Brighton - Thông tin CLB, Tỷ số, Lịch thi đấu, BXH mới nhất

Tỷ lệ kèo 12/4 – Chọn kèo thơm hôm nay

Sau cuối tuần đầy sôi động, các giải VĐQG hàng đầu châu Âu vẫn sẽ tiếp tục diễn ra với các trận đấu kém nổi bật hơn. Tuy nhiên, các kèo đấu của đêm nay (12/4) và rạng sáng mai vẫn đủ để anh em bet thủ thoải mái lựa chọn.

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Graham Potter

Quốc gia:

Cầu thủ
Jenks, Teddy
72

Quốc gia:

12/03/2002

Jenks, Teddy
72

12/03/2002

Spong, Jack
71

Quốc gia:

04/02/2002

Spong, Jack
71

04/02/2002

James Tilley
70

Quốc gia:

13/06/1998

James Tilley
70

13/06/1998

Longman, Ryan
60

Quốc gia:

06/11/2000

Longman, Ryan
60

06/11/2000

Roberts, Haydon
58

Quốc gia:

10/05/2002

Roberts, Haydon
58
Radulovic, Bojan
56

Quốc gia:

29/12/1999

Radulovic, Bojan
56
Gwargis Peter
55

Quốc gia:

04/09/2000

Gwargis Peter
55

04/09/2000

O`Hora, Warren
53

Quốc gia:

19/04/1999

O`Hora, Warren
53

19/04/1999

Davies, Jordan
52

Quốc gia:

18/08/1998

Davies, Jordan
52

18/08/1998

Davies, Archie Daniel
51

Quốc gia:

07/10/1998

Cochrane, Alexander William
50

Quốc gia:

21/04/2000

Yapi, Romaric
49

Quốc gia:

13/07/2000

Yapi, Romaric
49

13/07/2000

Andrew Crofts
48

Quốc gia:

20/05/1984

Andrew Crofts
48

20/05/1984

Alzate Steven
46

Quốc gia:

08/09/1998

Alzate Steven
46

08/09/1998

Richards, Taylor
45

Quốc gia:

12/04/2000

Richards, Taylor
45
Connolly, Aaron
44

Quốc gia:

28/01/2000

Connolly, Aaron
44
Freestone Lewis
42

Quốc gia:

26/10/1999

Freestone Lewis
42
Dan Burn
33

Quốc gia:

09/05/1992

Dan Burn
33

09/05/1992

Bernardo
30

Quốc gia:

14/05/1995

Bernardo
30

14/05/1995

Baluta Tudor
28

Quốc gia:

27/03/1999

Baluta Tudor
28

27/03/1999

David Button
27

Quốc gia:

27/02/1989

David Button
27

27/02/1989

Davy Propper
24

Quốc gia:

02/09/1991

Davy Propper
24

02/09/1991

Jason Steele
23

Quốc gia:

18/08/1990

Jason Steele
23

18/08/1990

Martin Montoya
22

Quốc gia:

14/04/1991

Martin Montoya
22

14/04/1991

Ezequiel Matias Schelotto
21

Quốc gia:

23/05/1989

Solly March
20

Quốc gia:

26/07/1994

Solly March
20

26/07/1994

Jose Izquierdo
19

Quốc gia:

07/07/1992

Jose Izquierdo
19

07/07/1992

Aaron Mooy
18

Quốc gia:

15/09/1990

Aaron Mooy
18

15/09/1990

Glenn Murray
17

Quốc gia:

25/09/1983

Glenn Murray
17

25/09/1983

Ali Reza Jahanbakhsh
16

Quốc gia:

11/08/1993

Adam Webster
15

Quốc gia:

04/01/1995

Adam Webster
15

04/01/1995

Leon Balogun
14

Quốc gia:

28/06/1988

Leon Balogun
14

28/06/1988

Gross Pascal
13

Quốc gia:

15/06/1991

Gross Pascal
13

15/06/1991

Trossard Leandro
11

Quốc gia:

04/12/1994

Trossard Leandro
11
Bissouma Yves
8

Quốc gia:

30/08/1996

Bissouma Yves
8

30/08/1996

Neal Maupay
7

Quốc gia:

14/08/1996

Neal Maupay
7

14/08/1996

Dale Stephens
6

Quốc gia:

12/06/1989

Dale Stephens
6

12/06/1989

Lewis Dunk
5

Quốc gia:

21/11/1991

Lewis Dunk
5

21/11/1991

Duffy Shane
4

Quốc gia:

01/01/1992

Duffy Shane
4

01/01/1992

Gaetan Bong
3

Quốc gia:

25/04/1988

Gaetan Bong
3

25/04/1988

Maty Ryan
1

Quốc gia:

08/04/1992

Maty Ryan
1

08/04/1992