Crystal Palace - Thông tin CLB, Tỷ số, LTD, BXH mới nhất

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Roy Hodgson

Quốc gia:

Cầu thủ
Jairo Riedewald
44

Quốc gia:

09/09/1996

Jairo Riedewald
44
Daly James
41

Quốc gia:

12/01/2000

Daly James
41

12/01/2000

Pierrick, Brandon
40

Quốc gia:

10/12/2001

Pierrick, Brandon
40
Mitchell, Tyrick
38

Quốc gia:

01/09/1999

Mitchell, Tyrick
38
Kirby, Nya
37

Quốc gia:

31/01/2000

Kirby, Nya
37

31/01/2000

Tavares, Nikola
36

Quốc gia:

17/01/1999

Tavares, Nikola
36
Woods, Sam
35

Quốc gia:

11/09/1998

Woods, Sam
35

11/09/1998

Martin Kelly
34

Quốc gia:

27/04/1990

Martin Kelly
34

27/04/1990

Vicente Guaita
31

Quốc gia:

10/01/1987

Vicente Guaita
31

10/01/1987

McGregor, Giovanni
30

Quốc gia:

09/01/1999

McGregor, Giovanni
30
Dreher, Luke
28

Quốc gia:

27/11/1998

Dreher, Luke
28

27/11/1998

Gary Cahill
24

Quốc gia:

19/12/1985

Gary Cahill
24

19/12/1985

Victor Camarasa
23

Quốc gia:

28/05/1994

Victor Camarasa
23
McCarthy James
22

Quốc gia:

12/11/1990

McCarthy James
22

12/11/1990

Connor Wickham
21

Quốc gia:

31/03/1993

Connor Wickham
21

31/03/1993

Stephen Henderson
19

Quốc gia:

02/05/1988

Stephen Henderson
19
James McArthur
18

Quốc gia:

07/10/1987

James McArthur
18

07/10/1987

Benteke Christian
17

Quốc gia:

03/12/1990

Benteke Christian
17
Jeffery Schlupp
15

Quốc gia:

23/12/1992

Jeffery Schlupp
15
Hennessey Wayne
13

Quốc gia:

24/01/1987

Hennessey Wayne
13
Mamadou Sakho
12

Quốc gia:

13/02/1990

Mamadou Sakho
12

13/02/1990

Zaha, Wilfried
11

Quốc gia:

10/11/1992

Zaha, Wilfried
11

10/11/1992

Andros Townsend
10

Quốc gia:

16/07/1991

Andros Townsend
10
Ayew, Jordan
9

Quốc gia:

11/09/1991

Ayew, Jordan
9

11/09/1991

Cheikhou Kouyate
8

Quốc gia:

21/12/1989

Cheikhou Kouyate
8
Meyer, Max
7

Quốc gia:

18/09/1995

Meyer, Max
7

18/09/1995

Scott Dann
6

Quốc gia:

14/02/1987

Scott Dann
6

14/02/1987

James Tomkins
5

Quốc gia:

29/03/1989

James Tomkins
5

29/03/1989

Luka Milivojevic
4

Quốc gia:

07/04/1991

Luka Milivojevic
4
Patrick van Aanholt
3

Quốc gia:

29/08/1990

Ward, Joel
2

Quốc gia:

29/10/1989

Ward, Joel
2

29/10/1989