Cardiff City

Quốc gia : Wales | Sân nhà: Cardiff City Stadium | Sức chứa: 26,828

Cardiff City

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Harris, Neil

Quốc gia: England

Cầu thủ
Matthew Connolly
0

Hậu vệ

Quốc gia: England

24/09/1987

Matthew Connolly
0

Hậu vệ

24/09/1987

Armand Traore
0

Hậu vệ

Quốc gia: Senegal

08/10/1989

Armand Traore
0

Hậu vệ

08/10/1989

Pryce Ryan
0

Hậu vệ

Quốc gia: England

20/09/1989

Pryce Ryan
0

Hậu vệ

20/09/1989

Neil Etheridge
1

Thủ môn

Quốc gia: Philippines

07/02/1990

Neil Etheridge
1

Thủ môn

07/02/1990

Lee Peltier
2

Hậu vệ

Quốc gia: England

11/12/1986

Lee Peltier
2

Hậu vệ

11/12/1986

Joe Bennett
3

Hậu vệ

Quốc gia: England

28/03/1990

Joe Bennett
3

Hậu vệ

28/03/1990

Sean Morrison
4

Hậu vệ

Quốc gia: England

08/01/1991

Sean Morrison
4

Hậu vệ

08/01/1991

Flint, Aden
5

Hậu vệ

Quốc gia: England

11/07/1989

Flint, Aden
5

Hậu vệ

11/07/1989

Vaulks Will
6

Tiền vệ

Quốc gia: Wales

13/09/1993

Vaulks Will
6

Tiền vệ

13/09/1993

Leandro Bacuna
7

Tiền vệ

Quốc gia: Curacao

21/08/1991

Leandro Bacuna
7

Tiền vệ

21/08/1991

Joe Ralls
8

Tiền vệ

Quốc gia: England

13/10/1993

Joe Ralls
8

Tiền vệ

13/10/1993

Glatzel Robert
9

Tiền đạo

Quốc gia: Germany

08/01/1994

Glatzel Robert
9

Tiền đạo

08/01/1994

Vassell Isaac
10

Tiền đạo

Quốc gia: England

09/09/1993

Vassell Isaac
10

Tiền đạo

09/09/1993

Josh Murphy
11

Tiền vệ

Quốc gia: England

24/02/1995

Josh Murphy
11

Tiền vệ

24/02/1995

Alex Smithies
12

Thủ môn

Quốc gia: England

05/03/1990

Alex Smithies
12

Thủ môn

05/03/1990

Callum Paterson
13

Tiền đạo

Quốc gia: Scotland

13/10/1994

Callum Paterson
13

Tiền đạo

13/10/1994

Marlon Pack
15

Tiền vệ

Quốc gia: England

25/03/1991

Marlon Pack
15

Tiền vệ

25/03/1991

Curtis Nelson
16

Hậu vệ

Quốc gia: England

21/05/1993

Curtis Nelson
16

Hậu vệ

21/05/1993

Lee Tomlin
17

Tiền đạo

Quốc gia: England

12/01/1989

Lee Tomlin
17

Tiền đạo

12/01/1989

Nathaniel Otis Mendez Laing
19

Tiền vệ

Quốc gia: England

15/04/1992

Nathaniel Otis Mendez Laing
19

Tiền vệ

15/04/1992

Whyte Gavin
20

Tiền đạo

Quốc gia: Northern Ireland

31/01/1996

Whyte Gavin
20

Tiền đạo

31/01/1996

Richards Jazz
21

Hậu vệ

Quốc gia: Wales

12/04/1991

Richards Jazz
21

Hậu vệ

12/04/1991

Sol Bamba
22

Hậu vệ

Quốc gia: Ivory Coast

13/01/1985

Sol Bamba
22

Hậu vệ

13/01/1985

Daniel Carl Ward
23

Tiền đạo

Quốc gia: Wales

11/12/1991

Daniel Carl Ward
23

Tiền đạo

11/12/1991

Gary Madine
24

Tiền đạo

Quốc gia: England

24/08/1990

Gary Madine
24

Tiền đạo

24/08/1990

Joe Day
25

Thủ môn

Quốc gia: England

13/08/1990

Joe Day
25

Thủ môn

13/08/1990

Omar Bogle
27

Tiền đạo

Quốc gia: England

26/07/1993

Omar Bogle
27

Tiền đạo

26/07/1993

Brian Murphy
28

Thủ môn

Quốc gia: Ireland

07/05/1983

Brian Murphy
28

Thủ môn

07/05/1983

Bolger Aaron
31

Tiền vệ

Quốc gia: Ireland

02/02/2000

Bolger Aaron
31

Tiền vệ

02/02/2000

Coxe Cameron
32

Hậu vệ

Quốc gia: Wales

18/12/1998

Coxe Cameron
32

Hậu vệ

18/12/1998

Junior Hoilett
33

Tiền vệ

Quốc gia: Canada

05/06/1990

Junior Hoilett
33

Tiền vệ

05/06/1990

Waite, James Tyler
34

Tiền đạo

Quốc gia: Wales

11/05/1999

Waite, James Tyler
34

Tiền đạo

11/05/1999

Moore, Shamar
35

Tiền đạo

Quốc gia: England

17/01/2001

Moore, Shamar
35

Tiền đạo

17/01/2001

Kouakou d'Almeida, Tavio
36

Tiền vệ

Quốc gia: Ivory Coast

11/12/2000

Kouakou d'Almeida, Tavio
36

Tiền vệ

11/12/2000

Bodenham, Jack Tomas
37

Hậu vệ

Quốc gia: Wales

29/09/1999

Bodenham, Jack Tomas
37

Hậu vệ

29/09/1999

Humphries, Lloyd
39

Tiền vệ

Quốc gia: Wales

03/10/1997

Humphries, Lloyd
39

Tiền vệ

03/10/1997

Sang, Tom
40

Tiền vệ

Quốc gia: England

29/06/1999

Sang, Tom
40

Tiền vệ

29/06/1999

Bowen, Sam
41

Tiền vệ

Quốc gia: Wales

14/01/2001

Bowen, Sam
41

Tiền vệ

14/01/2001