
Greece Super League 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    4.7

  • 0-1

    15

  • 2-0

    5.7

  • 0-2

    56

  • 2-1

    8.8

  • 1-2

    26

  • 3-0

    10.5

  • 0-3

    201

  • 3-1

    14.5

  • 1-3

    131

  • 3-2

    41

  • 2-3

    111

  • 4-0

    26

  • 0-4

    201

  • 4-1

    31

  • 1-4

    201

  • 4-2

    76

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.9

  • 1-1

    8.1

  • 2-2

    26

  • 3-3

    151

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    13

  • 0-1

    7.8

  • 2-0

    21

  • 0-2

    8.8

  • 2-1

    13.5

  • 1-2

    8.2

  • 3-0

    61

  • 0-3

    15

  • 3-1

    36

  • 1-3

    14

  • 3-2

    41

  • 2-3

    26

  • 4-0

    201

  • 0-4

    31

  • 4-1

    121

  • 1-4

    31

  • 4-2

    131

  • 2-4

    56

  • 4-3

    201

  • 3-4

    141

  • 0-0

    14.5

  • 1-1

    7.2

  • 2-2

    15

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6

  • 0-1

    8.3

  • 2-0

    10

  • 0-2

    19.5

  • 2-1

    9.2

  • 1-2

    13

  • 3-0

    26

  • 0-3

    66

  • 3-1

    21

  • 1-3

    41

  • 3-2

    36

  • 2-3

    46

  • 4-0

    81

  • 0-4

    201

  • 4-1

    61

  • 1-4

    151

  • 4-2

    91

  • 2-4

    161

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.3

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    17

  • 3-3

    86

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 51

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.4

  • 0-1

    11.5

  • 2-0

    7.7

  • 0-2

    26

  • 2-1

    8.3

  • 1-2

    14.5

  • 3-0

    14

  • 0-3

    71

  • 3-1

    15

  • 1-3

    46

  • 3-2

    31

  • 2-3

    56

  • 4-0

    31

  • 0-4

    201

  • 4-1

    36

  • 1-4

    201

  • 4-2

    71

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11

  • 1-1

    6.9

  • 2-2

    18

  • 3-3

    96

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 26
Norway Division 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11.5

  • 0-1

    11.5

  • 2-0

    14.5

  • 0-2

    14.5

  • 2-1

    9.3

  • 1-2

    9.2

  • 3-0

    26

  • 0-3

    26

  • 3-1

    17.5

  • 1-3

    17.5

  • 3-2

    21

  • 2-3

    21

  • 4-0

    66

  • 0-4

    66

  • 4-1

    41

  • 1-4

    41

  • 4-2

    56

  • 2-4

    56

  • 4-3

    96

  • 3-4

    96

  • 0-0

    18.5

  • 1-1

    7.3

  • 2-2

    12

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 17.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10.5

