Chelsea - Thông tin CLB, Tỷ số, LTD, BXH mới nhất

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Frank Lampard

Quốc gia:

Cầu thủ
Ziger Karlo
99

Quốc gia:

11/05/2001

Ziger Karlo
99

11/05/2001

Ian Maatsen
63

Quốc gia:

10/03/2002

Ian Maatsen
63

10/03/2002

Anjorin Faustino
55

Quốc gia:

23/11/2001

Anjorin Faustino
55
Lamptey Tariq
48

Quốc gia:

30/09/2000

Lamptey Tariq
48

30/09/2000

Gilmour Billy
47

Quốc gia:

11/06/2001

Gilmour Billy
47

11/06/2001

Guehi Marc
44

Quốc gia:

13/07/2000

Guehi Marc
44

13/07/2000

Van Ginkel, Marco
42

Quốc gia:

01/12/1992

Van Ginkel, Marco
42
Emerson
33

Quốc gia:

03/08/1994

Emerson
33

03/08/1994

Cumming Jamie
31

Quốc gia:

04/09/1999

Cumming Jamie
31

04/09/1999

Fikayo Tomori
29

Quốc gia:

19/12/1997

Fikayo Tomori
29

19/12/1997

Cesar Azpilicueta
28

Quốc gia:

28/08/1989

Cesar Azpilicueta
28
James Reece
24

Quốc gia:

08/12/1999

James Reece
24

08/12/1999

Michy Batshuayi
23

Quốc gia:

02/10/1993

Michy Batshuayi
23
Pulisic Christian
22

Quốc gia:

18/09/1998

Pulisic Christian
22
Callum Hudson Odoi
20

Quốc gia:

07/11/2000

Callum Hudson Odoi
20
Mount Mason
19

Quốc gia:

10/01/1999

Mount Mason
19

10/01/1999

Olivier Giroud
18

Quốc gia:

30/09/1986

Olivier Giroud
18

30/09/1986

Mateo Kovacic
17

Quốc gia:

06/05/1994

Mateo Kovacic
17

06/05/1994

Kurt Zouma
15

Quốc gia:

27/10/1994

Kurt Zouma
15

27/10/1994

Willy Caballero
13

Quốc gia:

28/09/1981

Willy Caballero
13
Ruben Loftus-Cheek
12

Quốc gia:

23/01/1996

Ruben Loftus-Cheek
12
Pedro
11

Quốc gia:

28/07/1987

Pedro
11

28/07/1987

Willian
10

Quốc gia:

09/08/1988

Willian
10

09/08/1988

Abraham Tammy
9

Quốc gia:

02/10/1997

Abraham Tammy
9

02/10/1997

Barkley Ross
8

Quốc gia:

05/12/1993

Barkley Ross
8

05/12/1993

N'Golo Kante
7

Quốc gia:

29/03/1991

N'Golo Kante
7

29/03/1991

Frelio Filho Jorginho
5

Quốc gia:

20/12/1991

Andreas Christensen
4

Quốc gia:

10/04/1996

Marcos Alonso
3

Quốc gia:

28/12/1990

Marcos Alonso
3

28/12/1990

Antonio Rüdiger
2

Quốc gia:

03/03/1993

Antonio Rüdiger
2
Kepa Arrizabalaga
1

Quốc gia:

03/10/1994

Kepa Arrizabalaga
1