Valencia - Thông tin CLB, Tỷ số, Lịch thi đấu, BXH mới nhất

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Albert Celades

Quốc gia:

Cầu thủ
Gonzalbez, Pablo
38

Quốc gia:

30/04/2001

Gonzalbez, Pablo
38
Esquerdo, Vicente
34

Quốc gia:

02/01/1999

Esquerdo, Vicente
34
Jimenez Javier
32

Quốc gia:

11/03/1997

Jimenez Javier
32

11/03/1997

Rivero Cristian
28

Quốc gia:

21/03/1998

Rivero Cristian
28
Ezequiel Garay
24

Quốc gia:

10/10/1986

Ezequiel Garay
24

10/10/1986

Sobrino, Ruben
23

Quốc gia:

01/06/1992

Sobrino, Ruben
23

01/06/1992

Maxi Gomez
22

Quốc gia:

14/08/1996

Maxi Gomez
22

14/08/1996

Cristiano Piccini
21

Quốc gia:

26/09/1992

Cristiano Piccini
21
Torres Ferran
20

Quốc gia:

29/02/2000

Torres Ferran
20

29/02/2000

Rodrigo Moreno
19

Quốc gia:

06/03/1991

Rodrigo Moreno
19

06/03/1991

Wass Daniel
18

Quốc gia:

31/05/1989

Wass Daniel
18

31/05/1989

Francis Coquelin
17

Quốc gia:

13/05/1991

Francis Coquelin
17
Lee Kangin
16

Quốc gia:

19/02/2001

Lee Kangin
16

19/02/2001

Vallejo Manu
15

Quốc gia:

14/02/1997

Vallejo Manu
15

14/02/1997

Gaya
14

Quốc gia:

25/05/1995

Gaya
14

25/05/1995

Jasper Cillessen
13

Quốc gia:

22/04/1989

Jasper Cillessen
13
Diakhaby Mouctar
12

Quốc gia:

19/12/1996

Diakhaby Mouctar
12
Denis Cheryshev
11

Quốc gia:

26/12/1990

Denis Cheryshev
11
Dani Parejo
10

Quốc gia:

16/04/1989

Dani Parejo
10

16/04/1989

Kevin Gameiro
9

Quốc gia:

09/05/1987

Kevin Gameiro
9

09/05/1987

Soler Carlos
8

Quốc gia:

02/01/1997

Soler Carlos
8

02/01/1997

Goncalo Guedes
7

Quốc gia:

29/11/1996

Goncalo Guedes
7

29/11/1996

Geoffrey Kondogbia
6

Quốc gia:

15/02/1993

Gabriel Paulista
5

Quốc gia:

26/11/1990

Gabriel Paulista
5
Mangala Eliaquim
4

Quốc gia:

13/02/1991

Mangala Eliaquim
4
Jaume Costa
3

Quốc gia:

18/03/1988

Jaume Costa
3

18/03/1988

Correia Thierry
2

Quốc gia:

09/03/1999

Correia Thierry
2
Jaume Domenech
1

Quốc gia:

05/11/1990

Jaume Domenech
1

05/11/1990