Norwich City - Thông tin CLB, Tỷ số, LTD, BXH mới nhất

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Daniel Farke

Quốc gia:

Cầu thủ
Louis Thompson
34

Quốc gia:

19/12/1994

Louis Thompson
34

19/12/1994

Oxborough Aston
38

Quốc gia:

09/05/1998

Oxborough Aston
38
Mair Archie
60

Quốc gia:

10/02/2001

Mair Archie
60

10/02/2001

Famewo Akin
43

Quốc gia:

09/11/1998

Famewo Akin
43

09/11/1998

Idah, Adam
35

Quốc gia:

11/02/2001

Idah, Adam
35

11/02/2001

McGovern Michael
33

Quốc gia:

12/07/1984

McGovern Michael
33
Srbeny Dennis
32

Quốc gia:

05/05/1994

Srbeny Dennis
32

05/05/1994

Alexander Tettey
27

Quốc gia:

04/04/1986

Alexander Tettey
27
Amadou Ibrahim
24

Quốc gia:

06/04/1993

Amadou Ibrahim
24

06/04/1993

Kenny McLean
23

Quốc gia:

08/01/1992

Kenny McLean
23

08/01/1992

Teemu Pukki
22

Quốc gia:

29/03/1990

Teemu Pukki
22

29/03/1990

Ralf Fahrmann
21

Quốc gia:

27/09/1988

Ralf Fahrmann
21

27/09/1988

Josip Drmic
20

Quốc gia:

08/08/1992

Josip Drmic
20

08/08/1992

Trybull Tom
19

Quốc gia:

09/03/1993

Trybull Tom
19

09/03/1993

Stiepermann Marco
18

Quốc gia:

09/02/1991

Stiepermann Marco
18
Emiliano Buendia
17

Quốc gia:

25/12/1996

Emiliano Buendia
17
Heise Philip
16

Quốc gia:

20/06/1991

Heise Philip
16

20/06/1991

Timm Klose
15

Quốc gia:

09/05/1988

Timm Klose
15

09/05/1988

Cantwell Todd
14

Quốc gia:

27/02/1998

Cantwell Todd
14

27/02/1998

Lewis Jamal
12

Quốc gia:

25/01/1998

Lewis Jamal
12

25/01/1998

Hernandez Onel
11

Quốc gia:

01/02/1993

Hernandez Onel
11

01/02/1993

Leitner Moritz
10

Quốc gia:

08/12/1992

Leitner Moritz
10

08/12/1992

Mario Vrancic
8

Quốc gia:

23/05/1989

Mario Vrancic
8

23/05/1989

Patrick Roberts
7

Quốc gia:

05/02/1997

Patrick Roberts
7
Zimmermann Christoph
6

Quốc gia:

12/01/1993

Grant Hanley
5

Quốc gia:

20/11/1991

Grant Hanley
5

20/11/1991

Ben Godfrey
4

Quốc gia:

15/01/1998

Ben Godfrey
4

15/01/1998

Sam Byram
3

Quốc gia:

16/09/1993

Sam Byram
3

16/09/1993

Aarons Max
2

Quốc gia:

04/01/2000

Aarons Max
2

04/01/2000

Tim Krul
1

Quốc gia:

03/04/1988

Tim Krul
1

03/04/1988