FC Groningen

Quốc gia : Netherlands | Sân nhà: Hitachi Capital Mobility Stadium | Sức chứa: 22,579

FC Groningen

Không có tin tức câu lạc bộ này !

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Buijs, Danny

Quốc gia: Netherlands

Cầu thủ
Sergio Padt
1

Thủ môn

Quốc gia: Netherlands

06/06/1990

Sergio Padt
1

Thủ môn

06/06/1990

Bart Van Hintum
3

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

16/01/1987

Bart Van Hintum
3

Hậu vệ

16/01/1987

Mike te Wierik
4

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

08/06/1992

Mike te Wierik
4

Hậu vệ

08/06/1992

Memisevic Samir
5

Hậu vệ

Quốc gia: Bosnia & Herzegovina

13/08/1993

Memisevic Samir
5

Hậu vệ

13/08/1993

Matusiwa, Azor
6

Tiền vệ

Quốc gia: Netherlands

28/04/1998

Matusiwa, Azor
6

Tiền vệ

28/04/1998

Schreck, Sam
8

Tiền vệ

Quốc gia: Germany

29/01/1999

Schreck, Sam
8

Tiền vệ

29/01/1999

Sierhuis, Kaj
9

Tiền đạo

Quốc gia: Netherlands

27/04/1998

Sierhuis, Kaj
9

Tiền đạo

27/04/1998

Lundqvist Ramon-Pascal
10

Tiền vệ

Quốc gia: Sweden

10/05/1997

Lundqvist Ramon-Pascal
10

Tiền vệ

10/05/1997

Asoro, Joel
11

Tiền vệ

Quốc gia: Sweden

27/04/1999

Asoro, Joel
11

Tiền vệ

27/04/1999

Hankouri Mo El
14

Tiền đạo

Quốc gia: Netherlands

01/07/1997

Hankouri Mo El
14

Tiền đạo

01/07/1997

Gudmundsson Gabriel
15

Tiền đạo

Quốc gia: Sweden

29/04/1999

Gudmundsson Gabriel
15

Tiền đạo

29/04/1999

Hoekstra Jan
16

Thủ môn

Quốc gia: Netherlands

04/08/1998

Hoekstra Jan
16

Thủ môn

04/08/1998

Itakura Kou
17

Hậu vệ

Quốc gia: Japan

27/01/1997

Itakura Kou
17

Hậu vệ

27/01/1997

Messaoudi Ahmed
18

Tiền vệ

Quốc gia: Belgium

03/08/1995

Messaoudi Ahmed
18

Tiền vệ

03/08/1995

Jakobsen Nicklas Strunck
19

Tiền vệ

Quốc gia: Denmark

17/08/1999

Jakobsen Nicklas Strunck
19

Tiền vệ

17/08/1999

Absalem Amir
20

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

19/06/1997

Absalem Amir
20

Hậu vệ

19/06/1997

Warmerdam Django
21

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

02/09/1995

Warmerdam Django
21

Hậu vệ

02/09/1995

Hrustic Ajdin
23

Tiền vệ

Quốc gia: Australia

05/07/1996

Hrustic Ajdin
23

Tiền vệ

05/07/1996

van Kaam, Daniel
26

Tiền đạo

Quốc gia: Netherlands

23/06/2000

van Kaam, Daniel
26

Tiền đạo

23/06/2000

Dallinga, Thijs
27

Tiền đạo

Quốc gia: Netherlands

03/08/2000

Dallinga, Thijs
27

Tiền đạo

03/08/2000

Sopacua, Tapmahoe
28

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

04/05/2000

Sopacua, Tapmahoe
28

Hậu vệ

04/05/2000

Postema, Romano
29

Tiền đạo

Quốc gia: Netherlands

07/02/2002

Postema, Romano
29

Tiền đạo

07/02/2002

Duin Marco
32

Thủ môn

Quốc gia: Netherlands

11/02/1987

Duin Marco
32

Thủ môn

11/02/1987

De Boer, Jan
36

Thủ môn

Quốc gia: Netherlands

20/05/2000

De Boer, Jan
36

Thủ môn

20/05/2000

Zeefuik Deyovaisio
42

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

11/03/1998

Zeefuik Deyovaisio
42

Hậu vệ

11/03/1998

Poll, Thomas
46

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

28/08/2001

Poll, Thomas
46

Hậu vệ

28/08/2001

Slor, Kian
51

Tiền đạo

Quốc gia: Netherlands

23/03/2002

Slor, Kian
51

Tiền đạo

23/03/2002

Suslov, Tomas
52

Tiền vệ

Quốc gia: Slovakia

07/06/2002

Suslov, Tomas
52

Tiền vệ

07/06/2002