FC Augsburg - Cập nhật thông tin về FC Augsburg

Đá hỏng penalty, tiền đạo Augsburg đổ lỗi vì… thiếu khán giả

08-06-2020

Trong trận hòa với các cầu thủ Cologne, tiền đạo Florian Niederlechner của Augsburg đã cho rằng chính vì không có các khán giả trên sân nên anh đã không thể thành công trong tình huống thực hiện 11m của mình.

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Schmidt, Martin

Quốc gia:

Cầu thủ
Russo, Stefano
43

Quốc gia:

29/06/2000

Russo, Stefano
43

29/06/2000

Leneis Benjamin
39

Quốc gia:

08/03/1999

Leneis Benjamin
39
Malone Maurice
37

Quốc gia:

17/08/2000

Malone Maurice
37

17/08/2000

Oxford, Reece
36

Quốc gia:

16/12/1998

Oxford, Reece
36

16/12/1998

Cheon, Seong-Hoon
35

Quốc gia:

21/09/2000

Cheon, Seong-Hoon
35
Teigl, Georg
34

Quốc gia:

09/02/1991

Teigl, Georg
34

09/02/1991

Raphael Framberger
32

Quốc gia:

06/09/1995

Raphael Framberger
32
Max, Philipp
31

Quốc gia:

30/09/1993

Max, Philipp
31

30/09/1993

Hahn, Andre
28

Quốc gia:

13/08/1990

Hahn, Andre
28

13/08/1990

Alfred Finnbogason
27

Quốc gia:

01/02/1989

Alfred Finnbogason
27
Asta, Simon
26

Quốc gia:

25/01/2001

Asta, Simon
26

25/01/2001

Carlos Gruezo
25

Quốc gia:

19/04/1995

Carlos Gruezo
25

19/04/1995

Jensen, Fredrik
24

Quốc gia:

09/09/1997

Jensen, Fredrik
24
Richter, Marco
23

Quốc gia:

24/11/1997

Richter, Marco
23

24/11/1997

Iago
22

Quốc gia:

23/03/1997

Iago
22

23/03/1997

Koubek, Tomas
21

Quốc gia:

26/08/1992

Koubek, Tomas
21

26/08/1992

Schieber, Julian
20

Quốc gia:

13/02/1989

Schieber, Julian
20
Uduokhai Felix Ohis
19

Quốc gia:

09/09/1997

Uduokhai Felix Ohis
19
Jedvaj, Tin
18

Quốc gia:

28/11/1995

Jedvaj, Tin
18

28/11/1995

Sarenren Bazee Noah Joel
17

Quốc gia:

21/08/1996

Vargas Ruben
16

Quốc gia:

05/08/1998

Vargas Ruben
16

05/08/1998

Stanic Jozo
15

Quốc gia:

06/04/1999

Stanic Jozo
15

06/04/1999

Jan Moravek
14

Quốc gia:

01/11/1989

Jan Moravek
14

01/11/1989

Giefer, Fabian
13

Quốc gia:

17/05/1990

Giefer, Fabian
13

17/05/1990

Gregoritsch, Michael
11

Quốc gia:

18/04/1994

Baier, Daniel
10

Quốc gia:

18/05/1984

Baier, Daniel
10

18/05/1984

Cordova Sergio
9

Quốc gia:

09/08/1997

Cordova Sergio
9

09/08/1997

Khedira, Rani
8

Quốc gia:

27/01/1994

Khedira, Rani
8

27/01/1994

Niederlechner Florian
7

Quốc gia:

24/10/1990

Gouweleeuw, Jeffrey
6

Quốc gia:

10/07/1991

Suchy Marek
5

Quốc gia:

29/03/1988

Suchy Marek
5

29/03/1988

Gotze, Felix
4

Quốc gia:

11/02/1998

Gotze, Felix
4

11/02/1998

Pedersen Mads
3

Quốc gia:

01/09/1996

Pedersen Mads
3

01/09/1996

Stephan Lichtsteiner
2

Quốc gia:

16/01/1984

Luthe Andreas
1

Quốc gia:

10/03/1987

Luthe Andreas
1

10/03/1987