Swansea City

Quốc gia : Wales | Sân nhà: Liberty Stadium | Sức chứa: 20,827

Swansea City

Không có tin tức câu lạc bộ này !

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Cooper, Steve

Quốc gia: Wales

Cầu thủ
Declan John
3

Hậu vệ

Quốc gia: Wales

30/06/1995

Declan John
3

Hậu vệ

30/06/1995

Rodon, Joe
4

Hậu vệ

Quốc gia: Wales

22/10/1997

Rodon, Joe
4

Hậu vệ

22/10/1997

Van der Hoorn, Mike
5

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

15/10/1992

Van der Hoorn, Mike
5

Hậu vệ

15/10/1992

Fulton, Jay
6

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

04/04/1994

Fulton, Jay
6

Tiền vệ

04/04/1994

McKay, Barrie
7

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

31/12/1994

McKay, Barrie
7

Tiền vệ

31/12/1994

Grimes, Matt
8

Tiền vệ

Quốc gia: England

15/07/1995

Grimes, Matt
8

Tiền vệ

15/07/1995

Borja Baston
9

Tiền đạo

Quốc gia: Spain

25/08/1992

Borja Baston
9

Tiền đạo

25/08/1992

Celina, Bersant
10

Tiền vệ

Quốc gia: Kosovo

09/09/1996

Celina, Bersant
10

Tiền vệ

09/09/1996

Kristoffer Peterson
11

Tiền đạo

Quốc gia: Sweden

28/11/1994

Kristoffer Peterson
11

Tiền đạo

28/11/1994

Dyer, Nathan
12

Tiền vệ

Quốc gia: England

29/11/1987

Dyer, Nathan
12

Tiền vệ

29/11/1987

Tom Carroll
14

Tiền vệ

Quốc gia: England

28/05/1992

Tom Carroll
14

Tiền vệ

28/05/1992

Routledge, Wayne
15

Tiền đạo

Quốc gia: England

07/01/1985

Routledge, Wayne
15

Tiền đạo

07/01/1985

Kalulu Aldo
18

Tiền vệ

Quốc gia: France

21/01/1996

Kalulu Aldo
18

Tiền vệ

21/01/1996

Wilmot Ben
20

Hậu vệ

Quốc gia: England

04/11/1999

Wilmot Ben
20

Hậu vệ

04/11/1999

Dhanda, Yan
21

Tiền vệ

Quốc gia: England

14/12/1998

Dhanda, Yan
21

Tiền vệ

14/12/1998

Andre Ayew
22

Tiền đạo

Quốc gia: Ghana

17/12/1989

Andre Ayew
22

Tiền đạo

17/12/1989

Roberts, Connor
23

Hậu vệ

Quốc gia: Wales

23/09/1995

Roberts, Connor
23

Hậu vệ

23/09/1995

Jake Bidwell
24

Hậu vệ

Quốc gia: England

21/03/1993

Jake Bidwell
24

Hậu vệ

21/03/1993

Mulder, Erwin
25

Thủ môn

Quốc gia: Netherlands

03/03/1989

Mulder, Erwin
25

Thủ môn

03/03/1989

Naughton, Kyle
26

Hậu vệ

Quốc gia: England

17/11/1988

Naughton, Kyle
26

Hậu vệ

17/11/1988

Freddie Woodman
27

Thủ môn

Quốc gia: England

04/03/1997

Freddie Woodman
27

Thủ môn

04/03/1997

Byers, George
28

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

29/05/1996

Byers, George
28

Tiền vệ

29/05/1996

Rushesha, Tivonge
30

Hậu vệ

Quốc gia: Wales

24/07/2002

Rushesha, Tivonge
30

Hậu vệ

24/07/2002

Cullen, Liam
32

Tiền đạo

Quốc gia: Wales

23/04/1999

Cullen, Liam
32

Tiền đạo

23/04/1999

Govea Merlin, Jordi Jair
33

Hậu vệ

Quốc gia: Ecuador

09/03/1999

Govea Merlin, Jordi Jair
33

Hậu vệ

09/03/1999

Evans, Jack
34

Tiền vệ

Quốc gia: Wales

25/04/1998

Evans, Jack
34

Tiền vệ

25/04/1998

Blake, Matthew
35

Hậu vệ

Quốc gia: Wales

14/11/1999

Blake, Matthew
35

Hậu vệ

14/11/1999

Cooper, Brandon
36

Hậu vệ

Quốc gia: Wales

14/01/2000

Cooper, Brandon
36

Hậu vệ

14/01/2000

Evans, Keiran
37

Tiền vệ

Quốc gia: Wales

27/03/1999

Evans, Keiran
37

Tiền vệ

27/03/1999

Evans, Cameron
38

Hậu vệ

Quốc gia: Wales

23/02/2001

Evans, Cameron
38

Hậu vệ

23/02/2001

Garrick, Jordan
41

Tiền đạo

Quốc gia: England

15/07/1998

Garrick, Jordan
41

Tiền đạo

15/07/1998

Berry, Cameron
42

Tiền vệ

Quốc gia: Wales

25/06/2000

Berry, Cameron
42

Tiền vệ

25/06/2000

Cabango Ben
44

Hậu vệ

Quốc gia: Wales

30/05/2000

Cabango Ben
44

Hậu vệ

30/05/2000

Williams, Daniel
47

Tiền vệ

Quốc gia: England

19/04/2001

Williams, Daniel
47

Tiền vệ

19/04/2001

Cooper, Ollie
48

Tiền vệ

Quốc gia: Wales

14/12/1999

Cooper, Ollie
48

Tiền vệ

14/12/1999

de Boer, Kees
49

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

13/05/2000

de Boer, Kees
49

Tiền vệ

13/05/2000

Walsh, Marc
51

Tiền đạo

Quốc gia: England

15/03/2001

Walsh, Marc
51

Tiền đạo

15/03/2001

Gudjohnsen, Arnor Borg
52

Tiền vệ

Quốc gia: Iceland

16/09/2000

Gudjohnsen, Arnor Borg
52

Tiền vệ

16/09/2000

Paulet, Simon
56

Tiền vệ

Quốc gia: Belgium

15/02/2000

Paulet, Simon
56

Tiền vệ

15/02/2000

Gould, Josh
57

Thủ môn

Quốc gia: England

27/03/1997

Gould, Josh
57

Thủ môn

27/03/1997