  • 0-1

    31

  • 2-0

    8

  • 0-2

    56

  • 2-1

    8.4

  • 1-2

    21

  • 3-0

    9.1

  • 0-3

    201

  • 3-1

    9.5

  • 1-3

    66

  • 3-2

    20

  • 2-3

    51

  • 4-0

    13.5

  • 0-4

    201

  • 4-1

    14.5

  • 1-4

    201

  • 4-2

    31

  • 2-4

    201

  • 4-3

    86

  • 3-4

    201

  • 0-0

    31

  • 1-1

    11

  • 2-2

    17.5

  • 3-3

    61

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 5.8
  • 1-0

    7.5

  • 0-1

    9.2

  • 2-0

    10.5

  • 0-2

    15.5

  • 2-1

    8.6

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    21

  • 0-3

    36

  • 3-1

    17.5

  • 1-3

    26

  • 3-2

    31

  • 2-3

    36

  • 4-0

    56

  • 0-4

    111

  • 4-1

    46

  • 1-4

    81

  • 4-2

    76

  • 2-4

    111

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11.5

  • 1-1

    6.3

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 1-0

    10

  • 0-1

    21

  • 2-0

    8.7

  • 0-2

    36

  • 2-1

    7.9

  • 1-2

    16.5

  • 3-0

    11.5

  • 0-3

    91

  • 3-1

    10.5

  • 1-3

    41

  • 3-2

    18.5

  • 2-3

    36

  • 4-0

    20

  • 0-4

    201

  • 4-1

    18

  • 1-4

    141

  • 4-2

    31

  • 2-4

    121

  • 4-3

    81

  • 3-4

    151

  • 0-0

    26

  • 1-1

    9.1

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 8.8

Kèo tỷ số

  • 3-0

    56

  • 0-3

    15.5

  • 3-1

    26

  • 1-3

    12

  • 3-2

    26

  • 2-3

    18.5

  • 4-0

    151

  • 0-4

    31

  • 4-1

    81

  • 1-4

    26

  • 4-2

    81

  • 2-4

    36

  • 4-3

    111

  • 3-4

    81

  • 0-0

    21

  • 1-1

    8.1

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • 1-0

    16

  • 0-1

    10.5

  • 2-0

    26

  • 0-2

    10.5

  • 2-1

    12.5

  • 1-2

    8.1

  • Tỷ số khác 12.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11.5

  • 0-1

    7.2

  • 2-0

    21

  • 0-2

    8.6

  • 2-1

    12.5

  • 1-2

    8

  • 3-0

    56

  • 0-3

    15.5

  • 3-1

    36

  • 1-3

    14.5

  • 3-2

    41

  • 2-3

    26

  • 4-0

    201

  • 0-4

    36

  • 4-1

    111

  • 1-4

    31

  • 4-2

    131

  • 2-4

    61

  • 4-3

    201

  • 3-4

    141

  • 0-0

    12.5

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    15

  • 3-3

    71

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11

  • 0-1

    12.5

  • 2-0

    13

  • 0-2

    16.5

  • 2-1

    8.7

  • 1-2

    9.9

  • 3-0

    21

  • 0-3

    31

  • 3-1

    15.5

  • 1-3

    20

  • 3-2

    21

  • 2-3

    21

  • 4-0

    51

  • 0-4

    81

  • 4-1

    36

  • 1-4

    51

  • 4-2

    46

  • 2-4

    61

  • 4-3

    91

  • 3-4

    101

  • 0-0

    19

  • 1-1

    7.4

  • 2-2

    12

  • 3-3

    41

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 16.5
Ligue 2 - Pháp
Austria Cup
Giải Vô Địch Quốc Gia Romania
Giải Hạng 1 Đan Mạch

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.7

  • 0-1

    14.5

  • 2-0

    7.3

  • 0-2

    31

  • 2-1

    7.7

  • 1-2

    16.5

  • 3-0

    12

  • 0-3

    101

  • 3-1

    12

  • 1-3

    51

  • 3-2

    26

  • 2-3

    51

  • 4-0

    26

  • 0-4

    201

  • 4-1

    26

  • 1-4

    201

  • 4-2

    46

  • 2-4

    201

  • 4-3

    121

  • 3-4

    201

  • 0-0

    13

  • 1-1

    7.5

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 16
Giải Hạng 1 Cộng Hòa Séc

