Leeds United - Thông tin CLB, Tỷ số, LTD, BXH mới nhất

Đâu là vị trí mà MU cần cải thiện sau trận hoà trước Leeds?

26-04-2021

MU chỉ có được 1 điểm sau kết quả hoà khá thất vọng trước Leeds tại vòng 33 ngoại hạng Anh. Chia sẻ với truyền thông, Luke Shaw cũng chỉ ra vị trí mà Quỷ đỏ cần cải thiện trong quãng thời gian tới.

Điểm tin bóng đá tối 4/3: Tân binh Ngoại hạng Anh nhắm Haaland, bom xịt Chelsea đặt mục tiêu lớn

Tin bóng đá
04-03-2021

Mới đây, hai trụ cột của Leeds đều đã tỏ ra rất hào hứng trước tin đồn CLB chủ quản Leeds có thể mua Erling Haaland của Dortmund. Timo Werner đặt mục tiêu trở thành Didier Drogba mới. Arteta lên tiếng về tương lai trụ cột Arsenal, fan hâm mộ thở phào. HLV Malaysia khen sao nhập tịch, tự tin đấu ĐT Việt Nam

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Bielsa, Marcelo

Quốc gia:

Cầu thủ
Bouy, Ouasim
0

Quốc gia:

11/06/1993

Bouy, Ouasim
0

11/06/1993

McCarron, Liam
0

Quốc gia:

07/03/2001

McCarron, Liam
0

07/03/2001

Meslier Illan
1

Quốc gia:

02/03/2000

Meslier Illan
1

02/03/2000

Luke Ayling
2

Quốc gia:

25/08/1991

Luke Ayling
2

25/08/1991

Douglas Barry
3

Quốc gia:

04/09/1989

Douglas Barry
3

04/09/1989

Adam Forshaw
4

Quốc gia:

08/10/1991

Adam Forshaw
4

08/10/1991

White Ben
5

Quốc gia:

08/10/1997

White Ben
5

08/10/1997

Liam Cooper
6

Quốc gia:

03/08/1991

Liam Cooper
6

03/08/1991

Patrick Bamford
9

Quốc gia:

05/09/1993

Patrick Bamford
9
Alioski Ezgijan
10

Quốc gia:

12/02/1992

Alioski Ezgijan
10
Tyler Roberts
11

Quốc gia:

12/01/1999

Tyler Roberts
11

12/01/1999

Kiko Casilla
13

Quốc gia:

02/10/1986

Kiko Casilla
13

02/10/1986

Huffer, William
13

Quốc gia:

30/10/1998

Huffer, William
13
O'Kane, Eunan
14

Quốc gia:

10/07/1990

O'Kane, Eunan
14

10/07/1990

Dallas Stuart
15

Quốc gia:

19/04/1991

Dallas Stuart
15

19/04/1991

Costa, Helder
17

Quốc gia:

12/01/1994

Costa, Helder
17

12/01/1994

Hernandez Pablo
19

Quốc gia:

11/04/1985

Hernandez Pablo
19
Harrison Jack
22

Quốc gia:

20/11/1996

Harrison Jack
22

20/11/1996

Kalvin Phillips
23

Quốc gia:

02/12/1995

Kalvin Phillips
23
Gaetano Berardi
28

Quốc gia:

21/08/1988

Gaetano Berardi
28
Miazek, Kamil
30

Quốc gia:

15/08/1996

Miazek, Kamil
30

15/08/1996

Hosannah, Bryce
33

Quốc gia:

08/04/1999

Hosannah, Bryce
33
Gotts, Robbie
36

Quốc gia:

09/11/1999

Gotts, Robbie
36

09/11/1999

Mccalmont, Alfie John
38

Quốc gia:

25/03/2000

Edmondson Ryan
39

Quốc gia:

20/05/2001

Edmondson Ryan
39

20/05/2001

Davis, Leif
40

Quốc gia:

12/01/2000

Davis, Leif
40

12/01/2000

Nicell Callum
42

Quốc gia:

30/10/1999

Nicell Callum
42

30/10/1999

Klich Mateusz
43

Quốc gia:

13/06/1990

Klich Mateusz
43

13/06/1990

Bogusz Mateusz
44

Quốc gia:

22/08/2001

Bogusz Mateusz
44

22/08/2001

Shackleton Jamie
46

Quốc gia:

08/10/1999

Shackleton Jamie
46
Clarke Jack
47

Quốc gia:

23/11/2000

Clarke Jack
47

23/11/2000

Stevens Jordan
48

Quốc gia:

25/03/2000

Stevens Jordan
48

25/03/2000

Casey, Oliver
49

Quốc gia:

14/10/2000

Casey, Oliver
49

14/10/2000

Struijk Pascal
50

Quốc gia:

11/08/1999

Struijk Pascal
50

11/08/1999

Temenuzhkov, Kun
57

Quốc gia:

01/02/2000

Temenuzhkov, Kun
57