Bayern Munich - Thông tin CLB, Tỷ số, LTD, BXH mới nhất

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Flick, Hans-Dieter

Quốc gia:

Cầu thủ
Hofmann Ron Thorben
39

Quốc gia:

04/04/1999

Hofmann Ron Thorben
39
Wriedt Kwasi
38

Quốc gia:

10/07/1994

Wriedt Kwasi
38

10/07/1994

Will Paul
37

Quốc gia:

01/03/1999

Will Paul
37

01/03/1999

Fruchtl Christian
36

Quốc gia:

28/01/2000

Fruchtl Christian
36
Zirkzee Joshua
35

Quốc gia:

22/05/2001

Zirkzee Joshua
35

22/05/2001

Batista Meier Oliver
34

Quốc gia:

16/02/2001

Mai Lukas
33

Quốc gia:

31/03/2000

Mai Lukas
33

31/03/2000

Joshua Kimmich
32

Quốc gia:

08/02/1995

Joshua Kimmich
32

08/02/1995

Johansson Ryan
30

Quốc gia:

15/02/2001

Johansson Ryan
30

15/02/2001

Kingsley Coman
29

Quốc gia:

13/06/1996

Kingsley Coman
29

13/06/1996

Singh Sarpreet
28

Quốc gia:

20/02/1999

Singh Sarpreet
28

20/02/1999

David Alaba
27

Quốc gia:

24/06/1992

David Alaba
27

24/06/1992

Sven Ulreich
26

Quốc gia:

03/08/1988

Sven Ulreich
26

03/08/1988

Muller, Thomas
25

Quốc gia:

13/09/1989

Muller, Thomas
25

13/09/1989

Corentin Tolisso
24

Quốc gia:

03/08/1994

Corentin Tolisso
24
Serge Gnabry
22

Quốc gia:

14/07/1995

Serge Gnabry
22

14/07/1995

Lucas Hernandez
21

Quốc gia:

14/02/1996

Lucas Hernandez
21
Davies Alphonso
19

Quốc gia:

02/11/2000

Davies Alphonso
19
Leon Goretzka
18

Quốc gia:

06/02/1995

Leon Goretzka
18

06/02/1995

Jerome Boateng
17

Quốc gia:

03/09/1988

Jerome Boateng
17

03/09/1988

Dajaku, Leon
16

Quốc gia:

12/04/2001

Dajaku, Leon
16

12/04/2001

Arp Jann-Fiete
15

Quốc gia:

06/01/2000

Arp Jann-Fiete
15

06/01/2000

Ivan Perisic
14

Quốc gia:

02/02/1989

Ivan Perisic
14

02/02/1989

Cuisance Mickael
11

Quốc gia:

16/08/1999

Cuisance Mickael
11
Philippe Coutinho
10

Quốc gia:

12/06/1992

Philippe Coutinho
10
Robert Lewandowski
9

Quốc gia:

21/08/1988

Javi Martinez
8

Quốc gia:

02/09/1988

Javi Martinez
8

02/09/1988

Stiller, Angelo
6

Quốc gia:

04/04/2001

Stiller, Angelo
6
Thiago Alcantara
6

Quốc gia:

11/04/1991

Thiago Alcantara
6
Benjamin Pavard
5

Quốc gia:

28/03/1996

Benjamin Pavard
5
Niklas Sule
4

Quốc gia:

03/09/1995

Niklas Sule
4

03/09/1995

Manuel Neuer
1

Quốc gia:

27/03/1986

Manuel Neuer
1

27/03/1986