Kèo tỷ số

  • 1-0

    18.5

  • 0-1

    7.4

  • 2-0

    41

  • 0-2

    6.8

  • 2-1

    20

  • 1-2

    7.9

  • 3-0

    131

  • 0-3

    9.3

  • 3-1

    66

  • 1-3

    11

  • 3-2

    61

  • 2-3

    26

  • 4-0

    201

  • 0-4

    17

  • 4-1

    201

  • 1-4

    19.5

  • 4-2

    201

  • 2-4

    46

  • 4-3

    201

  • 3-4

    131

  • 0-0

    16.5

  • 1-1

    8.6

  • 2-2

    18.5

  • 3-3

    81

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 10.5

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.1

  • 0-1

    15.5

  • 2-0

    7.1

  • 0-2

    31

  • 2-1

    7.8

  • 1-2

    16.5

  • 3-0

    10.5

  • 0-3

    96

  • 3-1

    11.5

  • 1-3

    51

  • 3-2

    26

  • 2-3

    51

  • 4-0

    21

  • 0-4

    201

  • 4-1

    21

  • 1-4

    201

  • 4-2

    46

  • 2-4

    201

  • 4-3

    131

  • 3-4

    201

  • 0-0

    15

  • 1-1

    7.8

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 14

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.5

  • 0-1

    10.5

  • 2-0

    8.1

  • 0-2

    21

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    13

  • 3-0

    15.5

  • 0-3

    56

  • 0-4

    201

  • 4-1

    36

  • 1-4

    131

  • 4-2

    71

  • 2-4

    151

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    11

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    16

  • 3-3

    81

  • 4-4

    201

  • 3-1

    15

  • 1-3

    36

  • 3-2

    31

  • 2-3

    46

  • 4-0

    36

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.5

  • 0-1

    21

  • 2-0

    7.8

  • 0-2

    46

  • 2-1

    8

  • 1-2

    19.5

  • 3-0

    9.7

  • 0-3

    121

  • 3-1

    9.9

  • 1-3

    56

  • 3-2

    20

  • 2-3

    46

  • 4-0

    16

  • 0-4

    201

  • 4-1

    16.5

  • 1-4

    201

  • 4-2

    31

  • 2-4

    201

  • 4-3

    91

  • 3-4

    201

  • 0-0

    26

  • 1-1

    9.7

  • 2-2

    16.5

  • 3-3

    56

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 7.5
Cúp Quốc Gia Đức
Giải Hạng 3 Đức
Korea FA Cup
Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.6

  • 0-1

    8.8

  • 2-0

    9.1

  • 0-2

    16.5

  • 2-1

    8.6

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    19

  • 0-3

    46

  • 3-1

    18

  • 1-3

    31

  • 3-2

    31

  • 2-3

    41

  • 4-0

    51

  • 0-4

    141

  • 4-1

    46

  • 1-4

    111

  • 4-2

    86

  • 2-4

    141

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    9.7

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    16

  • 3-3

    86

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.7

  • 0-1

    6.6

  • 2-0

    11

  • 0-2

    14.5

  • 2-1

    9.9

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    31

  • 0-3

    46

  • 3-1

    26

  • 1-3

    36

  • 3-2

    41

  • 2-3

    51

  • 4-0

    101

  • 0-4

    201

  • 4-1

    81

  • 1-4

    121

  • 4-2

    121

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    6.2

  • 1-1

    5.7

  • 2-2

    18.5

  • 3-3

    101

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 71
Sweden Ettan Norra

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.6

  • 0-1

    9.3

  • 2-0

    13.5

  • 0-2

    12.5

  • 2-1

    9.2

  • 1-2

    8.9

  • 3-0

    26

  • 0-3

    26

  • 3-1

    19

  • 1-3

    18

  • 3-2

    26

  • 2-3

    26

  • 4-0

    71

  • 0-4

    66

  • 4-1

    51

  • 1-4

    46

  • 4-2

    66

  • 2-4

    66

  • 4-3

    131

  • 3-4

    121

  • 0-0

    14

  • 1-1

    6.6

  • 2-2

    12.5

  • 3-3

    51

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.6

  • 0-1

    21

  • 2-0

    8.2

  • 0-2

    41

  • 2-1

    7.8

  • 1-2

    17.5

  • 3-0

    10.5

  • 0-3

    101

  • 3-1

    10

  • 1-3

    46

  • 3-2

    19

  • 2-3

    41

  • 4-0

    17.5

  • 0-4

    151

  • 4-1

    17

  • 1-4

    151

  • 4-2

    31

  • 2-4

    131

  • 4-3

    81

  • 3-4

    151

  • 0-0

    21

  • 1-1

    9.2

  • 2-2

    15

  • 3-3

    51

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 8.1
Sweden Division 2
Georgia National League
Hungary NB I

