Olympique Marseille - Thông tin CLB, Tỷ số, LTD, BXH mới nhất

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Andre Villas-Boas

Quốc gia:

Cầu thủ
Dia Amadou
40

Quốc gia:

13/10/1999

Dia Amadou
40

13/10/1999

Ake, Marley
36

Quốc gia:

05/01/2001

Ake, Marley
36

05/01/2001

Philiponeau Alexandre
34

Quốc gia:

26/01/2000

Lihadji, Isaac
33

Quốc gia:

10/04/2002

Lihadji, Isaac
33

10/04/2002

Nkounkou Niels
33

Quốc gia:

01/11/2000

Nkounkou Niels
33

01/11/2000

Perrin Lucas
32

Quốc gia:

19/11/1998

Perrin Lucas
32

19/11/1998

Mohamed Abdallah Ali
31

Quốc gia:

11/04/1999

Steve Mandanda
30

Quốc gia:

28/03/1985

Steve Mandanda
30

28/03/1985

Chabrolle Florian
29

Quốc gia:

07/04/1998

Chabrolle Florian
29
Valere Germain
28

Quốc gia:

17/04/1990

Valere Germain
28

17/04/1990

Lopez Maxime
27

Quốc gia:

04/12/1997

Lopez Maxime
27

04/12/1997

Florian Thauvin
26

Quốc gia:

26/01/1993

Florian Thauvin
26
Saifeddine Khaoui
24

Quốc gia:

27/04/1995

Saifeddine Khaoui
24
Gregory Sertic
22

Quốc gia:

05/08/1989

Gregory Sertic
22

05/08/1989

Valentin Rongier
21

Quốc gia:

07/12/1994

Valentin Rongier
21
Jordan Amavi
18

Quốc gia:

09/03/1994

Jordan Amavi
18

09/03/1994

Sarr Bouna
17

Quốc gia:

31/01/1992

Sarr Bouna
17

31/01/1992

Pele Yohann
16

Quốc gia:

04/11/1982

Pele Yohann
16

04/11/1982

Duje Caleta Car
15

Quốc gia:

17/09/1996

Duje Caleta Car
15
Kevin Strootman
12

Quốc gia:

13/02/1990

Kevin Strootman
12
Dimitri Payet
10

Quốc gia:

29/03/1987

Dimitri Payet
10

29/03/1987

Benedetto Dario
9

Quốc gia:

17/05/1990

Benedetto Dario
9
Morgan Sanson
8

Quốc gia:

18/08/1994

Morgan Sanson
8

18/08/1994

Nemanja Radonjic
7

Quốc gia:

15/02/1996

Nemanja Radonjic
7
Kamara Boubacar
4

Quốc gia:

23/11/1999

Kamara Boubacar
4
Alvaro Gonzalez
3

Quốc gia:

08/01/1990

Alvaro Gonzalez
3
Hiroki Sakai
2

Quốc gia:

12/04/1990

Hiroki Sakai
2

12/04/1990

Ngapandouetnbu, Simon
1

Quốc gia:

12/04/2003