Coventry City

Quốc gia : England | Sân nhà: Ricoh Arena | Sức chứa: 32,500

Coventry City

Không có tin tức câu lạc bộ này !

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Robins, Mark

Quốc gia: England

Cầu thủ
Hickman Jak
0

Tiền vệ

Quốc gia: England

11/09/1998

Hickman Jak
0

Tiền vệ

11/09/1998

Marko Marosi
1

Thủ môn

Quốc gia: Slovakia

23/10/1993

Marko Marosi
1

Thủ môn

23/10/1993

Mason Brandon
3

Hậu vệ

Quốc gia: England

30/09/1997

Mason Brandon
3

Hậu vệ

30/09/1997

Rose, Michael
4

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

11/10/1995

Rose, Michael
4

Hậu vệ

11/10/1995

Kyle McFadzean
5

Hậu vệ

Quốc gia: England

20/02/1987

Kyle McFadzean
5

Hậu vệ

20/02/1987

Kelly, Liam
6

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

10/02/1990

Kelly, Liam
6

Tiền vệ

10/02/1990

Jodi Jones
7

Tiền vệ

Quốc gia: England

22/10/1997

Jodi Jones
7

Tiền vệ

22/10/1997

Jamie Allen
8

Tiền vệ

Quốc gia: England

29/01/1995

Jamie Allen
8

Tiền vệ

29/01/1995

Biamou Maxime
9

Tiền đạo

Quốc gia: France

13/11/1990

Biamou Maxime
9

Tiền đạo

13/11/1990

Wesley Jobello
10

Tiền vệ

Quốc gia: Martinique

23/01/1994

Wesley Jobello
10

Tiền vệ

23/01/1994

Hiwula Jordi
11

Tiền đạo

Quốc gia: England

21/09/1994

Hiwula Jordi
11

Tiền đạo

21/09/1994

Ben Wilson
13

Thủ môn

Quốc gia: England

09/08/1992

Ben Wilson
13

Thủ môn

09/08/1992

Allassani Reise
14

Tiền vệ

Quốc gia: England

03/01/1996

Allassani Reise
14

Tiền vệ

03/01/1996

Hyam Dominic
15

Hậu vệ

Quốc gia: Scotland

20/12/1995

Hyam Dominic
15

Hậu vệ

20/12/1995

Pask Josh
16

Hậu vệ

Quốc gia: England

01/11/1997

Pask Josh
16

Hậu vệ

01/11/1997

O`Hare, Callum
17

Tiền vệ

Quốc gia: England

01/05/1998

O`Hare, Callum
17

Tiền vệ

01/05/1998

Ponticelli Jordan
19

Tiền đạo

Quốc gia: England

10/09/1998

Ponticelli Jordan
19

Tiền đạo

10/09/1998

Walsh Liam
20

Tiền vệ

Quốc gia: England

15/09/1997

Walsh Liam
20

Tiền vệ

15/09/1997

Amadou Bakayoko
21

Tiền đạo

Quốc gia: Sierra Leone

01/01/1996

Amadou Bakayoko
21

Tiền đạo

01/01/1996

Dabo, Fankaty
23

Hậu vệ

Quốc gia: England

11/10/1995

Dabo, Fankaty
23

Hậu vệ

11/10/1995

Matt Godden
24

Tiền đạo

Quốc gia: England

29/07/1991

Matt Godden
24

Tiền đạo

29/07/1991

Westbrooke Zain
25

Tiền vệ

Quốc gia: England

28/10/1996

Westbrooke Zain
25

Tiền vệ

28/10/1996

Shipley Jordan
26

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

26/09/1997

Shipley Jordan
26

Tiền vệ

26/09/1997

Young Jordan
27

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

31/07/1999

Young Jordan
27

Tiền đạo

31/07/1999

Maycock Callum
28

Tiền vệ

Quốc gia: England

23/12/1997

Maycock Callum
28

Tiền vệ

23/12/1997

McCallum, Sam
31

Hậu vệ

Quốc gia: England

02/09/2000

McCallum, Sam
31

Hậu vệ

02/09/2000

Walters Dexter
32

Tiền vệ

Quốc gia: England

12/04/1998

Walters Dexter
32

Tiền vệ

12/04/1998

Gervane Kastaneer
33

Tiền đạo

Quốc gia: Curacao

09/06/1996

Gervane Kastaneer
33

Tiền đạo

09/06/1996

Addai Corey
33

Thủ môn

Quốc gia: Ghana

10/10/1997

Addai Corey
33

Thủ môn

10/10/1997

Drysdale Declan
35

Hậu vệ

Quốc gia: England

14/11/1999

Drysdale Declan
35

Hậu vệ

14/11/1999

Williams Morgan
37

Hậu vệ

Quốc gia: England

30/08/1999

Williams Morgan
37

Hậu vệ

30/08/1999

Eccles, Josh
38

Hậu vệ

Quốc gia: England

04/06/2000

Eccles, Josh
38

Hậu vệ

04/06/2000

Bapaga, Will
41

Tiền vệ

Quốc gia: England

01/01/1970

Bapaga, Will
41

Tiền vệ

01/01/1970

Wakefield Charlie
44

Tiền đạo

Quốc gia: England

10/04/1998

Wakefield Charlie
44

Tiền đạo

10/04/1998

Burroughs, Jack
45

Tiền vệ

Quốc gia: Scotland

21/03/2001

Burroughs, Jack
45

Tiền vệ

21/03/2001

Tyler, Cian
50

Thủ môn

Quốc gia: Wales

22/03/2002

Tyler, Cian
50

Thủ môn

22/03/2002