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.7

  • 0-1

    11.5

  • 2-0

    7.6

  • 0-2

    21

  • 2-1

    7.6

  • 1-2

    13

  • 3-0

    13

  • 0-3

    66

  • 3-1

    13

  • 1-3

    36

  • 3-2

    26

  • 2-3

    41

  • 4-0

    31

  • 0-4

    151

  • 4-1

    31

  • 1-4

    131

  • 4-2

    56

  • 2-4

    141

  • 4-3

    141

  • 3-4

    151

  • 0-0

    12

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    15

  • 3-3

    71

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 20

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.2

  • 0-1

    26

  • 2-0

    6.4

  • 0-2

    66

  • 2-1

    8.3

  • 1-2

    26

  • 3-0

    7.5

  • 0-3

    151

  • 3-1

    9.6

  • 1-3

    91

  • 3-2

    26

  • 2-3

    71

  • 4-0

    11.5

  • 0-4

    151

  • 4-1

    15

  • 1-4

    151

  • 4-2

    36

  • 2-4

    151

  • 4-3

    121

  • 3-4

    151

  • 0-0

    21

  • 1-1

    10.5

  • 2-2

    21

  • 3-3

    81

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 6.2
Iran Pro League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    13.5

  • 0-1

    3.8

  • 2-0

    66

  • 0-2

    5.5

  • 2-1

    31

  • 1-2

    8.6

  • 3-0

    151

  • 0-3

    12

  • 3-1

    151

  • 1-3

    15.5

  • 3-2

    131

  • 2-3

    41

  • 4-0

    151

  • 0-4

    31

  • 4-1

    151

  • 1-4

    36

  • 4-2

    151

  • 2-4

    81

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    5.3

  • 1-1

    7.4

  • 2-2

    31

  • 3-3

    151

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 1-0

    3.85

  • 0-1

    12.5

  • 2-0

    5.6

  • 0-2

    56

  • 2-1

    8.8

  • 1-2

    26

  • 3-0

    12

  • 0-3

    151

  • 3-1

    16.5

  • 1-3

    141

  • 3-2

    46

  • 2-3

    121

  • 4-0

    36

  • 0-4

    151

  • 4-1

    41

  • 1-4

    151

  • 4-2

    91

  • 2-4

    151

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    5.3

  • 1-1

    7.2

  • 2-2

    26

  • 3-3

    151

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 36
Lithuania A Lyga

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9.8

  • 0-1

    9.1

  • 2-0

    14

  • 0-2

    12

  • 2-1

    9.2

  • 1-2

    8.6

  • 3-0

    31

  • 0-3

    26

  • 3-1

    19.5

  • 1-3

    17

  • 3-2

    26

  • 2-3

    26

  • 4-0

    76

  • 0-4

    61

  • 4-1

    51

  • 1-4

    41

  • 4-2

    66

  • 2-4

    61

  • 4-3

    121

  • 3-4

    111

  • 0-0

    14.5

  • 1-1

    6.5

  • 2-2

    12

  • 3-3

    51

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 21
UEFA European U17 Championship Qualifiers
Japan Emperor Cup
Laliga - Tây Ban Nha RFEF
Cyprus Division 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.2

  • 0-1

    7

  • 2-0

    14

  • 0-2

    10

  • 2-1

    10

  • 1-2

    8.7

  • 3-0

    36

  • 0-3

    21

  • 3-1

    26

  • 1-3

    19

  • 3-2

    36

  • 2-3

    31

  • 4-0

    101

  • 0-4

    61

  • 4-1

    81

  • 1-4

    51

  • 4-2

    111

  • 2-4

    86

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    9.9

  • 1-1

    6

  • 2-2

    15

  • 3-3

    76

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 36
Czech Republic National League

