Belenenses SAD

Quốc gia : Portugal | Sân nhà: Estadio Nacional do Jamor | Sức chứa: 37,593

Belenenses SAD

Không có tin tức câu lạc bộ này !

DANH SÁCH CẦU THỦ

Huấn luyện viên
Petit

Quốc gia: Portugal

Cầu thủ
Mendes, Filipe
0

Thủ môn

Quốc gia: Portugal

17/06/1985

Mendes, Filipe
0

Thủ môn

17/06/1985

Ribeiro, Ruben
0

Hậu vệ

Quốc gia: Portugal

16/12/1995

Ribeiro, Ruben
0

Hậu vệ

16/12/1995

Dias, Ivan
0

Hậu vệ

Quốc gia: Portugal

03/01/1995

Dias, Ivan
0

Hậu vệ

03/01/1995

Moreira Andre
1

Thủ môn

Quốc gia: Portugal

02/12/1995

Moreira Andre
1

Thủ môn

02/12/1995

Kau, Eduardo
4

Hậu vệ

Quốc gia: Brazil

17/01/1999

Kau, Eduardo
4

Hậu vệ

17/01/1999

Varela Francisco
5

Hậu vệ

Quốc gia: Spain

26/10/1994

Varela Francisco
5

Hậu vệ

26/10/1994

Show
6

Tiền vệ

Quốc gia: Angola

06/03/1999

Show
6

Tiền vệ

06/03/1999

Lica
7

Tiền đạo

Quốc gia: Portugal

08/09/1988

Lica
7

Tiền đạo

08/09/1988

Sousa Andre
8

Tiền vệ

Quốc gia: Portugal

09/07/1990

Sousa Andre
8

Tiền vệ

09/07/1990

Kikas
9

Tiền đạo

Quốc gia: Portugal

17/09/1998

Kikas
9

Tiền đạo

17/09/1998

Boukholda Chahreddine
10

Tiền vệ

Quốc gia: France

24/05/1996

Boukholda Chahreddine
10

Tiền vệ

24/05/1996

Esgaio, Tiago
13

Tiền vệ

Quốc gia: Portugal

01/08/1995

Esgaio, Tiago
13

Tiền vệ

01/08/1995

Silva Luis
14

Hậu vệ

Quốc gia: Portugal

18/02/1999

Silva Luis
14

Hậu vệ

18/02/1999

Ouro-Sama Hakim
15

Hậu vệ

Quốc gia: Togo

28/12/1997

Ouro-Sama Hakim
15

Hậu vệ

28/12/1997

Koffi Herve
16

Thủ môn

Quốc gia: Burkina Faso

16/10/1996

Koffi Herve
16

Thủ môn

16/10/1996

Agrelos Goncalo
18

Tiền đạo

Quốc gia: Portugal

18/02/1998

Agrelos Goncalo
18

Tiền đạo

18/02/1998

Silvestre Varela
20

Tiền đạo

Quốc gia: Portugal

02/02/1985

Silvestre Varela
20

Tiền đạo

02/02/1985

Cabral Diogo
23

Hậu vệ

Quốc gia: Portugal

10/10/1998

Cabral Diogo
23

Hậu vệ

10/10/1998

Nilton
25

Hậu vệ

Quốc gia: Portugal

25/05/2001

Nilton
25

Hậu vệ

25/05/2001

Santos, Andre
26

Tiền vệ

Quốc gia: Portugal

02/03/1989

Santos, Andre
26

Tiền vệ

02/03/1989

Akas Chima
27

Hậu vệ

Quốc gia: Nigeria

03/05/1994

Akas Chima
27

Hậu vệ

03/05/1994

Ribeiro, Tomas
28

Hậu vệ

Quốc gia: Portugal

30/04/1999

Ribeiro, Tomas
28

Hậu vệ

30/04/1999

Cassierra Mateo
30

Tiền đạo

Quốc gia: Colombia

13/04/1997

Cassierra Mateo
30

Tiền đạo

13/04/1997

Goncalo Silva
37

Hậu vệ

Quốc gia: Portugal

04/06/1991

Goncalo Silva
37

Hậu vệ

04/06/1991

Van der Gaag, Luca
41

Hậu vệ

Quốc gia: Netherlands

19/07/2001

Van der Gaag, Luca
41

Hậu vệ

19/07/2001

Sithole, Sphephelo
42

Tiền vệ

Quốc gia: South Africa

03/03/1999

Sithole, Sphephelo
42

Tiền vệ

03/03/1999

Castro, Tomas
49

Tiền vệ

Quốc gia: Portugal

13/03/1999

Castro, Tomas
49

Tiền vệ

13/03/1999

Brym, Charles-Andreas
57

Tiền đạo

Quốc gia: France

08/08/1998

Brym, Charles-Andreas
57

Tiền đạo

08/08/1998

Faraj Imad
59

Tiền đạo

Quốc gia: Morocco

11/02/1999

Faraj Imad
59

Tiền đạo

11/02/1999

Nuno Coelho
66

Hậu vệ

Quốc gia: Portugal

23/11/1987

Nuno Coelho
66

Hậu vệ

23/11/1987

Robinho
75

Tiền vệ

Quốc gia: Portugal

31/07/1997

Robinho
75

Tiền vệ

31/07/1997

Marco Matias
77

Tiền đạo

Quốc gia: Portugal

10/05/1989

Marco Matias
77

Tiền đạo

10/05/1989

Monteiro, Joao
82

Thủ môn

Quốc gia: Portugal

07/05/2001

Monteiro, Joao
82

Thủ môn

07/05/2001

Semedo Edi
90

Tiền đạo

Quốc gia: Portugal

01/06/1999

Semedo Edi
90

Tiền đạo

01/06/1999

Varela, Adelcio
96

Hậu vệ

Quốc gia: Portugal

22/09/1996

Varela, Adelcio
96

Hậu vệ

22/09/1996