Real Madrid - Thông tin CLB, Tỷ số, LTD, BXH mới nhất

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Zinedine Zidane

Quốc gia:

Cầu thủ
De La Fuente Barquilla Adrian
35

Quốc gia:

26/02/1999

Rodrygo
27

Quốc gia:

09/01/2001

Rodrygo
27

09/01/2001

Diego Altube
26

Quốc gia:

20/02/2000

Diego Altube
26

20/02/2000

Vinicius Junior
25

Quốc gia:

12/07/2000

Vinicius Junior
25
Mariano Diaz
24

Quốc gia:

01/08/1993

Mariano Diaz
24

01/08/1993

Mendy Ferland
23

Quốc gia:

08/06/1995

Mendy Ferland
23

08/06/1995

Isco
22

Quốc gia:

21/04/1992

Isco
22

21/04/1992

Brahim Diaz
21

Quốc gia:

03/08/1999

Brahim Diaz
21

03/08/1999

Marco Asensio
20

Quốc gia:

21/01/1996

Marco Asensio
20

21/01/1996

Alvaro Odriozola
19

Quốc gia:

14/12/1995

Alvaro Odriozola
19
Luka Jovic
18

Quốc gia:

23/12/1997

Luka Jovic
18

23/12/1997

Lucas Vazquez
17

Quốc gia:

01/07/1991

Lucas Vazquez
17

01/07/1991

James Rodriguez
16

Quốc gia:

12/07/1991

James Rodriguez
16
Federico Valverde
15

Quốc gia:

22/07/1998

Federico Valverde
15
Casemiro
14

Quốc gia:

23/02/1992

Casemiro
14

23/02/1992

Thibaut Courtois
13

Quốc gia:

11/05/1992

Thibaut Courtois
13
Marcelo
12

Quốc gia:

12/05/1988

Marcelo
12

12/05/1988

Gareth Bale
11

Quốc gia:

16/07/1989

Gareth Bale
11

16/07/1989

Luka Modric
10

Quốc gia:

09/09/1985

Luka Modric
10

09/09/1985

Karim Benzema
9

Quốc gia:

19/12/1987

Karim Benzema
9

19/12/1987

Toni Kroos
8

Quốc gia:

04/01/1990

Toni Kroos
8

04/01/1990

Eden Hazard
7

Quốc gia:

07/01/1991

Eden Hazard
7

07/01/1991

Nacho
6

Quốc gia:

18/01/1990

Nacho
6

18/01/1990

Raphael Varane
5

Quốc gia:

25/04/1993

Raphael Varane
5

25/04/1993

Sergio Ramos
4

Quốc gia:

30/03/1986

Sergio Ramos
4

30/03/1986

Eder Militao,
3

Quốc gia:

18/01/1998

Eder Militao,
3

18/01/1998

Dani Carvajal
2

Quốc gia:

11/01/1992

Dani Carvajal
2

11/01/1992

Alphonse Areola
1

Quốc gia:

27/02/1993

Alphonse Areola
1