Maccabi Tel Aviv FC - Cập nhật thông tin về Maccabi Tel Aviv FC

Maccabi Tel Aviv FC

Quốc gia : Israel | Sân nhà: Bloomfield | Sức chứa: 29,150

Maccabi Tel Aviv FC

Không có tin tức câu lạc bộ này !

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Ivic, Vladan

Quốc gia: Serbia

Cầu thủ
Najar, Fadi
0

Hậu vệ

Quốc gia: Israel

30/05/1998

Najar, Fadi
0

Hậu vệ

30/05/1998

Katz Omer
1

Thủ môn

Quốc gia: Israel

21/04/1998

Katz Omer
1

Thủ môn

21/04/1998

Amador Jair
3

Hậu vệ

Quốc gia: Bồ Đào Nha

21/08/1989

Amador Jair
3

Hậu vệ

21/08/1989

Enric Saborit
4

Hậu vệ

Quốc gia: Tây Ban Nha

27/04/1992

Enric Saborit
4

Hậu vệ

27/04/1992

Glazer Dan
6

Hậu vệ

Quốc gia: Israel

20/09/1996

Glazer Dan
6

Hậu vệ

20/09/1996

Atzili Omer
7

Tiền vệ

Quốc gia: Israel

27/07/1993

Atzili Omer
7

Tiền vệ

27/07/1993

Nick Blackman
9

Tiền đạo

Quốc gia: Barbados

11/11/1989

Nick Blackman
9

Tiền đạo

11/11/1989

Ofoedu Chico
10

Tiền đạo

Quốc gia: Nigeria

12/11/1992

Ofoedu Chico
10

Tiền đạo

12/11/1992

Shechter Itay
11

Tiền đạo

Quốc gia: Israel

22/02/1987

Shechter Itay
11

Tiền đạo

22/02/1987

Miha Dor
15

Tiền vệ

Quốc gia: Israel

02/03/1992

Miha Dor
15

Tiền vệ

02/03/1992

Atar Eliran
16

Tiền đạo

Quốc gia: Israel

17/02/1987

Atar Eliran
16

Tiền đạo

17/02/1987

Andreas Gianniotis
17

Thủ môn

Quốc gia: Hy Lạp

18/12/1992

Andreas Gianniotis
17

Thủ môn

18/12/1992

Tibi Eitan
18

Hậu vệ

Quốc gia: Israel

16/11/1987

Tibi Eitan
18

Hậu vệ

16/11/1987

Daniel
19

Thủ môn

Quốc gia: Brazil

19/04/1995

Daniel
19

Thủ môn

19/04/1995

Yeini Sheran
21

Hậu vệ

Quốc gia: Israel

08/12/1986

Yeini Sheran
21

Hậu vệ

08/12/1986

Avi Rikan
22

Tiền vệ

Quốc gia: Israel

10/09/1988

Avi Rikan
22

Tiền vệ

10/09/1988

Eyal Golasa
23

Tiền vệ

Quốc gia: Israel

07/10/1991

Eyal Golasa
23

Tiền vệ

07/10/1991

Cohen Jonathon
24

Tiền đạo

Quốc gia: Israel

29/06/1996

Cohen Jonathon
24

Tiền đạo

29/06/1996

Schoenfeld Aaron
25

Tiền đạo

Quốc gia: Mỹ

17/04/1990

Schoenfeld Aaron
25

Tiền đạo

17/04/1990

Davidzada, Ofir
27

Hậu vệ

Quốc gia: Israel

05/05/1991

Davidzada, Ofir
27

Hậu vệ

05/05/1991

Andre Geraldes
28

Hậu vệ

Quốc gia: Bồ Đào Nha

02/05/1991

Andre Geraldes
28

Hậu vệ

02/05/1991

Almog, Eylon
29

Hậu vệ

Quốc gia: Israel

08/01/1999

Almog, Eylon
29

Hậu vệ

08/01/1999

Marcelo
29

Tiền vệ

Quốc gia: Brazil

29/05/1994

Marcelo
29

Tiền vệ

29/05/1994

Kandil Maor
30

Hậu vệ

Quốc gia: Israel

27/11/1993

Kandil Maor
30

Hậu vệ

27/11/1993

Piven Shahar
31

Hậu vệ

Quốc gia: Israel

21/09/1995

Piven Shahar
31

Hậu vệ

21/09/1995

Niddam Nadav Aviv
32

Tiền vệ

Quốc gia: Israel

11/04/2001

Niddam Nadav Aviv
32

Tiền vệ

11/04/2001

Isaac, Or
33

Quốc gia: Israel

02/01/2001

Isaac, Or
33

02/01/2001

Peretz Dor
42

Tiền vệ

Quốc gia: Israel

17/05/1995

Peretz Dor
42

Tiền vệ

17/05/1995

Hozez Matan
45

Tiền vệ

Quốc gia: Israel

12/08/1996

Hozez Matan
45

Tiền vệ

12/08/1996

Karzev Eden
48

Tiền vệ

Quốc gia: Israel

11/04/2000

Karzev Eden
48

Tiền vệ

11/04/2000

Nikolic Uros
70

Tiền vệ

Quốc gia: Serbia

14/12/1993

Nikolic Uros
70

Tiền vệ

14/12/1993

Barsky Ruslan
77

Tiền đạo

Quốc gia: Israel

03/01/1992

Barsky Ruslan
77

Tiền đạo

03/01/1992