Cardiff City - Cập nhật thông tin về Cardiff City

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Harris, Neil

Quốc gia:

Cầu thủ
Bolger Aaron
31

Quốc gia:

02/02/2000

Bolger Aaron
31

02/02/2000

Coxe Cameron
32

Quốc gia:

18/12/1998

Coxe Cameron
32

18/12/1998

Junior Hoilett
33

Quốc gia:

05/06/1990

Junior Hoilett
33

05/06/1990

Waite, James Tyler
34

Quốc gia:

11/05/1999

Waite, James Tyler
34
Moore, Shamar
35

Quốc gia:

17/01/2001

Moore, Shamar
35

17/01/2001

Kouakou d'Almeida, Tavio
36

Quốc gia:

11/12/2000

Bodenham, Jack Tomas
37

Quốc gia:

29/09/1999

Humphries, Lloyd
39

Quốc gia:

03/10/1997

Humphries, Lloyd
39
Sang, Tom
40

Quốc gia:

29/06/1999

Sang, Tom
40

29/06/1999

Bowen, Sam
41

Quốc gia:

14/01/2001

Bowen, Sam
41

14/01/2001

Matthew Connolly
0

Quốc gia:

24/09/1987

Matthew Connolly
0
Armand Traore
0

Quốc gia:

08/10/1989

Armand Traore
0

08/10/1989

Pryce Ryan
0

Quốc gia:

20/09/1989

Pryce Ryan
0

20/09/1989

Neil Etheridge
1

Quốc gia:

07/02/1990

Neil Etheridge
1

07/02/1990

Lee Peltier
2

Quốc gia:

11/12/1986

Lee Peltier
2

11/12/1986

Joe Bennett
3

Quốc gia:

28/03/1990

Joe Bennett
3

28/03/1990

Sean Morrison
4

Quốc gia:

08/01/1991

Sean Morrison
4

08/01/1991

Flint, Aden
5

Quốc gia:

11/07/1989

Flint, Aden
5

11/07/1989

Vaulks Will
6

Quốc gia:

13/09/1993

Vaulks Will
6

13/09/1993

Leandro Bacuna
7

Quốc gia:

21/08/1991

Leandro Bacuna
7

21/08/1991

Joe Ralls
8

Quốc gia:

13/10/1993

Joe Ralls
8

13/10/1993

Glatzel Robert
9

Quốc gia:

08/01/1994

Glatzel Robert
9

08/01/1994

Vassell Isaac
10

Quốc gia:

09/09/1993

Vassell Isaac
10

09/09/1993

Josh Murphy
11

Quốc gia:

24/02/1995

Josh Murphy
11

24/02/1995

Alex Smithies
12

Quốc gia:

05/03/1990

Alex Smithies
12

05/03/1990

Callum Paterson
13

Quốc gia:

13/10/1994

Callum Paterson
13
Marlon Pack
15

Quốc gia:

25/03/1991

Marlon Pack
15

25/03/1991

Curtis Nelson
16

Quốc gia:

21/05/1993

Curtis Nelson
16

21/05/1993

Lee Tomlin
17

Quốc gia:

12/01/1989

Lee Tomlin
17

12/01/1989

Nathaniel Otis Mendez Laing
19

Quốc gia:

15/04/1992

Whyte Gavin
20

Quốc gia:

31/01/1996

Whyte Gavin
20

31/01/1996

Richards Jazz
21

Quốc gia:

12/04/1991

Richards Jazz
21

12/04/1991

Sol Bamba
22

Quốc gia:

13/01/1985

Sol Bamba
22

13/01/1985

Daniel Carl Ward
23

Quốc gia:

11/12/1991

Daniel Carl Ward
23
Gary Madine
24

Quốc gia:

24/08/1990

Gary Madine
24

24/08/1990

Joe Day
25

Quốc gia:

13/08/1990

Joe Day
25

13/08/1990

Omar Bogle
27

Quốc gia:

26/07/1993

Omar Bogle
27

26/07/1993

Brian Murphy
28

Quốc gia:

07/05/1983

Brian Murphy
28

07/05/1983