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.7

  • 0-1

    8.2

  • 2-0

    9.7

  • 0-2

    14.5

  • 2-1

    8.5

  • 1-2

    10.5

  • 3-0

    21

  • 0-3

    36

  • 3-1

    18

  • 1-3

    26

  • 3-2

    31

  • 2-3

    36

  • 4-0

    56

  • 0-4

    111

  • 4-1

    51

  • 1-4

    86

  • 4-2

    81

  • 2-4

    111

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 0-0

    9.6

  • 1-1

    5.9

  • 2-2

    15

  • 3-3

    76

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 36
Malta Premier League
Giải Hạng 2 Tây Ban Nha RFEF
Tunisia Ligue 1
Ukraine League 1
Albania Super League
Saudi Division 1
Portugal Liga 3
Giải Vô Địch Quốc Gia Argentina

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.1

  • 0-1

    8.6

  • 2-0

    9.7

  • 0-2

    18.5

  • 2-1

    8.8

  • 1-2

    12.5

  • 3-0

    21

  • 0-3

    56

  • 3-1

    19

  • 1-3

    36

  • 3-2

    31

  • 2-3

    46

  • 4-0

    66

  • 0-4

    201

  • 4-1

    51

  • 1-4

    131

  • 4-2

    81

  • 2-4

    141

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.1

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    16

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-0

    6.3

  • 0-1

    7.9

  • 2-0

    9.6

  • 0-2

    15

  • 2-1

    9.2

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    21

  • 0-3

    41

  • 3-1

    21

  • 1-3

    31

  • 3-2

    41

  • 2-3

    46

  • 4-0

    66

  • 0-4

    141

  • 4-1

    61

  • 1-4

    111

  • 4-2

    111

  • 2-4

    161

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.5

  • 1-1

    6

  • 2-2

    17.5

  • 3-3

    101

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 51

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.6

  • 0-1

    8.5

  • 2-0

    8.6

  • 0-2

    20

  • 2-1

    8.8

  • 1-2

    13.5

  • 3-0

    19.5

  • 0-3

    66

  • 3-1

    19

  • 1-3

    41

  • 3-2

    36

  • 2-3

    56

  • 4-0

    56

  • 0-4

    201

  • 4-1

    51

  • 1-4

    201

  • 4-2

    91

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    7.5

  • 1-1

    6.1

  • 2-2

    18

  • 3-3

    96

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 46
Mexico Liga MX

Kèo tỷ số

  • 1-0

    5.8

  • 0-1

    9.7

  • 2-0

    8.3

  • 0-2

    21

  • 2-1

    8.4

  • 1-2

    14

  • 3-0

    18

  • 0-3

    76

  • 3-1

    16.5

  • 1-3

    46

  • 3-2

    31

  • 2-3

    51

  • 4-0

    51

  • 0-4

    201

  • 4-1

    41

  • 1-4

    201

  • 4-2

    71

  • 2-4

    201

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    8.2

  • 1-1

    6.3

  • 2-2

    17

  • 3-3

    81

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36
Giải Vô Địch Chile

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.7

  • 0-1

    7.2

  • 2-0

    15

  • 0-2

    10

  • 2-1

    10.5

  • 1-2

    8.7

  • 3-0

    36

  • 0-3

    21

  • 3-1

    26

  • 1-3

    18.5

  • 3-2

    36

  • 2-3

    31

  • 4-0

    111

  • 0-4

    56

  • 4-1

    86

  • 1-4

    51

  • 4-2

    111

  • 2-4

    81

  • 4-3

    201

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10.5

  • 1-1

    6.2

  • 2-2

    15

  • 3-3

    76

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.8

  • 0-1

    11

  • 2-0

    9.4

  • 0-2

    18.5

  • 2-1

    8.1

  • 1-2

    11.5

  • 3-0

    17

  • 0-3

    46

  • 3-1

    15

  • 1-3

    31

  • 3-2

    26

  • 2-3

    36

  • 4-0

    41

  • 0-4

    141

  • 4-1

    36

  • 1-4

    91

  • 4-2

    61

  • 2-4

    111

  • 4-3

    131

  • 3-4

    201

  • 0-0

    13

  • 1-1

    6.7

  • 2-2

    14

  • 3-3

    61

  • 4-4

    201

  • Tỷ số khác 21
Giao Hữu Quốc Tế Women
Argentina Torneo Federal A